Khoáng chất đảm nhiệm những chức năng quan trọng trong cơ thể động vật và đặc biệt cần thiết cho tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe lâu dài. Bên cạnh vai trò cấu tạo xương và trứng, khoáng còn tham gia vào hàng loạt quá trình sinh lý thiết yếu. Thiếu khoáng trong khẩu phần dễ dẫn đến giảm ăn, giảm tăng trưởng, vấn đề về chân, phát triển lông bất thường, bướu cổ, thể trạng xấu, chất lượng sinh sản kém và tăng tỷ lệ chết.
Gia cầm cần ít nhất 14 nguyên tố khoáng và trong tự nhiên, một phần lượng khoáng có thể được thu nhận từ đất, cỏ hoặc các hoạt động tìm kiếm thức ăn ngoài bãi chăn thả. Tuy nhiên, nguồn khoáng tự nhiên khó đảm bảo ổn định và đầy đủ, vì vậy khẩu phần gia cầm bắt buộc phải được bổ sung khoáng tùy theo nhu cầu từng giai đoạn.
Có hai nhóm chính: khoáng đa lượng (canxi, phospho, lưu huỳnh, natri, clo, kali, magnesi) và khoáng vi lượng (sắt, kẽm, đồng, mangan, iốt, selen). Coban cũng thuộc nhóm khoáng thiết yếu nhưng không cần bổ sung riêng do đã nằm trong vitamin B12. Hầu hết nguyên tố vi lượng đều đóng vai trò dưới dạng thành phần của enzyme hoặc phân tử sinh học lớn như hemoglobin, hormone tuyến giáp hay các enzyme điều hòa miễn dịch.
Khả năng hấp thu khoáng từ đất và cây trồng thay đổi theo khu vực địa lý, vì vậy nguyên liệu ở một số vùng có thể thiếu khoáng hoặc chỉ ở mức tối thiểu. Do đó, cho dù khẩu phần được phối trộn từ nhiều nguyên liệu khác nhau, gia cầm vẫn cần bổ sung vi khoáng để đảm bảo nhu cầu thực tế.
Khoáng dễ thiếu trong chăn nuôi
Trong các loại khoáng thiết yếu, những nguyên tố dễ thiếu nhất trong khẩu phần gia cầm là canxi, phospho, natri, đồng, iốt, mangan, selen và kẽm. Những khoáng còn lại thường có đủ trong nguyên liệu thức ăn thông thường.Trong một số trường hợp cụ thể, việc bổ sung thêm magnesi vẫn có thể mang lại lợi ích, mặc dù tình trạng thiếu khoáng này nhìn chung ít xảy ra trong thực tế.
Canxi và phospho: nền tảng của xương và vỏ trứng
Canxi và phospho chiếm hơn 70% tổng lượng khoáng trong cơ thể, chủ yếu liên kết với nhau trong mô xương. Đây là hai khoáng quan trọng nhất trong khẩu phần gia cầm. Thiếu một trong hai sẽ làm giảm khả năng sử dụng khoáng còn lại. Ở gà con, canxi chủ yếu được dùng để tạo xương; ở gà đẻ, phần lớn canxi phục vụ cho quá trình hình thành vỏ trứng.
Ngũ cốc – thành phần chủ lực của thức ăn – lại có hàm lượng canxi thấp, trong khi phospho trong ngũ cốc tồn tại dưới dạng phytate khó tiêu hóa. Điều này khiến gia cầm dễ rơi vào tình trạng thiếu khoáng nếu không bổ sung phù hợp.
Nhu cầu canxi của gà đẻ rất cao: một quả trứng chứa khoảng 2g canxi trong vỏ. Thiếu canxi dẫn đến trứng vỏ mềm, giảm sản lượng, “mệt mỏi gà đẻ” và còi xương ở gà con. Ngược lại, thừa canxi lại làm giảm hấp thu phospho, mangan, kẽm và làm tăng nhu cầu vitamin K.
Natri, kali, clo và cân bằng điện giải
Natri, kali và clo ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng điện giải, trạng thái acid–base, tăng trưởng, phát triển xương và chất lượng vỏ trứng. Kali là khoáng nhiều nhất trong mô cơ, natri thiết yếu cho dẫn truyền thần kinh, trong khi clo tham gia vào quá trình tiêu hóa tại mề tuyến. Thiếu các khoáng này gây giảm ăn, tăng trưởng kém, mất nước và tăng tỷ lệ chết.
Magnesi, lưu huỳnh và tình trạng thiếu khoáng ít gặp
Magnesi là đồng yếu tố của nhiều enzyme và cũng tham gia vào cấu trúc xương, nhưng khẩu phần thông thường thường đã đáp ứng đủ nhu cầu. Do đó, thiếu magnesi không phổ biến, dù trong một số trường hợp đặc biệt, dấu hiệu như uể oải, thở gấp hoặc thậm chí chết vẫn có thể xuất hiện nếu mức magnesi quá thấp.
Lưu huỳnh cũng là một nguyên tố thiết yếu, nhưng hầu hết khẩu phần đều chứa lượng lưu huỳnh tự nhiên đủ dùng, vì vậy rất ít khi cần bổ sung thêm vào thức ăn.
Vi khoáng: vai trò sinh lý và miễn dịch
Sáu vi khoáng chủ chốt cần bổ sung cho gia cầm gồm sắt, đồng, kẽm, mangan, iốt và selen. Thiếu hụt thường xảy ra ở mức độ dưới lâm sàng, nhất là khi nguyên liệu được trồng trên đất nghèo khoáng.
Các nghiên cứu tại nhiều quốc gia cho thấy việc loại bỏ premix khoáng vi lượng khỏi khẩu phần làm giảm tăng trọng, giảm năng suất, giảm độ bền xương và ảnh hưởng đến nồng độ khoáng trong mô, đặc biệt trên gia cầm nuôi hữu cơ. Một số nghiên cứu còn ghi nhận giảm sản lượng trứng, giảm lượng ăn, giảm kích thước trứng và thay đổi nồng độ khoáng trong lòng đỏ khi thiếu vi khoáng kéo dài.
Đồng
Đồng tham gia vào nhiều phản ứng enzyme, hình thành elastin và collagen, duy trì chức năng thần kinh và ảnh hưởng đến sắc tố lông. Thiếu đồng gây hình thành máu bất thường, biến dạng chân, yếu cơ và tăng nguy cơ tổn thương tim mạch, đặc biệt ở gà tây.
Iốt
Iốt cần cho hoạt động của tuyến giáp và thiếu iốt gây bướu cổ. Một số nguyên liệu giàu hợp chất gây bướu như cải dầu, khoai lang hay sắn có thể làm giảm khả năng hấp thu iốt dù khẩu phần tưởng như đủ. Thiếu iốt dẫn đến tuyến giáp phì đại, giảm tăng trưởng và giảm tỷ lệ nở.
Sắt
Sắt là thành phần của hemoglobin và myoglobin, đóng vai trò vận chuyển oxy. Gia cầm cần bổ sung sắt hằng ngày do tốc độ luân chuyển nhanh. Thiếu sắt gây thiếu máu và đặc biệt nặng hơn khi gia cầm nhiễm cầu trùng vì bệnh này cản trở hấp thu sắt.
Mangan
Mangan cần thiết cho cấu trúc sụn, mô liên kết và chuyển hóa carbohydrate. Thiếu mangan ở gia cầm gây perosis, cong chân, chất lượng vỏ trứng kém và giảm tăng trọng.
Selen
Selen là thành phần của glutathione peroxidase – hệ enzyme chống oxy hóa quan trọng bảo vệ cơ thể trước stress oxy hóa. Selen và vitamin E phối hợp với nhau, bổ sung cho nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn. Thiếu selen gây tổn thương cơ, phù nề, giảm miễn dịch và tăng tỷ lệ chết. Tuy nhiên, thừa selen cũng nguy hiểm và cần kiểm soát chặt mức bổ sung.
Kẽm
Kẽm tham gia nhiều hệ thống enzyme và có vai trò đặc biệt trong hình thành vỏ trứng, miễn dịch và tái tạo mô. Thiếu kẽm gây chất lượng vỏ trứng kém, viêm da vùng chân, tỷ lệ nở thấp và suy giảm miễn dịch. Hấp thu kẽm giảm khi khẩu phần thừa canxi hoặc nhiều phytate – một yếu tố đặc biệt cần lưu ý ở những khẩu phần dựa nhiều vào nguyên liệu thực vật.

