Virus Marek vẫn tiếp tục thay đổi sau nhiều thập kỷ sử dụng vaccine

Một nghiên cứu mới trên 65 chủng virus Marek thu thập trong hơn 50 năm đã xác định 10 vị trí trên bộ gene có liên quan đến độc lực. Phát hiện chưa tạo ra vaccine mới, nhưng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn virus Marek đã thay đổi như thế nào trong quá trình ngành gia cầm liên tục nâng cấp vaccine để kiểm soát căn bệnh này.

Bệnh Marek là một trong những câu chuyện đặc biệt của ngành gia cầm. Vaccine đã được sử dụng thành công trong nhiều thập kỷ và góp phần kiểm soát đáng kể thiệt hại do bệnh. Tuy nhiên, vaccine không làm virus Marek biến mất khỏi quần thể gà. Theo thời gian, những chủng virus có độc lực cao hơn đã xuất hiện và ngành gia cầm cũng phải lần lượt sử dụng những thế hệ vaccine có mức bảo hộ tốt hơn.

Một nghiên cứu mới công bố trên Science Advances đã quay lại câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng đến nay vẫn chưa có câu trả lời đầy đủ: điều gì đang thay đổi trong bộ gene của virus Marek khi độc lực của chúng tăng lên?

Thay vì chỉ so sánh một vài chủng virus, các nhà khoa học đã nghiên cứu toàn bộ bộ gene của 65 chủng Marek’s disease virus (MDV) được thu thập từ các đàn gà thương mại tại Mỹ trong khoảng thời gian 1962–2016. Điểm đặc biệt của bộ mẫu này là các chủng virus trước đó đã được USDA đánh giá mức độ độc lực bằng hệ thống thử nghiệm tiêu chuẩn trên gà. Nhờ vậy, nhóm nghiên cứu có thể đặt bộ gene của virus bên cạnh khả năng gây bệnh thực tế để tìm kiếm những khác biệt đáng chú ý.

Cuộc chạy đua giữa virus Marek và vaccine

Để hiểu ý nghĩa của nghiên cứu mới, cần nhìn lại lịch sử kiểm soát Marek.

Các chủng MDV không có cùng mức độ độc lực. Trong hệ thống phân loại của USDA, virus Marek được chia thành các nhóm từ mild (m), virulent (v), very virulent (vv) đến very virulent plus (vv+). Việc phân loại không chỉ dựa vào mức độ bệnh mà còn liên quan đến khả năng virus gây bệnh trên những con gà đã được bảo vệ bằng các thế hệ vaccine khác nhau.

Khi các chủng virus độc lực cao hơn xuất hiện, chiến lược vaccine cũng phải thay đổi.

Vaccine HVT từng mang lại hiệu quả rất tốt, nhưng sau đó các chủng vv và vv+ có khả năng vượt qua mức bảo hộ của vaccine này xuất hiện. Ngành gia cầm tiếp tục sử dụng vaccine nhị giá HVT + SB-1 với mức bảo hộ cao hơn, nhưng các chủng vv+ vẫn có thể vượt qua mức bảo hộ đó.

CVI988/Rispens sau đó trở thành một trong những vaccine Marek hiệu quả nhất và đến nay vẫn đóng vai trò rất quan trọng trong kiểm soát bệnh. Theo nghiên cứu, vaccine này có khả năng bảo vệ chống lại các pathotype Marek kinh điển, bao gồm cả vv+.

Đáng chú ý, các tác giả cũng đề cập đến những báo cáo từ châu Âu và châu Á về các virus được mô tả là hypervirulent MDV, có khả năng gây khối u trên những đàn đã được tiêm CVI988/Rispens. Điều này làm câu hỏi về sự tiếp tục tiến hóa độc lực của MDV càng trở nên đáng quan tâm.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa vaccine Marek đang mất tác dụng. Khái niệm virus “vượt qua bảo hộ vaccine” cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể của hệ thống pathotyping, thay vì diễn giải rằng vaccine hoàn toàn không còn khả năng bảo vệ đàn gà.

65 chủng virus kể lại hơn nửa thế kỷ thay đổi của MDV

Điểm làm nghiên cứu lần này đặc biệt nằm ở bộ sưu tập virus được sử dụng.

Nhóm nghiên cứu có trong tay 65 chủng MDV thu thập tại 19 bang của Mỹ, trải dài hơn nửa thế kỷ. Trong số đó có 19 chủng v, 23 chủng vv và 23 chủng vv+.

Các nhà khoa học sử dụng công nghệ giải trình tự để “đọc” toàn bộ bộ gene của từng chủng virus. Sau đó, thay vì chỉ hỏi một gene cụ thể có khác nhau hay không, họ tìm kiếm trên toàn bộ genome những biến thể thường xuất hiện cùng với sự thay đổi về độc lực.

Có thể hình dung đơn giản rằng các nhà nghiên cứu đang đặt 65 bộ gene MDV cạnh nhau, đồng thời biết trước virus nào thuộc nhóm độc lực thấp hơn và virus nào thuộc nhóm độc lực cao hơn. Từ đó, họ tìm xem những vị trí nào trên bộ gene thay đổi theo cùng xu hướng với độc lực.

Kết quả phân tích ban đầu xác định 784 SNP và 17 INDEL trên bộ genome được nghiên cứu. Sau đó khoảng 800 biến thể di truyền được đưa vào phân tích liên kết với mức độ độc lực.

10 vị trí trên bộ gene nổi lên

Sau quá trình phân tích, nhóm nghiên cứu xác định được 10 biến thể có mối liên hệ đạt mức ý nghĩa trên toàn genome với độc lực MDV.

Đây là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu.

Nhưng cũng chính ở đây cần tránh một cách hiểu quá đơn giản.

Các nhà khoa học không tìm thấy “10 gene làm virus Marek trở nên độc lực”. Họ tìm thấy 10 vị trí di truyền có mối liên hệ thống kê với mức độ độc lực. Muốn chứng minh một biến thể thực sự trực tiếp làm virus trở nên độc hơn, vẫn cần những nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.

Trong số các tín hiệu được phát hiện, hai khu vực đặc biệt đáng chú ý nằm ở vùng lặp 132 bp liên quan MDV006.5/MDV075.2 và Meq.

Meq – một cái tên quen thuộc trong khả năng gây khối u của Marek

Trong hai khu vực nổi bật, Meq dễ hiểu hơn đối với người làm bệnh học gia cầm.

Meq mã hóa một oncoprotein quan trọng của MDV và từ lâu đã được nghiên cứu trong mối liên quan với khả năng gây khối u và độc lực của virus. Nghiên cứu lần này tiếp tục phát hiện các biến thể liên quan đến Meq có mối liên hệ với mức độ độc lực của các chủng virus.

Điều đó củng cố thêm vai trò quan trọng của Meq trong sinh học của bệnh Marek.

Tuy nhiên, phát hiện đáng chú ý nhất về mặt thống kê lại không nằm ở Meq.

Một vùng DNA lặp lại trước đây khó quan sát lại cho tín hiệu mạnh nhất

Tín hiệu mạnh nhất trong nghiên cứu nằm ở một vùng DNA có các trình tự dài 132 bp lặp lại nhiều lần.

Các nhà khoa học xác định hai dạng của trình tự này, được gọi là 132A và 132B. Điều đặc biệt là dạng 132B xuất hiện ở 96% các chủng vv+, khoảng 43% các chủng vv, nhưng không được phát hiện trong nhóm v của bộ mẫu nghiên cứu.

Mối liên hệ rất rõ này khiến 132B trở thành một trong những phát hiện đáng quan tâm nhất của nghiên cứu.

Nhưng chức năng sinh học chính xác của vùng này đối với độc lực MDV vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Vì vậy, chưa thể nói rằng sự xuất hiện của 132B chính là nguyên nhân khiến virus trở nên độc lực hơn.

Nó có thể trực tiếp tham gia vào cơ chế độc lực, cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình điều hòa hoạt động của virus, hoặc đơn giản là một dấu ấn di truyền đi cùng với một thay đổi quan trọng khác. Đây chính là điều các nghiên cứu tiếp theo phải làm rõ. Các tác giả cũng xác định vùng này là một trong những ứng viên quan trọng cần được kiểm chứng thêm.

Marek có thể không trở nên độc lực hơn chỉ vì một đột biến

Một trong những thông điệp đáng chú ý nhất của nghiên cứu là không có một biến thể duy nhất có thể phân chia hoàn toàn các chủng v, vv và vv+.

Đặc biệt, nhóm vv nằm ở khoảng giữa và có nhiều đặc điểm di truyền chồng lấp với cả v và vv+.

Điều này khiến các nhà nghiên cứu cho rằng độc lực MDV nên được nhìn nhận như một tính trạng phức tạp và có tính liên tục, thay vì nghĩ rằng virus chỉ cần xuất hiện một đột biến là lập tức chuyển từ v thành vv hay vv+.

Nói đơn giản hơn, không có một “công tắc độc lực” duy nhất trong bộ gene Marek.

Nhiều thay đổi di truyền có thể cùng tham gia, và sự kết hợp giữa chúng mới góp phần tạo nên đặc điểm của từng chủng virus.

Đây cũng là lý do việc dự đoán độc lực MDV chỉ bằng một xét nghiệm phân tử đơn giản cho đến nay vẫn là một thách thức.

Các chủng vv+ tại Mỹ có một điểm chung đáng chú ý

Khi xây dựng cây phát sinh chủng loài từ 65 genome, nhóm nghiên cứu còn phát hiện một chi tiết đáng quan tâm: tất cả 23 chủng vv+ trong bộ mẫu đều nằm trong một nhóm đơn ngành gồm hai clade gần nhau.

Kết quả này gợi ý rằng các chủng vv+ được nghiên cứu tại Mỹ có thể chia sẻ một tổ tiên chung.

Điều đó đặt ra một giả thuyết thú vị: tại một thời điểm nào đó trong quá trình tiến hóa, một lineage MDV có thể đã tích lũy một hoặc nhiều thay đổi giúp virus đạt mức độc lực cao hơn, sau đó tiếp tục phân nhánh thành các chủng vv+ khác nhau.

Nghiên cứu hiện tại chưa xác định được chính xác thay đổi nào tạo nên bước chuyển đó.

Liệu một ngày nào đó PCR có thể giúp đánh giá độc lực Marek?

Đây có lẽ là ứng dụng thực tế hấp dẫn nhất từ nghiên cứu.

Hiện nay, xác định pathotype MDV theo phương pháp chuẩn cần những thử nghiệm phức tạp trên gà sống. Đây là quá trình tốn thời gian, nguồn lực và số lượng động vật thí nghiệm.

Nếu trong tương lai các dấu ấn di truyền được phát hiện trong nghiên cứu này được xác nhận trên số lượng virus lớn hơn và chứng minh có khả năng dự đoán độc lực đáng tin cậy, chúng có thể mở đường cho một cách tiếp cận đơn giản hơn.

Khi đó, các phòng thí nghiệm có thể sử dụng PCR hoặc các xét nghiệm phân tử để sàng lọc những dấu ấn liên quan đến độc lực, từ đó hỗ trợ đánh giá nhanh các chủng MDV trước khi tiến hành những thử nghiệm chuyên sâu hơn.

Tuy nhiên, chúng ta chưa ở giai đoạn đó.

Nghiên cứu hiện tại mới xác định mối liên hệ giữa các biến thể genome và độc lực. Các tác giả cho rằng cần tiếp tục tạo các virus tái tổ hợp mang những biến thể quan tâm và thử nghiệm trên gà để xác định liệu chúng có thực sự làm thay đổi phenotype hay không.

Vì vậy, chưa nên hiểu kết quả nghiên cứu theo hướng rằng hiện đã có thể lấy mẫu một đàn gà, chạy PCR và kết luận virus Marek trong đàn thuộc v, vv hay vv+.

Một vấn đề đáng chú ý đối với châu Á

Nghiên cứu còn đưa ra một quan sát đặc biệt đáng quan tâm với ngành gia cầm châu Á.

Khi so sánh những locus vừa phát hiện với các genome MDV từ Eurasia, nhóm nghiên cứu nhận thấy phần lớn các chủng Eurasia mang những allele tương ứng với nhóm có độc lực thấp hơn trong bộ virus của Mỹ.

Trong khi đó, các chủng MDV độc lực cao vẫn đã được ghi nhận tại châu Á.

Các tác giả cho rằng điều này phù hợp với khả năng MDV tại Bắc Mỹ và Eurasia có thể đã đi theo những con đường tiến hóa độc lực khác nhau.

Đây là một lưu ý quan trọng nếu sau này muốn phát triển phương pháp đánh giá độc lực MDV bằng dấu ấn phân tử. Một marker hoạt động tốt trên các chủng virus của Mỹ chưa chắc có thể áp dụng nguyên vẹn cho các chủng đang lưu hành tại châu Á.

Với Việt Nam, nghiên cứu này vì vậy cũng đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: các chủng MDV đang lưu hành trên đàn gà trong nước có đặc điểm di truyền như thế nào và chúng gần với những lineage MDV nào trên thế giới?

Nghiên cứu hiện tại không có dữ liệu từ Việt Nam nên chưa thể trả lời câu hỏi này.

Vaccine vẫn là nền tảng kiểm soát Marek

Nhìn rộng hơn, nghiên cứu mới không phải là bằng chứng cho thấy vaccine Marek đang thất bại.

Ngược lại, lịch sử kiểm soát Marek cho thấy vaccine đã đóng vai trò rất lớn trong việc hạn chế hậu quả của một virus có khả năng gây ung thư và tồn tại lâu dài trong quần thể gà.

Điều nghiên cứu nhắc chúng ta là virus vẫn tiếp tục tiến hóa trong một ngành chăn nuôi đã sử dụng vaccine trong nhiều thập kỷ.

Việc hiểu được những thay đổi trong bộ gene MDV sẽ giúp các nhà khoa học tiến gần hơn đến việc giải thích tại sao một số chủng có độc lực cao hơn, tại sao mức độ bảo hộ của vaccine khác nhau giữa các chủng và liệu có thể thiết kế những phương pháp giám sát nhanh hơn trong tương lai.

Từ 65 chủng virus thu thập trong hơn nửa thế kỷ, nghiên cứu lần này đã thu hẹp hàng trăm biến thể trên bộ gene xuống còn 10 vị trí đặc biệt đáng quan tâm.

Đó chưa phải câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi vì sao virus Marek ngày càng độc lực.

Nhưng nó cung cấp thêm những manh mối quan trọng để tiếp tục giải câu hỏi đã theo ngành gia cầm suốt nhiều thập kỷ: trong cuộc chạy đua giữa vaccine và sự tiến hóa của MDV, virus đang thay đổi như thế nào?

Nguồn tham khảo

Ortigas-Vasquez A. và cộng sự (2026). Genome-wide analyses of an avian herpesvirus identify 10 loci associated with tumorigenicity and vaccine escape. Science Advances, 12, eaee9024. DOI: 10.1126/sciadv.aee9024.

Để lại một bình luận