Góc nhìn lịch sử về cúm gia cầm (HPAI): Từ “dịch tả gà” đến mối đe dọa toàn cầu

Cúm gia cầm là một trong những bệnh truyền nhiễm có lịch sử lâu đời và tác động sâu rộng nhất đối với ngành chăn nuôi gia cầm toàn cầu. Bệnh được mô tả lần đầu tiên vào năm 1878 tại miền Bắc nước Ý, với đặc điểm nổi bật là tỷ lệ chết rất cao ở gà, khi đó được gọi là “fowl plague” – dịch tả gà (Perroncito, 1878). Chỉ trong vài thập kỷ sau, các đợt bùng phát cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) đã liên tiếp xảy ra vào các năm 1894 và 1901, khởi phát từ Ý và nhanh chóng lan sang nhiều quốc gia châu Âu như Áo, Đức, Bỉ và Pháp. Đáng chú ý, thông qua Triển lãm Gia cầm Brunswick năm 1901, virus đã phát tán trên diện rộng khắp nước Đức – một minh chứng sớm cho vai trò của hoạt động thương mại và tụ tập gia cầm trong lan truyền dịch bệnh (Perez et al., 2005; Perez & de Wit, 2016). Trong thập niên 1920, HPAI tiếp tục được ghi nhận tại Bắc Phi, châu Á, Trung Đông và châu Mỹ, và bệnh lưu hành ở phần lớn châu Âu cho đến giữa thập niên 1930. Tại Hoa Kỳ, đợt bùng phát đầu tiên xảy ra trong giai đoạn 1924–1925, bắt nguồn từ các chợ gia cầm sống ở New York, sau đó lan sang nhiều bang khác. Sau một giai đoạn “im lặng dịch tễ”, cúm gia cầm chỉ tái xuất hiện trở lại vào năm 1959 (Lupiani & Reddy, 2009). Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 1981, khi thuật ngữ “Highly Pathogenic Avian Influenza – HPAI” chính thức được sử dụng tại Hội nghị Quốc tế lần thứ nhất về Cúm Gia Cầm, thay thế cho tên gọi fowl plague đã tồn tại gần một thế kỷ (Bankowski, 1981). Trước đó, dù tác nhân gây bệnh đã được xác định là virus từ năm 1901, phải đến 1955 virus này mới được phân loại chính thức là virus cúm A (Schäfer, 1955). Dữ liệu lịch sử trong hơn hai thế kỷ cho thấy các đợt bùng phát HPAI đã xảy ra trên tất cả các châu lục. Đặc biệt, kể từ năm 1959, thế giới đã ghi nhận hơn 70 đợt bùng phát cúm gia cầm, trong đó hơn 50 đợt chỉ diễn ra trong hai thập kỷ gần đây, dẫn đến việc tiêu hủy khoảng 120 triệu con gia cầm kể từ năm 2013 (OIE, 2017). Trong giai đoạn gần đây, châu Âu và Đông Nam Á là những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Sự gia tăng nhanh chóng của các đợt bùng phát HPAI trong thời gian gần đây được cho là hệ quả tổng hợp của nhiều yếu tố, bao gồm tăng cường giám sát dịch bệnh, mở rộng quy mô chăn nuôi gia cầm toàn cầu, và đặc biệt là sự tiếp xúc ngày càng lớn giữa gia cầm nuôi và chim hoang dã. Những yếu tố này đã khiến cúm gia cầm không còn là một bệnh truyền thống của ngành thú y, mà trở thành mối đe dọa mang tính toàn cầu, gắn chặt với an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Năm 1980, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã thiết lập quy ước đặt tên IAV bao gồm: loài vật chủ (nếu khác người thì viết thường), khu vực địa lý nơi phân lập, số thứ tự chủng hoặc mã phòng thí nghiệm, và năm phân lập, được ngăn cách bởi dấu gạch chéo “/”; sau đó thêm tổ hợp dưới týp HA và NA trong ngoặc, ký hiệu bằng chữ và số: H1 đến H16 và N1 đến N9. Ví dụ đơn giản: chủng IAV thứ 5 thuộc dưới týp H7N3, phân lập từ gà ở Pakistan năm 2017, sẽ được ghi là: A/chicken/Pakistan/5/2017 (H7N3). Từ một bệnh được mô tả đơn lẻ trong thế kỷ XIX, cúm gia cầm đã tiến hóa thành mối đe dọa toàn cầu, gắn liền với chăn nuôi công nghiệp, thương mại gia cầm và sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ bối cảnh lịch sử không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng chống, giám sát và kiểm soát HPAI trong bối cảnh hiện đại.

Bảng: Lịch sử và tác động của các đợt bùng phát cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), 1959–2019

 

Năm

Khu vực/Quốc gia Dưới týp Loài bị ảnh hưởng Tác động (ước tính)
1959

Scotland

H5N1

Gà

1 trại nhỏ
1961

Nam Phi

H5N3

Nhạn biển thường (common tern)

Tiêu hủy 1.300 cá thể
1963

Anh

H7N3

Gà tây

Tiêu hủy 29.000 con gà tây
1966

Canada

H5N9

Gà tây

Tiêu hủy 8.000 con gà tây
1976

Úc

H7N7

Gà, vịt

Tiêu hủy 58.000 con
1979

Anh

H7N7

Gà tây

Tiêu hủy 9.000 con gà tây
1979

Đức

H7N7

Gà, ngỗng

Tiêu hủy 600.000 gà và 80 ngỗng
1983

Ireland

H5N8

Gà, gà tây, vịt

Tiêu hủy 307.000 con (gà, gà tây và vịt)
1983–1984

Hoa Kỳ

H5N2

Gà, gà tây

Tiêu hủy 17 triệu con (gà, gà tây và gà sao); chi phí >300 triệu USD (trực tiếp & gián tiếp)
1985

Úc

H7N7

Gà

Tiêu hủy 240.000 gà
1991

Anh

H5N1

Gà tây

Tiêu hủy 8.000 con gà tây
1992

Úc

H7N3

Gà, vịt

Tiêu hủy 18.000 gà giống broiler (broiler breeders) và vịt
1994

Úc

H7N3

Gà

Tiêu hủy 22.000 gà
1994–1995

Mexico

H5N2

Gà

Tiêu hủy hàng triệu con
1995

Pakistan

H7N3

Gà

>6 triệu gà bị tiêu hủy
1997

Úc

H7N4

Gà

Tiêu hủy 310.000 gà và đà điểu emu
1997

Hồng Kông

H5N1

Gà, vịt

Tiêu hủy 1,5 triệu gà và các loài gia cầm nuôi khác
1997

Ý

H5N2

Gà, gà tây, gà sao (guinea fowl), vịt, cút, bồ câu, ngỗng, chim trĩ

Tiêu hủy 8.000 con
1999–2000

Ý

H7N1

Gà, gà tây, gà sao, vịt, cút, chim trĩ, đà điểu

Tiêu hủy 14 triệu con; chi phí 260 triệu USD
2002

Chile

H7N3

Gà, gà tây

Tiêu hủy 700.000 con; chi phí 31 triệu USD
2003

Hà Lan

H7N7

Gà

>28 triệu gà bị tiêu hủy; chi phí £750 triệu
2003–2019

Châu Á, Châu Âu, Châu Phi

H5N1

Gà, vịt Tiêu hủy hàng trăm triệu con; thiệt hại >5 tỷ USD
2004

Canada

H7N3

Gà

>17 triệu gà bị tiêu hủy; chi phí 380 triệu USD
2004

Pakistan

H7N3

Gà

Tiêu hủy 3 triệu con; chi phí 8,6 triệu USD
2004

Hoa Kỳ

H5N2

Đà điểu

Tiêu hủy 6.600 con gà (1 đàn)
2004–2006

Nam Phi

H5N2

Đà điểu

Tiêu hủy 30.000 con
2005

Triều Tiên

H7N7

Gà

219.000 gà chết hoặc bị tiêu hủy
2007

Canada

H7N3

Gà

Tiêu hủy 49.000 con
2008 Vương quốc Anh

H7N7

Gà đẻ và chim trĩ

Tiêu hủy 15.000 con
2009

Tây Ban Nha

H7N7

Gà đẻ

Tiêu hủy 278.000 gà đẻ
2012

Úc

H7N7

Gà

45.000 gà bị tiêu hủy
2011–2014

Nam Phi

H5N2 (LPAIV/HPAIV), H7N1/N7 (LPAIV)

Đà điểu

Tiêu hủy 50.000 con
2012–2019

Mexico

H7N3 (HPAIV)

Gà, cút

>11 triệu con bị tiêu hủy
2013

Ý

H7N7

Gà

946.000 con bị tiêu hủy
2013–2014

Úc

H7N2

Gà

471.000 gà bị tiêu hủy
2013–2019

Trung Quốc

H7N9 (LPAIV/HPAIV)

Gà, vịt, chim hoang dã

830.000 con bị tiêu hủy; có ca nhiễm ở người
2014–2015

Canada

H5N2

Gà, gà tây

305.000 con bị tiêu hủy
2014–2019

Trung Quốc

H5N1/N2/N3/N6/N8

Gà, vịt

Hàng triệu con bị tiêu hủy
2014–2017

Hoa Kỳ

H5N2/N8

Gà đẻ, gà tây, chim hoang dã

Tiêu hủy 16 triệu con; tổng 50 triệu con thiệt hại; chi phí 3,3 tỷ USD
2014–2019

Châu Á

H5N6

Gà, vịt, chim hoang dã

Tiêu hủy 29 triệu con
2014–2019

Châu Á, Châu Âu

H5N8

Gà, gà tây, vịt, chim hoang dã

>3 triệu con bị tiêu hủy; hàng nghìn con chết
2015–2016

Châu Âu

H7N7

Gà

220.000 gà bị tiêu hủy
2015–2017

Pháp

H5N1/N2/N8/N9

Gà, vịt, gà sao, chim hoang dã

>1,3 triệu con bị tiêu hủy
2016

Hoa Kỳ

H7N8 (HPAIV/LPAIV)

Gà tây

>400.000 gà tây và gà bị tiêu hủy
2016–2019

Châu Phi

H5N8

Gà, vịt, chim hoang dã

>1,5 triệu con bị tiêu hủy
2016–2018

Châu Âu

H5N5

Chim hoang dã

Hàng trăm cá thể chết
2017

Algeria

H7N1

Chim hoang dã

Tiêu hủy 1.000 cá thể
2017

Hoa Kỳ

H7N9, H5N2 (LPAIV)

Gà, chim hoang dã

>100.000 con bị tiêu hủy
2017–2018

Nga

H5N2

Gia cầm trên cạn

Tiêu hủy 660.000 con
2017–2019

Châu Âu

H5N6

Vịt, chim hoang dã

Hàng trăm chim hoang dã chết; >15.000 vịt bị tiêu hủy
Nguồn: Perez et al. (2019) –Avian Virology: Current Research and Future Trends.

Để lại một bình luận