Què chân từ lâu đã được xem là một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi gà thịt hiện đại, không chỉ ảnh hưởng đến phúc lợi động vật mà còn gây thiệt hại đáng kể về năng suất và hiệu quả kinh tế. Sự tiến bộ về di truyền trong nhiều thập kỷ qua đã giúp gà tăng trưởng nhanh hơn và chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực lên hệ xương, kéo theo sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các rối loạn về xương khớp. Trong số đó, bệnh viêm sụn hoại tử kèm viêm tủy xương do vi khuẩn (BCO) đang nổi lên như một nguyên nhân hàng đầu gây què chân ở gà thịt trên toàn cầu.
Điểm đáng lưu ý là BCO thường khởi phát âm thầm và khó phát hiện trong giai đoạn đầu. Các nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 1,5% gà thịt có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, nhưng tỷ lệ gà mang tổn thương BCO có thể cao hơn nhiều, đặc biệt trong các đàn gà có dấu hiệu què. Ngoài ra, có tới 10–15% gà bị BCO ở dạng tiềm ẩn, điều này khiến việc kiểm soát bệnh trở nên phức tạp hơn và làm gia tăng rủi ro thiệt hại kinh tế. Tại Mỹ, chi phí do các vấn đề về chân gây ra cho ngành gà thịt ước tính lên tới hàng chục triệu USD mỗi năm.
Về cơ chế bệnh sinh, BCO bắt nguồn từ các tổn thương vi mô tại vùng sụn tăng trưởng của xương, đặc biệt là đầu xương đùi và xương chày – những vị trí chịu áp lực cơ học lớn trong quá trình tăng trưởng nhanh. Các vi nứt này tạo điều kiện cho vi khuẩn trong máu xâm nhập và cư trú tại mô xương, sau đó phát triển mạnh, tiết ra các chất phá hủy cấu trúc xương. Do hệ miễn dịch khó tiếp cận các vùng tổn thương này, quá trình nhiễm trùng diễn tiến nhanh chóng, dẫn đến hoại tử, viêm và cuối cùng là biểu hiện què chân rõ rệt. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, bệnh gần như không có dấu hiệu bên ngoài, khiến người chăn nuôi khó phát hiện sớm.
BCO được xác định là bệnh đa yếu tố, chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố sinh học, môi trường và vi sinh. Tốc độ tăng trưởng nhanh là một trong những yếu tố quan trọng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định nguy cơ mắc bệnh. Các yếu tố môi trường như nền chuồng không ổn định, mật độ nuôi cao và tình trạng stress cũng góp phần làm gia tăng tổn thương hệ xương. Bên cạnh đó, nhiều loại vi khuẩn đã được ghi nhận có liên quan đến bệnh, trong đó phổ biến nhất là Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Enterococcus spp., những tác nhân có khả năng xâm nhập vào hệ tuần hoàn và định cư tại các vị trí xương dễ tổn thương.

Trong lịch sử, kháng sinh từng được sử dụng để kiểm soát các nhiễm trùng liên quan đến què chân, tuy nhiên hiệu quả thường chỉ mang tính tạm thời và giảm dần theo thời gian. Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả điều trị bằng kháng sinh có thể suy giảm rõ rệt sau khoảng 11 ngày sử dụng, đồng thời việc lạm dụng kháng sinh cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến kháng thuốc và yêu cầu giảm sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi hiện đại. Điều này thúc đẩy ngành gia cầm tìm kiếm các giải pháp bền vững và hiệu quả hơn.
Một hướng tiếp cận mới đang thu hút sự quan tâm là vai trò của hệ tiêu hóa trong sự phát triển của BCO. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng vi khuẩn đường ruột có thể di chuyển vào máu thông qua quá trình “bacterial translocation”, sau đó đến hệ xương và gây nhiễm trùng tại các vị trí tổn thương. Phát hiện này đã làm thay đổi cách nhìn nhận về bệnh, chuyển trọng tâm từ việc điều trị triệu chứng sang việc kiểm soát nguồn gốc vi khuẩn từ đường ruột.
Trong bối cảnh đó, các chiến lược dinh dưỡng và quản lý hệ vi sinh đường ruột, đặc biệt là sử dụng synbiotic – sự kết hợp giữa probiotic và prebiotic – đang được đánh giá là giải pháp tiềm năng. Các vi khuẩn có lợi như Lactobacillus và Bifidobacterium có khả năng cải thiện cấu trúc hàng rào ruột, giảm sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh vào máu và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Nhờ đó, nguy cơ hình thành và phát triển BCO có thể được giảm đáng kể.
Các thử nghiệm thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của hướng tiếp cận này. Trong các mô hình nghiên cứu, việc bổ sung synbiotic vào khẩu phần ăn từ sớm giúp giảm đáng kể tỷ lệ què chân ở gà thịt. Đặc biệt, một nghiên cứu gần đây ghi nhận mức giảm gần 45% tỷ lệ BCO sau 56 ngày nuôi, đồng thời tỷ lệ chết cũng giảm khoảng 40% so với nhóm đối chứng. Ngoài ra, các thử nghiệm thực địa tại nhiều quốc gia như Mỹ, Hà Lan và Thái Lan cũng cho thấy kết quả tích cực, với tỷ lệ què chân giảm rõ rệt, tăng trưởng cải thiện và tỷ lệ loại thải tại lò mổ giảm.
Những kết quả này cho thấy sức khỏe đường ruột không chỉ đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng mà còn là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát các bệnh lý hệ xương như BCO. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm đang chịu áp lực phải giảm sử dụng kháng sinh nhưng vẫn duy trì năng suất và phúc lợi động vật, các giải pháp dựa trên hệ vi sinh đang trở thành xu hướng tất yếu.
Có thể thấy rằng, việc chuyển hướng từ điều trị sang phòng bệnh thông qua cải thiện sức khỏe đường ruột sẽ mở ra cơ hội mới cho ngành gia cầm. Không chỉ giúp giảm tỷ lệ què chân và thiệt hại kinh tế, chiến lược này còn góp phần xây dựng hệ thống chăn nuôi bền vững, tạo ra đàn gà khỏe mạnh hơn và nâng cao hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

