30 năm Ngày Trứng Thế giới: Ngành trứng Việt Nam trước cơ hội tăng trưởng mới

Sau ba thập kỷ, quy mô ngành trứng thế giới đã tăng hơn gấp đôi. Tại Việt Nam, sản lượng trứng gia cầm tăng từ 6,42 tỷ quả năm 2010 lên gần 20,9 tỷ quả năm 2025. Đáng chú ý, báo cáo triển vọng ngành trứng toàn cầu đến năm 2035 của RaboResearch và World Egg Organisation xếp Việt Nam vào nhóm thị trường có khả năng tăng trưởng rất nhanh. Tuy nhiên, cơ hội này cũng đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả chăn nuôi, chất lượng sản phẩm và năng lực tổ chức chuỗi cung ứng.

Ba mươi năm nhìn lại sự phát triển của ngành trứng thế giới

Ngày Trứng Thế giới (World Egg Day) được thiết lập tại Vienna, Áo, năm 1996 và được tổ chức vào ngày thứ Sáu của tuần thứ hai trong tháng 10 hằng năm.

Ngày 9/10/2026 đánh dấu tròn 30 năm sự kiện này. Với chủ đề “Protein that Powers and Protects”, World Egg Organisation (WEO) tiếp tục nhấn mạnh giá trị của trứng như một nguồn protein chất lượng cao, cung cấp đầy đủ chín axit amin thiết yếu cùng nhiều dưỡng chất quan trọng như choline, vitamin B12, vitamin D và selen (WEO, 2026).

Từ một sự kiện nhằm nâng cao nhận thức về giá trị dinh dưỡng của trứng, Ngày Trứng Thế giới cũng trở thành dịp để nhìn lại sự phát triển của một ngành sản xuất thực phẩm có quy mô lớn.

Theo báo cáo Global Egg Industry Outlook 2035 do Nan-Dirk Mulder thuộc RaboResearch, Rabobank thực hiện cùng WEO, sản lượng trứng toàn cầu tăng từ khoảng 46 triệu tấn năm 1995 lên 99 triệu tấn năm 2025. Trong đó, số liệu năm 2025 là ước tính được sử dụng trong báo cáo công bố tháng 9/2025 (Mulder, 2025).

Như vậy, quy mô ngành trứng thế giới đã tăng hơn hai lần trong ba thập kỷ.

Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đang có xu hướng chậm lại. RaboResearch ước tính mức tăng bình quân khoảng 3,0%/năm trong giai đoạn 1995–2005, giảm xuống 2,5%/năm trong giai đoạn 2005–2015 và 2,1%/năm trong giai đoạn 2015–2025.

Trong thập kỷ 2025–2035, tổ chức này dự báo thị trường trứng toàn cầu tăng khoảng 2%/năm, tương ứng quy mô thị trường năm 2035 cao hơn khoảng 22% so với năm 2025 (Mulder, 2025).

Hình 1. Ngành trứng toàn cầu: 30 năm tăng trưởng và triển vọng đến năm 2035. Nguồn: Mulder (2025), Global Egg Industry Outlook 2035. 

Những con số trên cho thấy nhu cầu trứng vẫn tiếp tục mở rộng, nhưng động lực tăng trưởng đang thay đổi giữa các khu vực và nhóm thị trường.

Thị trường mới nổi trở thành động lực tăng trưởng chính

Trong giai đoạn 2015–2025, hơn 90% mức tăng tiêu thụ trứng toàn cầu đến từ các thị trường mới nổi. Riêng Trung Quốc đóng góp khoảng 35%, trong khi các thị trường châu Á khác đóng góp khoảng 40% mức tăng tiêu thụ (Mulder, 2025).

Theo RaboResearch, châu Á tiếp tục là khu vực quan trọng trong triển vọng ngành trứng đến năm 2035, bên cạnh nhu cầu ngày càng tăng tại châu Phi và Mỹ Latinh.

Tăng dân số vẫn đóng góp vào nhu cầu thực phẩm, nhưng thu nhập, khả năng tiếp cận sản phẩm và thay đổi thói quen tiêu dùng đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng.

Tại các quốc gia có thu nhập thấp, việc cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm có thể thúc đẩy nhu cầu trứng. Trong khi đó, tại những thị trường đã phát triển, tăng trưởng thường gắn nhiều hơn với sản phẩm chế biến, tính tiện lợi và các phân khúc có giá trị gia tăng.

Theo ước tính của RaboResearch cho năm 2024, mức tiêu thụ tại một số quốc gia châu Phi dưới 50 quả/người/năm. Ngược lại, tại Mexico, Argentina, Colombia, Indonesia và Nhật Bản, mức tiêu thụ vượt 300 quả/người/năm (Mulder, 2025).

Báo cáo cho rằng mức tiêu thụ không chỉ phụ thuộc vào thu nhập mà còn chịu ảnh hưởng của văn hóa ăn uống, khả năng cung ứng, marketing và phát triển sản phẩm. Điều đó cũng cho thấy tiềm năng của một thị trường trứng không thể được đánh giá chỉ bằng dân số hay quy mô sản xuất hiện tại.

Việt Nam: Sản lượng trứng gia cầm tăng hơn ba lần trong 15 năm

Trong giai đoạn 2010–2025, sản lượng trứng gia cầm Việt Nam ghi nhận sự gia tăng đáng kể.

Theo Niên giám thống kê tóm tắt 2018, sản lượng trứng gia cầm năm 2010 đạt 6,4219 tỷ quả, tăng lên 8,8743 tỷ quả năm 2015 và 11,6456 tỷ quả năm 2018 (Tổng cục Thống kê, 2018).

Theo Niên giám thống kê Việt Nam 2025, sản lượng trứng gia cầm đạt 16,6565 tỷ quả năm 2020; 18,0737 tỷ quả năm 2022; 19,1494 tỷ quả năm 2023 và 20,3524 tỷ quả năm 2024. Năm 2025, sản lượng đạt 20,8621 tỷ quả, theo số liệu sơ bộ được Cục Thống kê công bố (Cục Thống kê, 2026).

Năm

Sản lượng (tỷ quả)

2010

6,42

2015

8,87

2018

11,65

2020

16,66

2022

18,07

2023

19,15

2024

20,35

2025*

20,86

Bảng 1. Sản lượng trứng gia cầm Việt Nam qua một số mốc, giai đoạn 2010–2025. Nguồn: Tổng cục Thống kê (2018), Biểu 124; Cục Thống kê (2026), Biểu 229. (*) Số liệu sơ bộ.

Hình 2. Sản lượng trứng gia cầm Việt Nam, 2010–2025. Nguồn: Tổng cục Thống kê (2018), Biểu 124; Cục Thống kê (2026), Biểu 229. 

Tính theo hai mốc thống kê, sản lượng trứng gia cầm năm 2025 cao gấp khoảng 3,25 lần năm 2010, tương đương mức tăng tích lũy gần 225%. Đây là kết quả tính toán từ số liệu của hai kỳ Niên giám, không phải chỉ tiêu tăng trưởng dài hạn được cơ quan thống kê công bố riêng.

Cần lưu ý, số liệu thống kê của Việt Nam phản ánh tổng sản lượng trứng gia cầm, không chỉ riêng trứng gà. Do đó, không nên sử dụng trực tiếp chỉ tiêu này để so sánh với các thống kê quốc tế chỉ tính trứng gà hoặc sử dụng đơn vị khối lượng.

Dù vậy, xét trong phạm vi sản xuất trong nước, các số liệu cho thấy quy mô ngành trứng đã mở rộng mạnh trong 15 năm qua. Điều đáng quan tâm là triển vọng tăng trưởng của thị trường Việt Nam trong thập kỷ tiếp theo.

Việt Nam được dự báo thuộc nhóm thị trường trứng tăng trưởng rất nhanh

Trong báo cáo Global Egg Industry Outlook 2035, RaboResearch phân loại triển vọng tăng trưởng thị trường trứng của các quốc gia trong giai đoạn 2025–2035 thành bốn nhóm: tăng trưởng chậm 0–1,5%/năm; trung bình 1,5–3%/năm; nhanh 3–5%/năm; và rất nhanh trên 5%/năm.

Việt Nam và Ấn Độ được xếp vào nhóm thị trường có triển vọng tăng trưởng rất nhanh, trên 5%/năm (Mulder, 2025).

Đây là dự báo về tăng trưởng thị trường, được RaboResearch xây dựng dựa trên dữ liệu FAO, WEO, thống kê khu vực và các ước tính riêng. Vì vậy, mức tăng trên 5%/năm không nên được hiểu là mục tiêu sản lượng hay dự báo chính thức của cơ quan quản lý Việt Nam.

Dù vậy, nhận định này cho thấy Việt Nam được đánh giá là một thị trường còn dư địa phát triển đáng kể. Trong khi sản lượng đã tăng mạnh trong giai đoạn trước, động lực tăng trưởng của thập kỷ tới có thể đến từ cả sự mở rộng nhu cầu và thay đổi cách thức trứng được phân phối, chế biến và sử dụng.

Dịch vụ ăn uống và phân phối hiện đại tạo thêm cơ hội

Theo RaboResearch, Việt Nam cùng Philippines, Ấn Độ, Ai Cập và Thổ Nhĩ Kỳ thuộc nhóm thị trường mới nổi được dự báo có tốc độ tăng trưởng dịch vụ ăn uống (foodservice) khoảng 3–8%/năm đến năm 2029 (Mulder, 2025). Đây là dự báo về thị trường dịch vụ ăn uống nói chung, không phải tốc độ tăng tiêu thụ trứng trong kênh này.

Khi hệ thống nhà hàng, khách sạn, chuỗi thức ăn nhanh và các mô hình cung cấp bữa ăn mở rộng, nhu cầu đối với nguyên liệu thực phẩm có chất lượng ổn định cũng có thể gia tăng. Đối với ngành trứng, đây là cơ hội phát triển thị trường cho cả trứng nguyên vỏ và sản phẩm trứng phục vụ chế biến.

Bên cạnh cảnh dịch vụ ăn uống, RaboResearch nhắc đến Việt Nam cùng Trung Quốc, Indonesia và Thái Lan là những thị trường mà phân phối thực phẩm trực tuyến đang tăng tốc (Mulder, 2025). Việc phân phối trứng qua siêu thị, chuỗi bán lẻ và nền tảng trực tuyến không chỉ thay đổi cách người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm, mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với phân loại, đóng gói, bảo quản, truy xuất nguồn gốc và tổ chức giao hàng.

Chế biến trứng: Hướng phát triển cần được quan tâm

Theo RaboResearch, khoảng 7% sản lượng trứng toàn cầu được đưa qua các hệ thống chế biến trứng chuyên biệt. Hoạt động này hiện tập trung nhiều tại EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản, đồng thời đang thu hút đầu tư tại một số thị trường mới nổi (Mulder, 2025).

Các sản phẩm như trứng lỏng, lòng trắng hoặc lòng đỏ tách riêng và trứng bột có thể đáp ứng nhu cầu nguyên liệu của ngành thực phẩm, dịch vụ ăn uống và sản xuất công nghiệp. Báo cáo dự báo thị trường sản phẩm trứng toàn cầu tăng khoảng 2–2,5%/năm trong giai đoạn tới.

Đối với Việt Nam, đây là hướng phát triển đáng nghiên cứu, đặc biệt khi đặt trong bối cảnh cảnh dịch vụ ăn uốngvà các kênh phân phối hiện đại được dự báo tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, chưa có đủ số liệu thống kê đồng nhất để xác định tỷ lệ trứng được chế biến công nghiệp tại Việt Nam. Vì vậy, không thể áp dụng trực tiếp tỷ lệ 7% của thế giới cho thị trường trong nước.

Phần lớn trứng vẫn được sản xuất để phục vụ thị trường nội địa

Theo RaboResearch, chỉ khoảng 2% sản lượng trứng toàn cầu được giao dịch qua biên giới, thấp hơn nhiều so với một số nhóm sản phẩm thịt. Nguyên nhân bao gồm giá trị sản phẩm tương đối thấp so với chi phí vận chuyển, tính dễ hư hỏng và các chính sách bảo vệ sản xuất trong nước (Mulder, 2025).

Điều này cho thấy ngành trứng có tính địa phương cao, với phần lớn sản phẩm được sản xuất để đáp ứng nhu cầu nội địa. Vì vậy, quy mô xuất khẩu không phải thước đo duy nhất để đánh giá sự phát triển của ngành trứng một quốc gia.

Đối với Việt Nam, khả năng duy trì nguồn cung ổn định, kiểm soát chất lượng và đáp ứng nhu cầu của thị trường trong nước cũng có ý nghĩa quan trọng.

Hiệu quả sản xuất quyết định khả năng tận dụng cơ hội

Theo RaboResearch, thức ăn và dinh dưỡng chiếm khoảng 55–70% chi phí sản xuất trứng, tùy điều kiện sản xuất (Mulder, 2025). Vì vậy, hiệu quả sử dụng thức ăn có ảnh hưởng lớn đến giá thành và khả năng cạnh tranh.

Bên cạnh dinh dưỡng, năng suất đàn đẻ còn chịu tác động của chất lượng giống, điều kiện chuồng nuôi, sức khỏe đàn và phương pháp quản lý.

Báo cáo Rabobank–WEO sử dụng số liệu của ngành gà đẻ Hoa Kỳ để minh họa khả năng cải thiện hiệu quả sản xuất. Trong chuỗi số liệu 2005–2021, số trứng trên mỗi mái tăng từ 324 lên 430 quả; thời gian khai thác đàn tăng từ 400 lên 490 ngày và hệ số chuyển đổi thức ăn cải thiện từ 2,09 xuống 1,96 (Mulder, 2025).

Các số liệu này phản ánh điều kiện sản xuất và phương pháp thống kê của chuỗi dữ liệu Hoa Kỳ, không phải định mức kỹ thuật áp dụng chung cho mọi đàn gà đẻ. Tuy nhiên, chúng cho thấy tăng sản lượng không nhất thiết phải dựa chủ yếu vào việc mở rộng quy mô đàn.

Đối với Việt Nam, nâng cao năng suất đàn đẻ, giảm tỷ lệ trứng loại, kiểm soát hao hụt và sử dụng thức ăn hiệu quả hơn là những hướng cải thiện có ý nghĩa thực tiễn.

An toàn sinh học và khả năng duy trì sản xuất ổn định

Bên cạnh chi phí đầu vào, dịch bệnh tiếp tục là một rủi ro lớn đối với ngành trứng. Các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt cúm gia cầm độc lực cao, có thể gây thiệt hại về đàn vật nuôi và làm gián đoạn sản xuất.

Đối với gia cầm đẻ trứng, thời gian khai thác đàn kéo dài khiến hậu quả của dịch bệnh không chỉ giới hạn ở tỷ lệ chết mà còn ảnh hưởng đến năng suất và kế hoạch sản xuất.

Trong báo cáo triển vọng đến năm 2035, RaboResearch đặt an toàn sinh học cùng với quản lý dữ liệu, công nghệ và cải thiện hiệu quả trong nhóm các yếu tố cần được chú trọng khi hiện đại hóa chuỗi giá trị (Mulder, 2025).

Đối với trang trại, an toàn sinh học cần được triển khai như một hệ thống quản lý nguy cơ, bao gồm kiểm soát người và phương tiện ra vào, nguồn giống, dụng cụ, động vật trung gian, chất thải và giám sát sức khỏe đàn. Một hệ thống hiệu quả không chỉ cần quy trình phù hợp mà còn phải được thực hiện nhất quán trong thực tế.

Từ tăng sản lượng đến nâng cao giá trị mỗi quả trứng

Một trong những xu hướng nổi bật được RaboResearch phân tích là sự thay đổi trong cách ngành trứng tạo ra giá trị.

Tại các thị trường trưởng thành, khi tốc độ tăng trưởng sản lượng chậm lại, doanh nghiệp có xu hướng tập trung nhiều hơn vào chất lượng, sản phẩm khác biệt, tính tiện lợi và các phân khúc có giá trị gia tăng. Trong khi đó, tại các thị trường mới nổi, mở rộng nguồn cung vẫn cần thiết nhưng phải đi cùng với hiện đại hóa sản xuất và phân phối .

Đối với Việt Nam, nâng cao giá trị không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi cơ sở chăn nuôi phải đầu tư vào sản phẩm cao cấp hoặc chế biến sâu.

Ở cấp trang trại, giá trị có thể đến từ việc tăng số trứng đạt chuẩn trên mỗi mái, cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, giảm hao hụt và kiểm soát dịch bệnh tốt hơn. Ở cấp doanh nghiệp, giá trị có thể được tạo ra thông qua chất lượng đồng đều, phân loại, đóng gói, bảo quản, truy xuất nguồn gốc và phát triển những kênh tiêu thụ phù hợp. Ở cấp chuỗi cung ứng, khả năng kết nối ổn định giữa sản xuất, thu gom, chế biến, phân phối và người tiêu dùng sẽ ngày càng quan trọng.

Ngành trứng Việt Nam trước giai đoạn phát triển mới

Ba mươi năm kể từ khi Ngày Trứng Thế giới được thiết lập, ngành trứng toàn cầu đã tăng hơn gấp đôi về quy mô.

Tại Việt Nam, sản lượng trứng gia cầm tăng từ khoảng 6,42 tỷ quả năm 2010 lên gần 20,9 tỷ quả năm 2025, phản ánh sự mở rộng đáng kể của ngành trong 15 năm qua.

Trong khi đó, RaboResearch–WEO dự báo Việt Nam thuộc nhóm thị trường trứng có triển vọng tăng trưởng rất nhanh trong giai đoạn 2025–2035.

Dự báo này mở ra một góc nhìn tích cực, nhưng không bảo đảm tăng trưởng sẽ diễn ra đúng như kỳ vọng. Sức mua, chi phí đầu vào, dịch bệnh và những thay đổi của thị trường vẫn có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.

Nếu giai đoạn 2010–2025 nổi bật bởi sự gia tăng sản lượng, thì thập kỷ tới có thể sẽ được định hình nhiều hơn bởi hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và năng lực tổ chức chuỗi cung ứng.

Sau 30 năm Ngày Trứng Thế giới, câu hỏi đối với ngành trứng Việt Nam không chỉ là sản xuất thêm bao nhiêu quả trứng, mà còn là làm thế nào để mỗi quả trứng được sản xuất hiệu quả hơn, an toàn hơn và tạo ra giá trị cao hơn.

Tài liệu tham khảo

Cục Thống kê. (2026). Niên giám thống kê Việt Nam 2025. Nhà xuất bản Kinh tế – Tài chính. Biểu 229, trang 625.

Mulder, N.-D. (2025). Global Egg Industry Outlook 2035: Long-term Egg Market and Investment Perspectives. RaboResearch, Rabobank, phối hợp với World Egg Organisation. Tháng 9/2025. Báo cáo: worldeggorganisation.com/app/uploads/2025/09/Global-Egg-Industry-Outlook_Sep2025.pdf.

Tổng cục Thống kê. (2018). Niên giám thống kê tóm tắt 2018. Nhà xuất bản Thống kê. Biểu 124.

World Egg Organisation. (2026). World Egg Day 2026: Protein that Powers and Protects. Nguồn chính thức: worldeggorganisation.com/our-work/world-egg-day/.

Để lại một bình luận