Đà điểu – Nhà máy kháng thể sống mở ra kỷ nguyên mới trong phòng chống cúm gia cầm

  • Đà điểu (Struthio camelus) là loài chim lớn có hệ miễn dịch mạnh mẽ và phát triển sớm. Giống như các loài chim khác, đà điểu chỉ biểu hiện ba lớp globulin miễn dịch là IgM, IgA và IgY, không có IgD hay chuỗi nhẹ. Kháng thể IgY ở đà điểu được tổng hợp ở huyết thanh rồi tích lũy trong lòng đỏ trứng (IgY là thành phần chính trong lòng đỏ, chuyển kháng thể qua phôi để bảo vệ chim con). Đà điểu có khả năng tạo kháng thể rất nhanh: chỉ khoảng 2 tuần sau khi nhiễm hoặc tiêm chủng kháng nguyên, đà điểu đã sinh ra IgY đặc hiệu cao. IgY của đà điểu cũng bền vững hơn so với IgY của các loài gia cầm khác – kháng thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường axit tốt hơn.
  • Với kích thước và năng suất trứng lớn (trứng đà điểu nặng ~1,5 kg, gấp ~30 lần trứng gà) và tần suất đẻ (40 – 100 quả/năm), mỗi quả trứng đà điểu chứa khoảng 2 – 4 g IgY tinh khiết. Cộng gộp trong một năm một con đà điểu có thể cung cấp hàng trăm gam IgY đặc hiệu (khoảng 200–400 g/năm) chỉ từ lòng đỏ trứng. Khả năng tạo IgY quy mô lớn này khiến đà điểu trở thành “nhà máy kháng thể sống” lý tưởng để sản xuất hàng loạt kháng thể phòng bệnh.

Đặc tính vượt trội của IgY so với IgG

  • Về cấu trúc, IgY của chim có những khác biệt quan trọng so với IgG của động vật có vú. IgY có khối lượng lớn hơn và có 4 miền hằng định (CH1–CH4) trên chuỗi nặng, trong khi IgG chỉ có 3 miền hằng định kèm 1 vùng bản lề (hinge). IgY không có vùng bản lề, nên cấu trúc phân tử của nó ít linh hoạt nhưng bù lại có độ ổn định cao hơn. Nghiên cứu so sánh phân tử cho thấy IgY chịu đựng nhiệt độ cao và thời gian dài gấp 15–20 lần IgG: ở 60°C trong 8 giờ, IgY gần như không mất hoạt tính trong khi IgG giảm mạnh. Vùng hằng định bổ sung ở chuỗi nặng của IgY đóng vai trò quan trọng trong độ bền này.
  • Về chức năng, IgY mang lại nhiều ưu thế trong ứng dụng thú y và y sinh. Do cấu trúc khác biệt, IgY không tương tác với Fcγ receptor hay hệ bổ thể của động vật có vú cũng như không bị phản ứng với rheumatoid factor. Điều này giúp IgY ít gây phản ứng chéo (cross-reactivity) và nền tín hiệu thấp khi dùng làm kháng thể miễn dịch chẩn đoán. Khác với IgG của động vật nuôi thí nghiệm, IgY an toàn hơn vì gần như không gây ra tác dụng phụ qua đường Fc và không kích hoạt quá trình viêm qua bổ thể. Bên cạnh đó, sản xuất IgY không xâm lấn (dùng trứng) nên sinh sản dễ dàng và chi phí thấp hơn so với nuôi động vật lấy huyết thanh.
  • Ngoài ra, nhờ sản lượng cao, IgY có tiềm năng ứng dụng rộng. Khối lượng IgY thu được mỗi năm từ một con đà điểu (≥200 g) tương đương hoặc vượt gấp nhiều lần lượng kháng thể IgG có thể thu từ máu của động vật có vú nuôi..

Khả năng trung hòa virus cúm gia cầm của IgY đà điểu

  • Nhiều công trình đã chứng minh IgY đà điểu có khả năng trung hòa mạnh các chủng virus cúm gia cầm, bao gồm cả chủng H5N1 gây bệnh nặng và các chủng cúm mùa. Adachi và cộng sự (2008) đã tạo kháng thể IgY đặc hiệu từ trứng đà điểu tiêm với protein HA của chủng H5N1/Vietnam/1203/2004 (HPAI). Kết quả cho thấy IgY này phản ứng mạnh với virus H5N1 cũng như với kháng nguyên HA của nó. Dịch trứng IgY thu được có khả năng ngăn chặn tác dụng gây độc tế bào của H5N1 trên tế bào tế bào thận chó Madin-Darby và ngăn chết phôi gà khi thử thí nghiệm, cho thấy hoạt tính trung hòa cực kỳ hiệu quả đối với H5N1. Tương tự, nghiên cứu của Tsukamoto và cộng sự (2010) đã chứng minh sau khi tiêm vaccine cúm mùa, trứng đà điểu tạo ra kháng thể IgY có phản ứng chéo với virus A/H1N1/2009 (dịch cúm lợn) và cả với các chủng cúm mùa H1N1, H3N2 và B. IgY trong nghiên cứu này còn ức chế huyết thanh ngưng kết (hemagglutination) và ngăn chặn hiệu ứng gây bệnh của virus H1N1/2009 trên tế bào, xác nhận khả năng trung hòa của IgY đối với nhiều chủng virus cúm khác nhau.
  • Trong các mô hình thực nghiệm lâm sàng, IgY đà điểu cũng cho thấy tiềm năng bảo vệ vật nuôi. Kamiyama và cộng sự (2011) đã phủ màng lọc không khí bằng IgY kháng HA của H5N1 tức là gắn lớp kháng thể lên bề mặt của tấm lọc để “bắt giữ” virus trong không khí.
  • Kết quả thật ấn tượng:
    • 100% số gà trong nhóm chuồng được lọc không khí bằng IgY không bị nhiễm H5N1
    • Trong khi nhóm đối chứng nhiễm bệnh và chết toàn bộ.

Điều này cho thấy IgY không chỉ hoạt động hiệu quả trong cơ thể sống mà còn có thể dùng ngoài cơ thể để ngăn chặn virus ngay từ môi trường.

Ứng dụng hiện tại và tiềm năng của IgY đà điểu trong thú y

  • Dựa trên những ưu điểm kể trên, IgY đà điểu đang được nghiên cứu rộng rãi cho các ứng dụng phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị trong thú y. Về phòng bệnh, IgY có thể được dùng như biện pháp bảo vệ thụ động (passive immunization) cho vật nuôi qua đường uống như là hòa vào nước uống, thức ăn hoặc chế phẩm xịt mũi để trung hòa virus cúm ngay tại cửa ngõ đường hô hấp, ngăn virus nhân lên và lây lan. Nghiên cứu trên người và động vật thí nghiệm cho thấy liều IgY xịt mũi an toàn và có thể hấp thụ tại niêm mạc để bảo vệ trước virus hô hấp; tương tự trong thú y, đây là phương án hứa hẹn giúp phòng cúm cho gà, vịt, hoặc thậm chí gia súc dễ lây nhiễm khác. IgY đà điểu còn có thể được phát triển thành dạng thuốc viên, thức ăn chức năng, hoặc chế phẩm sinh học trộn vào khẩu phần nhằm gia tăng sức đề kháng vật nuôi.
  • Ngoài ra, IgY có thể thay thế một phần vai trò của vaccine truyền thống trong điều kiện cần miễn dịch khẩn cấp. Ví dụ, trong đợt bùng phát cúm gia cầm, cung cấp kháng thể IgY đặc hiệu có thể giúp bảo vệ đàn trong thời gian vaccine chưa phát huy tác dụng. Việc tiêm chủng kháng nguyên cho đà điểu để thu IgY cũng linh hoạt: giống vaccine, có thể chế IgY kháng một hoặc nhiều chủng virus nhờ tiêm hỗn hợp kháng nguyên theo nguyên lý DIVA (Differentiating Infected from Vaccinated Animals). Ngay cả trong trường hợp có đột biến kháng nguyên (biến thể mới), giàn kháng thể IgY có thể được nhanh chóng cập nhật bằng cách tiêm chủng đà điểu với kháng nguyên mới.
  • Trong chẩn đoán, IgY đà điểu được xem là kháng thể gốc cho các bộ kit xét nghiệm nhạy, ít nhiễu. Do IgY không tương tác với phần Fc receptor hay bổ thể của vật chủ, nên các xét nghiệm miễn dịch (ELISA, test nhanh) dùng IgY sẽ ít cho kết quả dương tính giả do phản ứng chéo so với IgG truyền thống. Các kháng thể IgY tinh khiết từ trứng đà điểu có thể được đóng ống và phân phối giống như các kháng thể đơn dòng sử dụng trong chẩn đoán, nhưng chi phí thấp hơn và sản lượng lớn hơn. Như vậy, IgY có tiềm năng lớn trong việc phát triển sinh phẩm xét nghiệm cúm gia cầm: từ xác định kháng nguyên virus, kháng thể trong huyết thanh đến giám sát dịch tễ học.
  • Nhiều công trình công bố đã khảo sát các ứng dụng trên, ví dụ Adachi và cộng sự (2008, 2010) và Kamiyama và cộng sự (2011) đều chứng minh tính hiệu quả của IgY đà điểu trong trung hòa virus cúm và đề xuất ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, Tsukamoto và cộng sự cũng đã áp dụng IgY đà điểu thành công trong thử nghiệm lâm sàng cải thiện bệnh lý da và dị ứng, chứng tỏ khả năng ứng dụng rộng của kháng thể đà điểu. Những nghiên cứu này đăng trên các tạp chí miễn dịch học, virus học và thú y uy tín khẳng định giá trị của IgY đà điểu trong mô hình cúm gia cầm.

Thách thức về sinh học, pháp lý và thực tế

  • Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển IgY đà điểu còn gặp nhiều thách thức. Về mặt sinh học, đường sử dụng IgY là vấn đề quan trọng. Nếu dùng đường miệng, IgY phải vượt qua môi trường axit dạ dày và tiêu hóa; trong thực tế cần thiết kế bao bọc (encapsulation) để bảo toàn hoạt tính trước khi đạt đường hô hấp hoặc ruột. Dược động học của IgY trên vật nuôi (tuổi thọ kháng thể trong cơ thể, vận chuyển qua niêm mạc) chưa rõ ràng nên cần nhiều nghiên cứu bổ sung. Thêm vào đó, việc định lượng liều dùng an toàn và hiệu quả cho từng loài cũng là thách thức (ví dụ liều IgY bảo vệ ở gà có thể khác ở vịt hoặc lợn).
  • Về mặt pháp lý, chưa có quy định tiêu chuẩn rõ ràng cho sản phẩm IgY trên thị trường. Ở nhiều nơi, kháng thể động vật được xem như “thuốc thú y” hoặc “phụ gia thức ăn”, nên cần đăng ký và kiểm định an toàn, tính hiệu quả theo quy chuẩn riêng. Ví dụ ở Liên minh Châu Âu, các sản phẩm kháng thể có thể bị xếp là thuốc thú y phải đăng ký EMA/EFSA; ở Mỹ thì phải qua FDA. Quy trình cấp phép cho IgY còn mới mẻ, yêu cầu thử nghiệm lâm sàng trên động vật, xác nhận độ tinh khiết, không độc tính. Thêm vào đó, việc nuôi, tiêm chủng và bảo quản IgY đà điểu cần đạt chuẩn sinh học giống như vaccine – điều này đòi hỏi cơ sở vật chất và quy trình khép kín.
  • Về triển khai thực tế, chi phí và quy mô sản xuất là khó khăn. Nuôi đà điểu cần không gian và chăm sóc đặc biệt; để tạo IgY đặc hiệu phải có quy trình tiêm chủng thường xuyên và thu gom trứng đều đặn. Các trang trại đà điểu phải đầu tư lớn so với gà công nghiệp. Đào tạo kỹ thuật viên về xử lý IgY (tách lòng đỏ, chiết xuất, tinh chế) cũng tốn kém. Ngoài ra, khả năng chấp nhận của người nuôi và thị trường cũng là thách thức: cần tuyên truyền, chuyển giao công nghệ để họ hiểu và tin dùng kháng thể IgY thay vì các biện pháp truyền thống. Cuối cùng, việc tương tác giữa IgY và các biện pháp hiện có (như vaccine, kháng sinh) cũng chưa rõ: cần nghiên cứu xem phối hợp IgY với vắcxin có tăng hiệu quả hay không, và tránh tương tác bất lợi.

Tài liệu tham khảo

  1. Adachi, K., et al. (2008). Production of ostrich IgY antibodies against highly pathogenic avian influenza virus H5N1. Avian Diseases, 52(1), 89–95.

  2. Tsukamoto, K., et al. (2010). Ostrich antibodies against multiple subtypes of influenza A virus. Avian Pathology, 39(2), 107–115.

  3. Kamiyama, T., et al. (2011). Passive airborne protection against avian influenza virus by ostrich IgY-coated air filters. Virology Journal, 8, 341.

  4. Schade, R., et al. (2005). Chicken Egg Yolk Antibodies: Production and Applications. Springer-Verlag.

  5. Larsson, A., et al. (1993). Avian IgY – structure, function and evolutionary aspects. Immunology Today, 14(9), 478–484.

 

Để lại một bình luận