Kỹ thuật nuôi đà điểu con: Đánh giá con giống, hấp thu noãn hoàng, tăng trưởng và bệnh chân

Giai đoạn đà điểu con (đặc biệt từ 1 ngày tuổi đến 3 tháng tuổi) là giai đoạn nhạy cảm nhất và cũng là giai đoạn quyết định phần lớn tỷ lệ sống, độ đồng đều đàn và năng suất tăng trưởng về sau. Thực tế chăn nuôi cho thấy, nhiều thất bại trong nuôi đà điểu thương phẩm không nằm ở “thiếu thức ăn” hay “thiếu thuốc”, mà bắt nguồn từ các vấn đề rất cụ thể: chất lượng con giống ban đầu, quản lý ấp nở (mất ẩm trứng – tự nở hay trợ nở), quá trình hấp thu túi noãn hoàng, đặc điểm sụt cân sinh lý sau nở, bệnh nhiễm trùng túi noãn hoàng gây chết sớm, và nhóm bệnh chân vốn có cơ chế rất khác nhau nhưng thường bị gọi chung một cách sai lệch.

1. Chất lượng con giống

Nuôi dưỡng đà điểu con chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thể trạng đàn bố mẹ và quy trình ấp nở. Tương tự chăn nuôi gia cầm công nghiệp, kết quả tốt nhất đạt được khi trại có đà điểu con 1 ngày tuổi chất lượng cao. Việc đánh giá chất lượng có thể có phần cảm quan, nhưng một lô con giống tốt thường thể hiện qua những dấu hiệu khá rõ ràng.

Trước hết là khối lượng: con giống đạt chuẩn thường nằm trong khoảng 780–975 g, cơ thể “đầy”, và hầu như không có dấu hiệu phù toàn thân hoặc mất nước. Con non cần tỉnh táo, phản xạ tốt, mắt trong và tròn, không có hiện tượng mắt méo/“mắt oval”. Rốn là điểm kiểm tra bắt buộc: rốn phải khép kín hoàn toàn và khô, không ướt, không hở. Khi quan sát chân, bàn chân và mỏ, con giống tốt không có dị tật, dáng đứng cân đối; đặc biệt nếp da vùng xương bàn chân không nổi rõ. Về mặt đồng đều đàn, yêu cầu quan trọng là ít nhất 80% số con trong đàn đồng đều khối lượng, và sự đồng đều này cần duy trì trong tăng trưởng, chứ không chỉ đồng đều lúc mới nhập trại. Một yêu cầu quan trọng khác là đàn con không mang các bệnh tồn lưu truyền qua trứng. Nếu con giống đạt chất lượng tốt, thì mục tiêu thực tế là tỷ lệ chết đến 14 ngày tuổi nên dưới 10%.

Khi cần vận chuyển con giống đường dài, chất lượng con non phải ở mức tối ưu vì vận chuyển làm tăng stress và dễ làm lộ rõ các con yếu. Trong thực hành ở một số loại gia cầm như gà và gà tây, việc cho con 1 ngày tuổi uống dịch dinh dưỡng hoặc gel dinh dưỡng ngay sau nở giúp cải thiện rõ tốc độ tăng trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và giảm chết; kinh nghiệm này cũng phù hợp với thực tế tại các trại đà điểu tiên tiến, nơi họ rất coi trọng can thiệp sớm sau nở.

Một yếu tố kỹ thuật có ảnh hưởng “gốc rễ” đến tình trạng con nở là mức mất ẩm của trứng trong quá trình ấp, vì mất ẩm quyết định tình trạng nước cơ thể của con mới nở. Nếu trứng mất ẩm quá nhiều, con dễ mất nước. Tuy nhiên, ở đà điểu, vấn đề thường gặp hơn lại là phù nề do trứng mất khối lượng quá ít. Tình trạng phù này  thường thấy như các khối gel dưới da và trong mô cơ. Con bị phù có biểu hiện xoạc chân, khó đứng, chân dễ dạng sang ngang.

Trong thực tế, có thể xử lý bằng cách buộc hai chân lại để chân nằm dưới bụng, tránh dạng sang ngang. Sau vài ngày có thể tháo dây, thường không thấy ảnh hưởng xấu. Một cách khác là treo đỡ con trong một mảnh vật liệu căng (ví dụ vải bố) có khe cho chân, duy trì khoảng 1 tuần. Ngoài ra, việc giữ con trong máy nở tối thêm 1 – 2 ngày cũng có thể giúp cải thiện tình trạng. Dù vậy, cần lưu ý rằng phù trong mô cơ có thể dẫn tới bệnh cơ ở con nở, vì vậy không nên coi phù chỉ là “vấn đề đứng dậy”, mà phải theo dõi nguy cơ tổn thương mô cơ.

Chất lượng con non còn phụ thuộc rất lớn vào việc con tự nở hay phải trợ nở (bẻ vỏ giúp con “mổ ngoài”). Trong nhiều trường hợp, chính mức mất ẩm trong ấp là yếu tố quyết định có cần trợ nở hay không. Dữ liệu thực tế cho thấy khi trứng mất ẩm ở mức 13%, chỉ khoảng 19% trứng có phôi cần trợ nở; nhưng khi trứng mất ẩm chỉ 6% thì có tới 75% cần trợ nở; và khi mất ẩm 21% thì khoảng 50% cần trợ nở. Như vậy, mất ẩm lệch quá thấp hoặc quá cao đều làm tăng tỷ lệ trợ nở.

Về chất lượng con nở, nhóm con được đánh giá “rất tốt” phần lớn là tự nở, trong khi nhóm “kém” và “rất kém” lại chủ yếu rơi vào nhóm đã trợ nở. Nghiêm trọng hơn, tỷ lệ chết ở con trợ nở có thể rất cao (tới 75%), và ngay cả những con sống sót cũng thường có tăng trưởng cực kỳ kém. Điều này cho thấy trợ nở không chỉ là “tăng số con nở”, mà còn có thể kéo theo rủi ro lớn về chất lượng đàn và hiệu quả nuôi.

2. Noãn hoàng tồn dư

Một yếu tố then chốt trong giai đoạn đầu đời của đà điểu con là quá trình hấp thu túi noãn hoàng còn lại, vốn được kéo vào ổ bụng trong những ngày cuối của phát triển phôi. Ở đà điểu con khoảng 800 g, túi noãn hoàng chiếm tỷ lệ rất lớn, với khối lượng khoảng 450 g. Túi này chứa lipid và protein của lòng đỏ, protein của lòng trắng, và do có mật lắng đọng trong thời gian ấp nên thường có màu xanh lục tươi. Lòng đỏ vừa cung cấp dinh dưỡng, vừa đóng vai trò miễn dịch thụ động (kháng thể mẹ truyền) cho con non trong giai đoạn đầu.

Tốc độ hấp thu noãn hoàng được ghi nhận không hoàn toàn thống nhất: có ước tính hấp thu trong 7 – 10 ngày, có nơi ghi nhận khoảng 2 tuần, và cũng có tài liệu mô tả 2 – 3 tuần. Quan sát trên những con chết trong vài ngày đầu cho thấy túi noãn hoàng có thể khoảng 20% khối lượng trứng ban đầu, tương đương 30 – 40% khối lượng cơ thể lúc nở. Túi noãn hoàng thường giảm nhanh, và đến 12 ngày tuổi thì đa số con đã hấp thu hết. Tuy nhiên, ở một số điều kiện nuôi, đặc biệt khi con chết do chấn thương hoặc bệnh cấp trong tuần thứ 3, vẫn có thể thấy còn lượng noãn hoàng đáng kể, cho thấy mô hình hấp thu có thể khác nhau tùy bối cảnh nuôi và nguyên nhân bệnh.

Một thực hành lỗi thời từng được áp dụng là nhịn ăn và nhịn uống 3 – 5 ngày sau nở để “khô” và “hấp thu noãn hoàng nhanh hơn”. Thực tế, cách làm này làm giảm khả năng sống. Thậm chí có khuyến cáo nhịn tới 6 – 8 ngày, nhưng ở góc nhìn quản lý đàn, đà điểu con cần được tiếp cận thức ăn và nước tự do ngay khi ra khỏi máy nở để đường tiêu hóa sớm hoạt động và phát triển chức năng. Nếu không, con rất dễ rơi vào nhóm “con không chịu ăn” hoặc “con yếu dần” vào cuối giai đoạn phụ thuộc noãn hoàng, thường rơi vào tuần 2–3.

Hấp thu noãn hoàng tốt nhất khi môi trường ổn định, đồng đều và ít stress. Ở gà nhà, việc cho ăn còn giúp tăng tốc độ hấp thu noãn hoàng so với nhịn, vì vậy nhịn ăn có thể làm chậm hấp thu thay vì nhanh hơn. Dù theo cách nhìn nào, việc cấm nước và thức ăn kéo dài cũng là một vấn đề nghiêm trọng về phúc lợi động vật và cần loại bỏ khỏi thực hành.

Trong các nguyên nhân chết sớm, nhiễm trùng túi noãn hoàng là nhóm nguyên nhân rất lớn; phần lớn các ca chết do nhiễm túi noãn hoàng rơi vào 14 – 21 ngày tuổi. Có những năm, tỷ lệ tử vong đến 7 ngày tuổi mà nguyên nhân chủ yếu là nhiễm túi noãn hoàng có thể lên tới 75%. Ngoài ra, một số trường hợp được mô tả là “túi noãn hoàng tồn lưu” có thể ghi nhận đến 3 tháng tuổi. Trong các ca chết sớm, tác nhân vi khuẩn phân lập được ghi nhận rất đa dạng, thường gặp gồm E. coli, Pseudomonas, Staphylococcus aureus, Proteus và Streptococcus. Phổ tác nhân này cũng được ghi nhận tương tự ở nhiều nơi.

Nhiễm túi noãn hoàng thường được quy cho vệ sinh máy nở kém, nhiễm trùng rốn sau nở, hoặc nhiễm ngược từ mầm bệnh đường ruột. Sở dĩ túi noãn hoàng dễ bị nhiễm là vì đây là môi trường rất giàu dinh dưỡng và gần như không có hàng rào miễn dịch không đặc hiệu, khiến vi sinh vật dễ tăng sinh quá mức và gây nhiễm nặng.

Trên lâm sàng, “túi noãn hoàng tồn lưu” thường được mô tả là túi to nhưng không nhiễm, và điều trị hay được đề nghị là phẫu thuật, dù tỷ lệ thành công ít khi được báo cáo rõ ràng. Một quan điểm quan trọng là: nhiều trường hợp “túi noãn hoàng lớn” có thể chỉ là biểu hiện của vấn đề môi trường nuôi, chứ không nhất thiết là nguyên nhân gốc gây chết. Vì vậy, nếu gặp tình huống này tại trại, cần đánh giá đồng thời điều kiện nuôi, nhiệt độ, nền chuồng, mật độ, stress và vệ sinh, thay vì chỉ tập trung “xử lý cái túi”.

3. Tốc độ tăng trưởng

Tăng trưởng sớm có ý nghĩa như một “nền móng” cho giai đoạn tăng trọng đến khi giết thịt. Khối lượng lúc nở phụ thuộc vào khối lượng trứng ban đầu. Một đặc điểm rất điển hình ở đà điểu con là ngay sau nở, con thường sụt cân khoảng 20% trong 5 – 7 ngày đầu, sau đó mới bắt đầu tăng đều. Ở những con bị bệnh, mức sụt cân thường nặng hơn và kéo dài hơn.

Sau giai đoạn đầu, tốc độ tăng cân tăng dần; đến 3 tháng tuổi thường đạt 35 – 40 kg. Khối lượng trưởng thành khoảng 100 kg thường đạt vào khoảng 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, nhiều đàn không đạt mô hình “chuẩn”, khiến biến động khối lượng trong 3 tháng đầu rất lớn. Các yếu tố ảnh hưởng chính thường được ghi nhận gồm hàm lượng protein của khẩu phần, cách nhóm nuôi và cấu trúc xã hội trong đàn, và tình trạng bệnh tật.

Mùa vụ có tác động mạnh lên tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa. Quan sát trong điều kiện nuôi ngoài trời ở Mỹ cho thấy cùng giai đoạn 150 – 180 ngày tuổi, tăng cân mùa hè có thể cao hơn rất nhiều so với mùa đông (ví dụ 17 kg so với 6 kg), và FCR cũng chênh lệch rất lớn (ví dụ 3,5 so với 10,9 kg/kg). Ở cùng khu vực, các lứa nở từ tháng 4–9 đạt khoảng 3,9 kg lúc 31 ngày và 29,6 kg lúc 90 ngày; tăng trưởng tốt nhất thường rơi vào lứa nở mùa xuân, có thể đạt 45 kg lúc 90 ngày.

Khi mô tả tăng trưởng dài hạn bằng mô hình, người ta ghi nhận tăng trưởng tối đa có thể rơi vào khoảng 70 – 98 ngày trong một số đàn theo dõi chặt, với khối lượng cực đại vào khoảng trên 100 kg. Tuy nhiên, giữa các quần thể khác nhau, tuổi đạt tăng trưởng tối đa có thể dao động đáng kể (có quần thể trên 160 ngày, có quần thể dưới 100 ngày), trong khi khối lượng cực đại lại tương đối tương đồng. Ở các nghiên cứu mở rộng hơn, khối lượng trưởng thành có thể vượt 119 – 122 kg, và không nhất thiết có khác biệt rõ rệt giữa trống và mái.

Một hướng nhìn khác là tăng trưởng theo từng phần cơ thể. Có ghi nhận rằng tuổi đạt tăng trưởng tối đa khác nhau giữa các bộ phận: phần đầu đạt sớm nhất (khoảng 1,62 tháng), phần chân đạt cực đại khoảng 4 tháng, còn cánh có thể cần hơn 5 tháng.

Song song với tăng trưởng là quá trình cốt hóa xương. Mức cốt hóa xương đùi, xương chày và xương bàn chân tăng dần theo tuổi; lõi sụn lớn được thay bằng xương khoảng 60 ngày tuổi. Cốt hóa đai vai cũng tăng theo tuổi và có thể dùng tại lò mổ để phân biệt các con có khối lượng giống nhau nhưng khác tuổi. Ngoài ra, đã có dữ liệu về các chỉ số kích thước tuyến tính theo tuổi/khối lượng. Một phương pháp thực tế là dùng vòng ngực trước (front girth, cm) để ước tính khối lượng và diện tích da cho nhóm 6–10 tháng tuổi. Bên cạnh đó, việc đo nhiều chỉ số hình thái từ 1 ngày tuổi đến trưởng thành cũng được dùng để xây dựng phương trình ước tính khối lượng và khối lượng trung bình theo kích thước, nhằm đánh giá tình trạng thể chất của con giống/đàn nuôi.

4. Tỷ lệ chết

Trong tự nhiên, nguyên nhân gây chết ở đà điểu con chưa được hiểu rõ vì con non rất dễ bị mất dấu trong bãi cỏ cao, nhưng săn mồi chắc chắn là yếu tố quan trọng. Dữ liệu hiếm cho thấy tỷ lệ sống đến 1 năm tuổi rất thấp (ví dụ chỉ 10% và 15% trong một theo dõi kéo dài 2 năm).

Trong điều kiện chăn nuôi, tỷ lệ sống đến 3 tháng thường tốt hơn nhưng dao động rất lớn. Một hạn chế của nhiều báo cáo là thường nêu các trường hợp “tử vong rất cao” hơn là mô tả “mẫu hình tử vong điển hình”, vì vậy cần thêm các nghiên cứu thực địa có hệ thống để xây dựng nền dữ liệu về nguyên nhân chết chính nhằm hỗ trợ thiết kế hệ thống nuôi.

Một số số liệu tham khảo cho thấy tại Nam Phi, tỷ lệ chết điển hình có thể khoảng 40% hoặc 50% đến 3 tháng tuổi, sau đó khoảng 10% từ 3 – 6 tháng. Có ghi nhận tử vong 10 – 20% ở 1 tuần tuổi và 10 – 30% ở 3 tháng tuổi; trong khi tử vong từ 3 – 12 tháng thường khoảng 5%. Ở Úc, khi so sánh trên nhiều trại, tử vong trung bình đến 4 tháng có thể khoảng 37,1%, nhưng điều đáng chú ý là mỗi trại có “đường cong tử vong” khác nhau: có trại giữ tốt đến 30 ngày rồi mới bắt đầu chết nhiều; trại khác chết nhiều trước 30 ngày nhưng sau đó ổn định và giữ được số còn lại đến 4 tháng. Chỉ một số ít trại đạt tỷ lệ sống rất cao (trên 85%) ở 4 tháng tuổi.

Trong điều kiện kiểm dịch ở Anh, tử vong đến 3 tháng có thể ở mức hơn 20 – 33%. Ở một theo dõi khác, tử vong ở 5 tuần tuổi khoảng 18,6%, nhưng khi tách theo nhóm tự nở và trợ nở thì chênh lệch rất lớn: nhóm không cần trợ nở chết thấp hơn nhiều, trong khi nhóm trợ nở có thể chết tới 75%. Ở Israel, tỷ lệ chết dao động 15 – 50%. Trong hệ thống thâm canh, đầu vụ thường thấp (dưới 10% trong giai đoạn tháng 3 – 6) nhưng tăng mạnh vào tháng 6 – 7 khi nhiệt độ cao và mật độ chuồng đạt tối đa; các tháng cuối vụ có thể lên tới khoảng 50%. Trong mô hình bán chăn thả ban ngày trên cỏ linh lăng kết hợp thức ăn tinh và ban đêm vào chuồng có sưởi, có ghi nhận tỷ lệ chết đến 3 tháng chỉ khoảng 10 – 15% trên quy mô rất lớn.

5. Vấn đề chân

Với đặc tính vận động mạnh của đà điểu, sức khỏe chân là yếu tố sống còn. Có bốn vấn đề chính gồm xoay xương chày, quặp/nghiêng ngón, trượt gân, và chân vòng kiềng. Tần suất mắc có thể quyết định khả năng sống của cả lứa nuôi. Do cơ chế gây bệnh khác nhau, việc gom chung tất cả thành “bệnh chân” là bất lợi vì dễ dẫn tới hiểu sai nguyên nhân và xử lý sai trọng tâm.

Xoay xương chày là biến dạng đoạn xa của xương tibiotarsus làm khớp cổ chân xoắn ra ngoài; trường hợp nặng có thể khiến chim đứng như “hai chân quay ngược hướng”. Tỷ lệ ghi nhận có thể khoảng 6,3% ở nhóm 2 tuần – 6 tháng tuổi, và chân phải gần như luôn bị ảnh hưởng. Trong thực tế, tỷ lệ mắc có thể 5 – 10%, đa số xuất hiện trong 21 ngày sau nở. Bản chất là xoắn cấu trúc đoạn xa của tibiotarsus đến 90 độ hoặc hơn. Nguyên nhân chính xác chưa rõ, với các giả thuyết như cho ăn quá mức, suy dinh dưỡng, thiếu vận động, chấn thương, nền chuồng kém hoặc di truyền. Một hướng giải thích được nhấn mạnh là chấn thương vùng ngoài của bản tăng trưởng đoạn xa làm xương biến dạng. Ở nhóm chim chạy non, bản tăng trưởng sụn ở xương dài rất lớn nên dễ nhạy cảm. Chấn thương có thể xảy ra ngay khi nở hoặc do ngã trong vài ngày đầu. Nền chuồng trơn trượt là yếu tố thuận lợi, đặc biệt khi đàn lớn hoặc nhốt dày.

Quặp/nghiêng ngón có tỷ lệ biến động lớn, có lứa ghi nhận từ 0 – 25%. Đặc trưng là đệm dưới ngón lớn lệch vào trong, thường gặp ở con dưới 2 tuần tuổi. Nguyên nhân chưa rõ; có giả thuyết liên quan thiếu vitamin nhóm B. Nẹp ngón có thể có hiệu quả, nhưng nhiều trường hợp tự trở lại bình thường vào 4 tuần tuổi. Nếu kéo dài ở con lớn, có thể liên quan xoay xương các đốt ngón. Vai trò của trương lực cơ, thiếu vận động hay thiếu dinh dưỡng vẫn cần nghiên cứu thêm.

Trượt gân thường gặp ở con lớn hơn, khi gân cơ gastrocnemius có thể trật khỏi lồi cầu khớp tibio – tarsometatarsal. Tổn thương có thể nặng, đặc biệt khi chim nằm đá mạnh gây trật phức tạp và tổn thương mô mềm hai bên. Nguyên nhân chưa rõ; cần xem xét yếu tố dinh dưỡng (ví dụ mangan). Nhiều trường hợp liên quan chấn thương hoặc động tác đột ngột khi chạy/quay gấp. Nếu chỉ xảy ra lẻ tẻ, thường nghĩ nhiều đến chấn thương; chỉ nên nghi thiếu dinh dưỡng khi có nhiều con bị cùng lúc.

Chân vòng kiềng đặc trưng bởi cong xương tarsometatarsus và nhiều khả năng liên quan dinh dưỡng. Có quan điểm cho rằng hay gặp khi ăn khẩu phần protein cao (khoảng 20%), nhưng thực tế nhiều khẩu phần thương mại 22% protein vẫn không thấy vấn đề. Một giả thuyết khác là rối loạn chuyển hóa canxi; ở một số loài chim chạy khác, có bằng chứng có thể là còi xương. Kinh nghiệm thực tế cho thấy mức canxi khoảng 1% trong thức ăn tinh (mức tương tự gà tây/gia cầm) là quá thấp để phòng còi xương ở đà điểu; đa số khẩu phần cho đà điểu dưới 4 tháng có canxi khoảng 1,5 – 1,6%. Còi xương hiếm khi bùng phát đồng loạt; thường gặp lẻ tẻ do kém hấp thu hoặc thứ phát ở con bệnh. Còi xương nặng từng gặp khi con ăn khẩu phần “gà bố mẹ” có canxi rất cao (khoảng 3%). Phospho hữu dụng và tỷ lệ Ca:P cũng có thể rất quan trọng. Nguyên nhân còi xương ở đà điểu vẫn là mảng cần nghiên cứu sâu hơn.

Một ghi nhận thực hành đáng chú ý là có giai đoạn tỷ lệ cao vấn đề chân (xoắn đoạn gần tibiotarsus) được liên hệ với việc dùng sưởi nền , đặc biệt vào xuân/thu khi lạnh và ẩm. Chim phải ở trong nhà vào ngày mưa và cũng thích ở trong khi lạnh/gió. Do nguồn nhiệt từ nền, chim có thể ngồi nhiều, giảm vận động, và điều này có thể góp phần làm tăng vấn đề chân.

Để lại một bình luận