Bệnh sán dây trên gà đẻ do nhiều loài sán dây (cestode) ký sinh ở ruột gà, phổ biến nhất là các loài thuộc chi Raillietina và Davainea. Ở Việt Nam, sán dây phân bố rộng, gà nuôi thả vườn (đặc biệt ở vùng đồi núi) nhiễm cao hơn gà nuôi nhốt, và tỷ lệ nhiễm tăng theo tuổi. Các loài thường gặp bao gồm Raillietina tetragona, R. echinobothrida, R. cesticillus cùng với Davainea proglottina; ngoài ra còn có Choanotaenia infundibulum tuy ít phổ biến hơn. Kích thước sán dây dao động rất lớn: Raillietina spp. có thể dài tới >30 cm, trong khi Davainea proglottina rất nhỏ (dưới 4 mm). Tất cả các loài này đều ký sinh chủ yếu ở ruột non của gà và cạnh tranh hấp thu dưỡng chất, gây hại cho sức khỏe và năng suất của gà.
Bảng: Các loài sán dây thường gặp ở gà đẻ và đặc điểm chính
Loài sán dây
Kích thước
Vị trí ký sinh
Ký chủ trung gian
Mức độ gây hại
Raillietina tetragona
Lớn, có thể dài >20 cm
Ruột non (đoạn hồi tràng, manh tràng)
Kiến (các loài kiến đất)
Nặng – gây sụt cân, giảm đẻ trứng
Raillietina echinobothrida
Lớn (15–25 cm)
Ruột non (hồi tràng)
Kiến
Nặng – gây viêm u hạt, nốt sần ở ruột (“bệnh sán nốt sần”)
Raillietina cesticillus
Vừa (10–25 cm)
Ruột non (tá tràng, hỗng tràng)
Bọ cánh cứng (bọ phân ở chuồng)
Nhẹ – thường ít triệu chứng rõ
Davainea proglottina
Rất nhỏ (<4 mm)
Ruột non (tá tràng)
Ốc sên, sên trần (nhuyễn thể trên cạn)
Rất nặng – gây viêm ruột xuất huyết nghiêm trọng
Choanotaenia infundibulum
Trung bình (~10–15 cm)
Ruột non (đầu ruột non)
Ruồi nhà (đôi khi cả bọ đen)
Vừa – chủ yếu làm chậm lớn, giảm tăng trọng
Giải thích: Các loài Raillietina thường là sán dây lớn ký sinh ở đoạn cuối ruột non và manh tràng, trong đó R. tetragona và R. echinobothrida gây tác hại nghiêm trọng nhất trên gà (gây gầy sút, giảm đẻ, viêm ruột có nốt sần). R. cesticillus nhỏ hơn, ký sinh ở đầu ruột non, thường gây bệnh mức độ nhẹ. Davainea proglottina tuy rất nhỏ nhưng bám ở tá tràng và gây tổn thương xuất huyết nặng, có thể gây chết gà nếu nhiễm nhiều. C. infundibulum ký sinh ở đoạn trên ruột non; gà nhiễm sán này thường kém tăng trưởng nhưng hiếm khi có triệu chứng trầm trọng.
Đặc điểm sinh học và vòng đời ký sinh
Sán dây có cơ thể dẹt, dài dạng dải ruy-băng gồm nhiều đốt (đốt sán). Chúng có đầu (scolex) nhỏ với giác bám và móc để bám chặt vào niêm mạc ruột gà. Sán dây là loài lưỡng tính; mỗi đốt sán chứa đầy trứng đã thụ tinh. Sán trưởng thành hấp thu dưỡng chất trực tiếp qua bề mặt cơ thể vì chúng không có ống tiêu hóa; do đó, khi nhiễm nặng, sán lấy hết dinh dưỡng từ thức ăn, làm gà gầy yếu, chậm lớn và thiếu hụt dưỡng chất.
Sán dây trong ruột gà đẻSán dây trong ruột gà đẻ
Vòng đời: Sán dây ở gà có chu kỳ gián tiếp, bắt buộc phải qua ký chủ trung gian. Các đốt sán già chứa hàng ngàn trứng sẽ rụng theo phân gà ra môi trường. Khi ký chủ trung gian (côn trùng, giáp xác nhỏ hoặc thân mềm) ăn phải trứng sán, trứng sẽ nở và phát triển thành ấu trùng bọc (dạng cysticercoid) trong cơ thể ký chủ trung gian đó. Thông thường, mỗi loài sán dây tương ứng với một nhóm ký chủ trung gian đặc hiệu: ví dụ kiến là ký chủ của R. tetragona và R. echinobothrida, bọ cánh cứng nhỏ trong chất độn chuồng là ký chủ của R. cesticillus, ốc sên và slug (sên trần) là ký chủ của D. proglottina, còn ruồi nhà là ký chủ của C. infundibulum. Gà bị nhiễm sán khi mổ bới và ăn phải các ký chủ trung gian nhiễm ấu trùng này (ăn kiến, bọ, ruồi, ốc sên… có chứa ấu trùng sán). Khi vào đến ruột gà, ấu trùng bọc thoát ra, bám vào niêm mạc ruột và phát triển thành sán dây trưởng thành, bắt đầu chu kỳ ký sinh mới. Thời gian từ lúc gà ăn phải ký chủ trung gian đến khi sán trưởng thành sinh sản khoảng 3–4 tuần tùy loài; thí nghiệm gây nhiễm cho thấy Raillietina spp. hoàn thành vòng đời trong ~22–25 ngày. Sán trưởng thành sau đó đẻ trứng liên tục dưới dạng các đốt sán theo phân ra ngoài, tái tục vòng đời.
Mỗi gà có thể nhiễm cùng lúc nhiều sán dây. Số lượng sán tích tụ có thể rất lớn nếu gà ăn phải nhiều ký chủ trung gian trong thời gian dài. Ví dụ, người ta ghi nhận trên 3.000 cá thể Davainea proglottina trong ruột một gà, và một con sên trung gian có thể mang đến >1.500 ấu trùng sán Davainea. Ngược lại, gà nuôi nhốt trên lồng hoặc nền bê tông ít tiếp xúc với ký chủ trung gian nên hiếm khi nhiễm sán dây với cường độ cao.
Triệu chứng lâm sàng và ảnh hưởng đến năng suất gà đẻ
Nhiễm sán dây ở gà thường không có triệu chứng rõ ràng khi mức độ nhiễm nhẹ. Gà nhiễm ít sán có thể vẫn khỏe mạnh gần như bình thường. Tuy nhiên, nhiễm nặng sẽ gây ra các biểu hiện lâm sàng và hậu quả đáng kể tới sức khỏe và năng suất, nhất là ở gà đẻ. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Gầy yếu, chậm lớn: Gà nhiễm sán còi cọc, chậm phát triển dù vẫn ăn uống bình thường nhưng không tăng cân. Gà thường ủ rũ, vận động chậm chạp, ít hoạt bát.
Lông xù và xơ xác, thiếu máu: Bộ lông gà trở nên khô xơ, dựng đứng; mào và tích nhạt màu, xanh tái do thiếu máu. Gà đẻ thường thấy lông cánh xơ xác và giảm đẻ trứng rõ rệt. Nghiên cứu cho thấy nhiễm sán nặng (đặc biệt Raillietina tetragona) làm gà mái bị sụt cân và giảm sản lượng trứng đáng kể.
Rối loạn tiêu hóa: Gà thường bị tiêu chảy, phân loãng thất thường. Trong phân có thể lẫn chất nhầy và đôi khi có vệt máu do tổn thương ruột. Dấu hiệu đặc trưng là xuất hiện các mảnh trắng nhỏ như hạt gạo trong phân – chính là các đốt sán già rụng ra ngoài. Quan sát phân gà thấy “hạt gạo” trắng là một gợi ý chẩn đoán sán dây.
Suy nhược toàn thân: Gà nhiễm nặng trở nên biếng ăn, uống nhiều nước bất thường, cơ thể suy kiệt dần. Gà gầy rạc, ủ rũ, thường tách đàn đứng một chỗ. Có trường hợp gà nhiễm sán nặng còn vươn cổ cao và thở khó do cơ thể suy yếu và có thể kèm bệnh kế phát.
Ở gà đẻ, hậu quả đáng chú ý là sụt giảm năng suất sinh sản. Gà mái nhiễm nhiều sán thường giảm sản lượng trứng, trứng đẻ ra nhỏ hơn và vỏ mỏng do tình trạng kém dinh dưỡng kéo dài. Nếu không phát hiện và điều trị, nhiễm sán mãn tính sẽ làm đàn gà đẻ hao mòn, giảm hẳn hiệu quả chăn nuôi trứng.
Bệnh tích (tổn thương khi mổ khám)
Khi mổ khám gà nhiễm sán dây, có thể quan sát được sán trưởng thành bám trong lòng ruột – chủ yếu ở ruột non (đôi khi lan xuống manh tràng). Các bệnh tích đặc trưng gồm:
Viêm ruột và xuất huyết: Niêm mạc ruột non thường viêm đỏ kiểu viêm cata; trên niêm mạc có nhiều điểm xuất huyết chỗ sán bám. Dịch ruột có thể lẫn máu màu nâu hồng và nhiều chất nhầy do phản ứng viêm.
Tổn thương tại chỗ bám: Nhiều đầu sán cắm chặt vào lớp niêm mạc và làm tổn thương cục bộ. Đặc biệt, loài R. echinobothrida kích thích mô ruột tăng sinh quá sản, hình thành các nốt sần dạng u hạt ở vị trí bám của sán trên thành ruột (“bệnh sán dây nốt sần”). Các nốt viêm này có thể thấy rõ khi quan sát mặt trong ruột.
Tắc ruột, thủng ruột (trường hợp nặng): Ở gà nhiễm rất nhiều sán, lòng ruột có thể giãn to chứa đầy sán gây tắc nghẽn lưu thông. Áp lực và tổn thương do sán cũng có thể làm thủng ruột, dẫn đến viêm phúc mạc (viêm xoang bụng) nặng và gà chết do nhiễm trùng thứ phát trong ổ bụng. Ngoài ra, độc tố và chất chuyển hóa do sán tiết ra tích tụ cũng gây hại cho gà, làm gà suy kiệt nhanh hơn.
Viêm ruột tại vị trí bám của sán dây
Nhìn chung, bệnh tích do sán dây tập trung ở đường ruột: viêm ruột non rải rác, xuất huyết điểm, có nhiều ký sinh trùng bám trên niêm mạc. Trong trường hợp nặng, có thể ngửi thấy mùi phân chua khắm khi mổ ruột và thấy rõ khối sán trắng bên trong lòng ruột.
Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán trực tiếp: Dựa trên việc phát hiện ký sinh trùng hoặc trứng sán. Cách thông dụng nhất là xét nghiệm phân gà: lấy mẫu phân và soi dưới kính hiển vi tìm trứng sán dây (có thể sử dụng kỹ thuật phù nổi hoặc lắng cặn để tách trứng). Tuy nhiên, trứng sán dây thường nằm trong các đốt sán nên không phải lúc nào cũng thấy nhiều trứng rời trong phân. Do đó, việc quan sát các đốt sán trắng trong phân bằng mắt thường là gợi ý giá trị cho chẩn đoán lâm sàng. Khi mổ khám, phát hiện sán trưởng thành bám trong ruột (đặc biệt ở ruột non) là bằng chứng xác định chắc chắn gà bị nhiễm sán dây. Để định danh loài sán, kỹ thuật viên có thể thu thập sán trưởng thành, bảo quản và soi dưới kính hiển vi để quan sát hình thái (đặc điểm đầu, vòng móc, hình dạng trứng…); phương pháp này thường thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên khoa.
Chẩn đoán gián tiếp: Dựa trên triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ. Ở cơ sở chăn nuôi, nếu thấy gà có biểu hiện gầy yếu kéo dài, kém tăng trọng mặc dù ăn uống bình thường, lông xơ xác, ỉa phân loãng thất thường… thì cần nghĩ đến khả năng nhiễm giun sán. Đặc biệt ở đàn gà thả vườn, nơi môi trường có nhiều kiến, côn trùng, ốc sên – là các vật chủ trung gian truyền sán dây – thì nguy cơ bệnh càng cao. Tuy chẩn đoán gián tiếp giúp gợi ý bệnh, nhưng để khẳng định cần kiểm tra phân hoặc mổ khám tìm sán. Trong thực tế, nhiều khi người nuôi phát hiện bệnh khi vô tình thấy đốt sán trong phân, hoặc mổ khám gà ốm chết thấy sán trong ruột.
Điều trị
Điều trị bệnh sán dây ở gà cần kết hợp dùng thuốc tẩy sán đặc hiệu và cải thiện điều kiện chăn nuôi để cắt đứt vòng đời ký sinh. Lưu ý rằng nếu chỉ tẩy sán mà không kiểm soát nguồn nhiễm (côn trùng trung gian trong môi trường) thì gà rất dễ nhiễm lại sán dây sau điều trị. Một số thuốc đặc trị sán dây phổ biến gồm:
Praziquantel: Là thuốc sán phổ rộng hiệu lực cao. Liều dùng khuyến cáo khoảng 10 mg/kg thể trọng cho gà, cho uống một lần và lặp lại sau 10–14 ngày để diệt những sán còn sót hoặc mới nở. Praziquantel hấp thu nhanh, diệt được cả đầu và các đốt sán, giúp ngăn sán hồi sinh.
Niclosamide: Thuốc đặc hiệu diệt sán hấp thu kém qua ruột (tác dụng tại chỗ). Liều dùng khoảng 50–60 mg/kg thể trọng (tương đương ~ 60 mg mỗi con gà trưởng thành), cho gà uống một lần duy nhất. Niclosamide làm sán mất khả năng bám và chết, thường được thải ra theo phân dưới dạng các mảnh sán.
Albendazole (Valbazen): Thuốc thuộc nhóm benzimidazole, phổ rộng diệt nhiều loại ký sinh trùng. Albendazole dùng liều 20 mg/kg thể trọng qua đường uống, nhắc lại sau 2 tuần, có hiệu quả nhất định với sán dây. Lưu ý albendazole dùng liều cao mới diệt được sán dây và thường là sử dụng “ngoài nhãn” (off-label) trong thú y gia cầm.
Fenbendazole (Safeguard): Cũng thuộc nhóm benzimidazole, chủ yếu diệt giun tròn nhưng ở liều cao kéo dài có tác dụng trên sán. Có thể dùng fenbendazole hòa vào nước uống 50 mg/kg/ngày (tương đương 3 mL dung dịch 10% cho mỗi gallon ~3.8 L nước) trong 3–5 ngày liên tục, sau đó lặp lại liệu trình sau ~10 ngày. Cách khác là trộn fenbendazole vào thức ăn liều ~30 – 50 ppm liên tục 5 – 6 ngày. Fenbendazole an toàn cho gà đẻ nhưng hiệu quả diệt sán dây có thể không triệt để bằng praziquantel.
Arecoline và Bromosalaxylamid: Đây là các thuốc sán chuyên dụng truyền thống trước đây, hiện ít dùng hơn nhưng vẫn có hiệu lực diệt sán dây. Arecoline (một alkaloid chiết từ hạt cau) thường dùng dạng muối (arecoline hydrobromide) theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất để tẩy sán cho gia cầm. Bromosalaxylamid cũng là thuốc sát trùng sán trước đây. Khi dùng các thuốc này cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo đúng liều, vì biên độ an toàn hẹp (dùng quá liều dễ gây độc cho gà).
Ngoài ra, trong thực tế người chăn nuôi còn có thể kết hợp tẩy các loại giun tròn cùng lúc (như dùng thêm các thuốc tẩy giun phổ rộng: piperazine, levamisole, menbendazole, ivermectin…) để làm sạch hầu hết ký sinh trùng đường ruột cho gà. Tuy nhiên, lưu ý rằng các thuốc này không diệt được sán dây mà chỉ bổ sung diệt giun đũa, giun kim,… nên bắt buộc phải dùng một trong những thuốc đặc hiệu sán dây kể trên mới đảm bảo tẩy sạch sán. Trong quá trình điều trị, nên nhốt riêng những gà nhiễm nặng vào chuồng để tiện thu gom xử lý phân có nhiều đốt sán, tránh lây lan ra môi trường. Sau liều thuốc tẩy sán đầu tiên khoảng 10 ngày, cần kiểm tra lại phân hoặc theo dõi triệu chứng; nếu còn dấu hiệu sán thì tiến hành tẩy sán lần 2 để đạt hiệu quả triệt để.
Chú ý:
Nên tuân thủ thời gian ngưng sử dụng trứng/thịt sau khi dùng thuốc tẩy sán (thường 7–14 ngày tùy loại thuốc) để đảm bảo an toàn thực phẩm. Khi điều trị hàng loạt, có thể trộn thuốc vào thức ăn hoặc nước uống theo hướng dẫn của nhà sản xuất để gà nhận đủ liều.
Phòng ngừa
Phòng bệnh sán dây cho gà đẻ cần triển khai đồng bộ các biện pháp quản lý, vệ sinh và xử lý môi trường nhằm cắt đứt vòng đời ký sinh. Một số phương pháp phòng ngừa hiệu quả gồm:
Giữ vệ sinh chuồng trại và xử lý phân: Dọn phân chuồng hàng ngày, thu gom đem ủ nóng hoặc compost để tiêu diệt trứng sán trong phân. Nền chuồng cần khô ráo, thường xuyên thay lót chuồng (trấu, rơm rạ) để tránh tồn đọng phân ẩm thu hút côn trùng. Sau mỗi lứa gà, tổng vệ sinh và khử trùng chuồng trại, rắc vôi bột và để trống chuồng 1–2 tuần trước khi nuôi lứa mới. Biện pháp này giúp diệt mầm bệnh và trứng sán còn sót lại trong môi trường.
Kiểm soát ký chủ trung gian: Chủ động diệt các loài côn trùng và động vật trung gian truyền bệnh trong khu vực chăn nuôi. Cụ thể, phun thuốc diệt côn trùng định kỳ để tiêu diệt kiến, bọ cánh cứng, ruồi, muỗi… quanh chuồng gà. Đặc biệt chú ý diệt kiến trong và xung quanh chuồng (vì kiến là vật chủ trung gian chính của nhiều loài Raillietina), thu gom và xử lý rác, phân mục nát nơi bọ, ruồi phát sinh. Hạn chế để gà tiếp xúc với ốc sên, sên trần bằng cách phát quang bụi rậm, thoát nước những chỗ ẩm thấp quanh vườn nuôi. Có thể rắc vôi hoặc thuốc diệt ốc quanh khu vực có nhiều ốc sên nếu cần thiết. Việc cắt đứt vòng đời ký sinh đòi hỏi phải loại bỏ hoặc giảm thiểu vật chủ trung gian, từ đó ngăn chặn gà ăn phải chúng.
Nuôi nhốt và quản lý đàn hợp lý: Tránh thả rông gà đẻ ở những khu vực có mật độ côn trùng trung gian cao (đống rác, vườn um tùm nhiều kiến, gián). Nếu có điều kiện, nên nuôi gà trên nền lưới hoặc sàn cao để giảm tiếp xúc với phân và côn trùng dưới đất. Nuôi cách ly gà theo lứa tuổi – không nuôi chung gà con với gà lớn (nhất là gà đẻ) trong cùng chuồng, vì trứng sán thải ra từ gà lớn có thể gây nhiễm cho gà con mẫn cảm.
Tẩy giun sán định kỳ: Thực hiện kế hoạch tẩy giun sán định kỳ cho đàn gà để chủ động kiểm soát ký sinh trùng. Đối với gà con, bắt đầu tẩy giun (chủ yếu nhắm vào giun đũa) từ 4 – 6 tuần tuổi, lặp lại mỗi tháng một lần cho tới 3 tháng tuổi. Gà giò và gà đẻ trên 3 tháng tuổi nên tẩy giun sán mỗi 2–3 tháng một lần. Việc tẩy định kỳ giúp giữ mức nhiễm ký sinh trùng ở ngưỡng thấp, giảm nguy cơ bệnh bùng phát. Nên luân phiên thuốc giữa các đợt tẩy để tránh ký sinh trùng kháng thuốc. Lưu ý tuân thủ thời gian ngưng sử dụng trứng sau tẩy sán cho gà đẻ theo hướng dẫn thuốc (thường 1–2 tuần).
Đảm bảo thức ăn, nước uống sạch sẽ: Nguồn thức ăn nước uống cần không bị nhiễm côn trùng. Thức ăn nên được bảo quản kín, tránh để kiến, gián, chuột chui vào làm nhiễm ấu trùng sán. Nước uống cũng cần sạch, thay thường xuyên; không dùng nước ao tù có thể chứa ốc, côn trùng. Máng ăn, máng uống rửa sạch định kỳ để không trở thành nơi lan truyền trứng sán.