Trong khoảng mười năm trở lại đây, phúc lợi động vật (animal welfare) đã trở thành một trong những chủ đề được nhắc đến nhiều nhất trong ngành gia cầm toàn cầu.
Các tập đoàn thực phẩm cam kết sử dụng trứng cage-free.
Các chuỗi nhà hàng xây dựng chính sách thu mua dựa trên tiêu chuẩn phúc lợi.
Các nhà bán lẻ yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng ngày càng nhiều tiêu chí liên quan đến điều kiện sống của vật nuôi.
Ở nhiều quốc gia phát triển, phúc lợi động vật đã không còn là một lựa chọn mà đang dần trở thành một điều kiện để tham gia thị trường.
Tuy nhiên, trong khi ngành gia cầm đang dành rất nhiều nguồn lực để cải thiện cuộc sống của đàn gà, một câu hỏi quan trọng lại ít được nhắc đến:
Ai là người trực tiếp tạo ra những tiêu chuẩn phúc lợi đó?
Câu trả lời không nằm ở hệ thống chuồng nuôi, không nằm ở cảm biến môi trường hay các phần mềm quản lý.
Câu trả lời nằm ở người công nhân.
Bởi suy cho cùng, mọi chương trình phúc lợi động vật đều được thực hiện thông qua con người.
Một sự thật đơn giản nhưng thường bị bỏ quên
Trong các cuộc đánh giá phúc lợi động vật, người ta thường kiểm tra:
- Mật độ nuôi.
- Chất lượng đệm lót.
- Hệ thống nước uống.
- Tỷ lệ chết.
- Tình trạng chân.
- Tỷ lệ tổn thương cơ thể.
- Hành vi tự nhiên của vật nuôi.
Nhưng rất ít người đặt câu hỏi:
Người chăm sóc đàn gà có được đào tạo đầy đủ hay không?
Họ có đủ thời gian để quan sát đàn hay không?
Họ có đang làm việc trong tình trạng kiệt sức hay không?
Họ có được trả công tương xứng với trách nhiệm mà họ đang gánh vác hay không?
- Thực tế cho thấy không có hệ thống phúc lợi động vật nào có thể vận hành hiệu quả nếu người thực hiện hệ thống đó không được bảo đảm phúc lợi nghề nghiệp.
- Một trang trại có thể đầu tư hàng chục tỷ đồng vào chuồng kín hiện đại, nhưng nếu tỷ lệ thay đổi nhân sự cao, công nhân thiếu động lực hoặc không được đào tạo đầy đủ thì các tiêu chuẩn phúc lợi động vật rất khó được duy trì một cách nhất quán.
- Người công nhân chính là “cảm biến sinh học” quan trọng nhất của trang trại
Ngành chăn nuôi hiện đại đang nói rất nhiều về AI.
Camera AI.
Cảm biến âm thanh.
Cảm biến môi trường.
Hệ thống cảnh báo sớm.
Tất cả đều rất quan trọng.
Nhưng cho đến thời điểm hiện nay, chưa có công nghệ nào thay thế hoàn toàn được khả năng quan sát của một người công nhân giàu kinh nghiệm.
Một người chăm sóc đàn có thể phát hiện:
- Đàn giảm ăn nhẹ trước khi xuất hiện triệu chứng bệnh.
- Tiếng kêu bất thường trong chuồng.
- Những thay đổi nhỏ trong hành vi uống nước.
- Dấu hiệu stress nhiệt từ tư thế đứng hoặc tản đàn.
Đó là những tín hiệu mà nhiều hệ thống tự động vẫn đang cố gắng học cách nhận biết.
Nói cách khác, người công nhân không chỉ là lao động vận hành.
Họ chính là hệ thống giám sát sức khỏe đầu tiên của đàn gia cầm.
Chúng ta đang đánh giá thấp giá trị kinh tế của người lao động
Khi một trang trại đầu tư hệ thống làm mát mới, người ta dễ dàng tính được thời gian hoàn vốn.
Khi lắp đặt dây chuyền cho ăn tự động, hiệu quả đầu tư cũng có thể được lượng hóa.
Nhưng rất ít doanh nghiệp tính toán giá trị kinh tế của một công nhân lành nghề.
Một nhân viên có kinh nghiệm có thể giúp:
- Phát hiện dịch bệnh sớm hơn vài ngày.
- Giảm hao hụt trong giai đoạn úm.
- Hạn chế sai sót trong sử dụng vaccine.
- Nâng cao hiệu quả an toàn sinh học.
- Giảm tiêu tốn thức ăn.
Trong nhiều trường hợp, những đóng góp này mang lại giá trị kinh tế lớn hơn nhiều so với một số khoản đầu tư thiết bị.
Tuy nhiên, nghịch lý là nguồn lực con người thường được xem như chi phí vận hành, trong khi máy móc lại được xem là tài sản cần đầu tư.
Áp lực nghề nghiệp ngày càng lớn
Nghề chăn nuôi gia cầm ngày nay không còn giống cách đây hai hoặc ba thập kỷ.
Người công nhân hiện đại phải đối mặt với nhiều áp lực hơn bao giờ hết.
Họ phải hiểu:
- An toàn sinh học.
- Chương trình vaccine.
- Vận hành hệ thống tự động.
- Phần mềm quản lý dữ liệu.
- Các quy trình truy xuất nguồn gốc.
- Các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế.
Trong khi đó, dịch bệnh ngày càng phức tạp.
Biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt.
Yêu cầu của thị trường ngày càng cao.
Trách nhiệm của người công nhân đã thay đổi từ người chăn nuôi đơn thuần sang người vận hành một hệ thống sản xuất sinh học công nghệ cao.
Nhưng mức độ ghi nhận xã hội đối với nghề nghiệp này vẫn chưa thay đổi tương xứng.
Phúc lợi công nhân là một khoản đầu tư, không phải chi phí
Một trong những sai lầm phổ biến của ngành chăn nuôi là xem các chương trình phúc lợi lao động như một khoản chi phí phải gánh chịu.
Trên thực tế, đây là một khoản đầu tư.
Một người lao động khỏe mạnh hơn sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Một người lao động được đào tạo tốt hơn sẽ mắc ít sai sót hơn.
Một người lao động gắn bó lâu dài sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo mới.
Đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thiếu lao động nông nghiệp, khả năng giữ chân nhân sự đang trở thành một lợi thế cạnh tranh mới.
Tương lai của ngành gia cầm có thể không nằm ở việc ai sở hữu chuồng trại lớn hơn.
Mà nằm ở việc ai xây dựng được đội ngũ nhân sự tốt hơn.
Từ Animal Welfare đến One Welfare
Trong những năm gần đây, giới học thuật bắt đầu nói nhiều hơn về khái niệm One Welfare.
Đây là cách tiếp cận cho rằng phúc lợi động vật, phúc lợi con người, môi trường và hiệu quả kinh tế là những thành phần không thể tách rời.
Một đàn gà khỏe mạnh thường xuất hiện trong một hệ thống nơi:
- Người công nhân được đào tạo tốt.
- Người quản lý có năng lực.
- Môi trường làm việc an toàn.
- Văn hóa doanh nghiệp tích cực.
Ngược lại, khi người lao động kiệt sức, thiếu động lực hoặc thường xuyên thay đổi nhân sự, chất lượng chăm sóc vật nuôi gần như chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng.
Do đó, phúc lợi động vật và phúc lợi con người không phải là hai mục tiêu cạnh tranh nhau.
Chúng thực chất là hai mặt của cùng một vấn đề.
Ngành gia cầm Việt Nam cần nhìn nhận điều gì từ câu chuyện này?
Trong nhiều năm qua, ngành gia cầm Việt Nam đã đầu tư mạnh vào giống, thức ăn, vaccine, tự động hóa và chuyển đổi số. Đó là hướng đi đúng và cần thiết để nâng cao năng suất cũng như khả năng cạnh tranh.
Tuy nhiên, bên cạnh những khoản đầu tư hữu hình đó, vẫn còn một loại “vốn” khác quyết định sự bền vững của ngành: vốn con người.
Có lẽ đã đến lúc các doanh nghiệp không chỉ theo dõi FCR, tỷ lệ chết hay sản lượng trứng, mà còn quan tâm nhiều hơn đến những chỉ số phản ánh chất lượng nguồn nhân lực như:
- Tỷ lệ nghỉ việc của công nhân.
- Số giờ đào tạo mỗi năm.
- Tỷ lệ tai nạn lao động.
- Mức độ hài lòng của nhân viên.
- Khả năng phát triển nghề nghiệp.
Bởi xét cho cùng, những người công nhân không chỉ đang chăm sóc đàn gà. Họ đang bảo vệ năng suất, an toàn sinh học và tính bền vững của toàn bộ ngành gia cầm.
Và nếu phúc lợi động vật là thước đo của một nền chăn nuôi văn minh, thì cách chúng ta đối xử với những người lao động trong ngành cũng là thước đo không kém phần quan trọng.
Tuy nhiên, khi đặt vấn đề này trong bối cảnh Việt Nam, một câu hỏi khác cần được trả lời:
Phúc lợi của người công nhân trong ngành gia cầm hiện nay đang ở đâu trong bức tranh phát triển của ngành?
Thu nhập của họ có đủ sức cạnh tranh với các ngành nghề khác? Điều kiện làm việc đã thay đổi như thế nào trong bối cảnh tự động hóa ngày càng mạnh mẽ? Người lao động có nhìn thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài hay không? Và các doanh nghiệp đang thực sự đầu tư cho nguồn nhân lực ở mức độ nào?
Đó có lẽ là những câu hỏi mà ngành gia cầm Việt Nam cần bắt đầu nhìn nhận nghiêm túc hơn trong những năm tới.