Cấu Trúc Và Chức Năng Của Mô Lympho Liên Quan Đến Đường Hô Hấp Và Vùng Đầu Ở Gia Cầm

Mô lympho quanh mắt

  • Mô lympho quanh mắt, cụ thể là tuyến Harder (HG), là phần được nghiên cứu nhiều nhất trong nhóm mô lympho liên quan đến vùng đầu ở gà. Về mặt tổ chức học, mô lympho của tuyến này được chia thành hai vùng riêng biệt: vùng ở đầu tuyến có biểu mô liên quan đến nang lympho, tiểu tĩnh mạch nội mô cao và các trung tâm mầm, đóng vai trò như một cơ quan lympho thứ cấp tương tự mô lympho liên quan đến phế quản; và vùng thân tuyến chứa nhiều tương bào, giống như một cấu trúc lympho bậc ba, duy trì chức năng giám sát miễn dịch truyền thống.
  • Các tế bào B trong HG phụ thuộc vào túi Fabricius. Điều này được chứng minh qua nhiều thí nghiệm loại bỏ túi Fabricius, cho thấy số lượng tương bào trong HG giảm rõ rệt và nồng độ globulin miễn dịch trong tuyến lệ cũng giảm. Tuy nhiên, tác động của việc loại bỏ túi Fabricius phụ thuộc vào phương pháp thực hiện. Nếu loại bỏ bằng phẫu thuật ở gà con một ngày tuổi thì hầu như không ảnh hưởng đến sản xuất globulin miễn dịch của bất kỳ lớp nào. Ngược lại, loại bỏ bằng phương pháp hóa học với cyclophosphamide gây giảm nhẹ IgM, giảm đáng kể IgY và gần như loại bỏ hoàn toàn IgA. Hiện tượng này cũng được ghi nhận ở gà nhiễm virus Gumboro, khi số lượng tương bào trong HG giảm mạnh. Điều này cho thấy các tế bào B có nguồn gốc từ túi Fabricius di cư đến HG trước khi gà nở, trong khi IgM vẫn có thể được sản xuất bởi các tế bào B không bắt nguồn từ túi Fabricius.
  • Ở người và chuột, cơ chế biệt hóa tế bào B thường diễn ra trong phản ứng trung tâm mầm, khi một số tế bào B hoạt hóa biệt hóa thành nguyên bào tương rồi thành tương bào. Nguyên bào tương là giai đoạn trung gian có khả năng phân chia mạnh, còn tương bào là giai đoạn cuối cùng, không phân chia và chuyên tiết kháng thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên gà cho thấy tương bào tại HG vẫn có khả năng phân chia. Nghiên cứu của Gallego và Glick chứng minh rằng cả nguyên bào tương và tương bào trưởng thành trong HG đều có khả năng thu nhận các chất đánh dấu phân bào, và nghiên cứu của Scott cùng Savage cũng ghi nhận tương bào ở gà non duy trì mức phân chia cơ bản. Hơn nữa, tốc độ phân chia của chúng còn tăng cao sau khi số lượng tương bào bị suy giảm tạm thời bằng emetidine hydrochloride.
  • Người ta cho rằng các yếu tố từ mô đệm của HG có thể kích thích sự tăng sinh của tương bào. Giả thuyết này được củng cố bởi việc tìm thấy các yếu tố hòa tan có nguồn gốc từ mô đệm có khả năng thúc đẩy tốc độ phân chia của tế bào từ túi Fabricius. Gần đây, các nghiên cứu về những protein ở gà tương đồng với yếu tố hoạt hóa tế bào B (BAFF) và CD40L – những thành phần thuộc họ TNF có vai trò quan trọng trong điều hòa sự phát triển và chức năng của tế bào B – được xem là những ứng viên cytokine tiềm năng tác động đến quá trình biệt hóa tế bào B tại HG.

Khả năng đáp ứng miễn dịch chủa tuyến Harder

  • Khả năng đáp ứng miễn dịch tại chỗ của tuyến Harder đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Khi tiêm vắc-xin độc tố uốn ván trực tiếp tại vị trí này, tuyến tạo ra lượng lớn kháng thể đặc hiệu thuộc lớp IgA và IgY, trong khi IgM chỉ xuất hiện ở mức rất thấp. Một nghiên cứu khác cũng ghi nhận kết quả tương tự khi sử dụng albumin huyết thanh bò làm kháng nguyên, với sự xuất hiện chủ yếu của IgA và IgY nhưng không phát hiện IgM. Những kết quả này cho thấy HG có khả năng khởi phát đáp ứng miễn dịch hiệu quả, trong đó các tương bào nhanh chóng thực hiện quá trình chuyển lớp kháng thể từ IgM sang IgY và IgA. Việc phát hiện các sự kiện tái sắp xếp gen càng củng cố nhận định này, mặc dù cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng về quá trình chuyển đổi gen hay đột biến tăng ái lực xảy ra trong các trung tâm mầm của tuyến.
  • Phân tích biểu hiện gen của HG bằng kỹ thuật microarray và PCR định lượng cho thấy sự tăng cường hoạt động của các gen liên quan đến tổng hợp globulin miễn dịch, đồng thời giảm hoạt động của một số thành phần tín hiệu thuộc thụ thể tế bào B. Tuy nhiên, thông tin về sự biểu hiện của enzyme activation-induced deaminase, yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi gen, vẫn chưa được xác định ở các giai đoạn biệt hóa khác nhau của tế bào B trong tuyến này.
  • Nhiều loại kháng nguyên đã được sử dụng để đánh giá khả năng sản xuất kháng thể đặc hiệu của HG, từ hồng cầu cừu, kháng nguyên Brucella abortus, kháng nguyên O của Salmonella, vắc-xin giải độc tố uốn ván cho đến albumin huyết thanh bò. Kết quả cho thấy đường đưa kháng nguyên có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch. Dù kháng nguyên được nhỏ vào mắt hay tiêm vào mí mắt thứ ba, lượng IgY đặc hiệu đều tăng lên trong cả dịch tiết lệ và huyết thanh. Tuy nhiên, mức IgA trong huyết thanh chỉ tăng nhẹ ở cả hai nhóm, trong khi nồng độ IgA trong nước mắt lại tăng đáng kể khi kháng nguyên được tiêm trực tiếp vào màng nictitans.
  • Những dữ liệu này, kết hợp với nghiên cứu cho thấy kháng thể huyết thanh đạt mức cao hơn khi nhỏ mắt ở những con chim đã bị cắt bỏ tuyến Harder, dẫn đến kết luận rằng một phần IgY có trong nước mắt không được sản xuất trực tiếp tại HG mà có nguồn gốc ngoài tuyến, được vận chuyển từ huyết thanh vào dịch tiết mắt.
  • Khái niệm “hệ thống niêm mạc chung” ở gà được đề xuất bởi Jayawardane và Spradbrow, khi họ chứng minh rằng việc uống vắc-xin Newcastle disease có thể làm tăng đáng kể số lượng tế bào plasma tại tuyến Harder, đồng thời nâng cao nồng độ kháng thể ức chế ngưng kết hồng cầu trong dịch tiết lệ. Kết quả phân tích RNAseq trên gà Leghorn cũng cho thấy rằng, chỉ sau sáu ngày nhiễm virus Newcastle disease, tuyến Harder đã kích hoạt đồng thời cả miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể, với nhiều gen biểu hiện khác biệt liên quan trực tiếp đến đáp ứng của tế bào T. Những phát hiện này khẳng định rằng mô lympho của tuyến Harder không chỉ có năng lực miễn dịch mà còn có khả năng khởi phát cả đáp ứng miễn dịch phụ thuộc tế bào T và không phụ thuộc tế bào T.
  • Từ những cụm lympho phân bố rải rác ở gà con một tuần tuổi, cấu trúc này phát triển và định hình thành dạng BALT (bronchus-associated lymphoid tissue) với sự xuất hiện của các trung tâm mầm và tế bào plasma kể từ khoảng bốn tuần tuổi. Thành phần tế bào của CALT (conjunctiva-associated lymphoid tissue) cũng có nhiều điểm tương đồng với tuyến Harder, bao gồm tế bào B, tế bào T γ/δ và tế bào T gây độc. Các thí nghiệm miễn dịch cho thấy sự hiện diện của các tế bào tiết IgA đặc hiệu kháng nguyên, đồng thời phát hiện sự biểu hiện của thụ thể Ig đa phân tử ở CALT, chứng minh rằng IgA được bài tiết trực tiếp vào dịch tiết lệ. Điều này cho phép giả định rằng CALT cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì và củng cố hàng rào miễn dịch niêm mạc ở gia cầm.

Mô lympho liên kết mũi (NALT)

  • Niêm mạc mũi là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể chống lại các hạt khí dung và vi sinh vật xâm nhập qua đường hô hấp. Trong khi một phần tác nhân gây bệnh có thể bị loại bỏ cơ học nhờ lớp nhầy, những tác nhân vượt qua hàng rào này cần được hệ miễn dịch kiểm soát chặt chẽ.
  • Các tế bào lympho được phát hiện ở niêm mạc mũi, tuyến mũi bên và các ống dẫn tiết của chúng. Trong khoang mũi, chúng tập trung chủ yếu trong hoặc ngay dưới lớp biểu mô hô hấp, ít xuất hiện hơn ở vùng tiền đình và vùng khứu giác. Tế bào T CD8⁺ phân bố rải rác trong biểu mô và lớp đệm, trong khi tế bào T CD4⁺ thường tập trung tại các cấu trúc lympho có tổ chức nằm dưới biểu mô. Những cấu trúc này được gọi là mô lympho liên kết mũi (NALT) và được xem là một phần của hệ miễn dịch niêm mạc chung, vốn đã được ghi nhận ở nhiều loài động vật có vú.
  • Ở gà mới nở, NALT chưa hình thành, nhưng đến tuần tuổi thứ nhất, các cụm lympho bắt đầu xuất hiện. Từ tuần thứ năm, các nang lympho đã phát triển đầy đủ và tiếp tục tăng về kích thước cũng như số lượng. Đặc điểm điển hình của NALT ở gà gồm: các vùng tế bào B giới hạn, đôi khi có trung tâm mầm, được bao quanh bởi tế bào T CD4⁺; bề mặt nang lympho phủ biểu mô không có lông chuyển; sự hiện diện của tế bào B sản xuất IgY phân bố cả trong NALT và rải rác khắp biểu mô, tương tự như tế bào T CD8⁺. Trong NALT, IgY là lớp globulin miễn dịch chủ yếu, IgM xuất hiện ít hơn và IgA khá hiếm.
  • Những cấu trúc lympho tương tự cũng được tìm thấy trong tuyến mũi bên và các ống tiết của chúng ở gà và chim cút, với kiểu phân bố tế bào lympho giống như ở biểu mô tiền đình mũi. Điều thú vị là ngay cả khi được nuôi trong môi trường vô trùng, chim vẫn phát triển các cấu trúc lympho này với tiến trình hoàn toàn tương tự như ở những cá thể nuôi trong điều kiện thương mại hay không có mầm bệnh đặc hiệu, cho thấy sự hình thành của NALT không phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện của vi sinh vật.
  • Khả năng hấp thu hạt tại mô mũi đã được chứng minh qua các thí nghiệm sử dụng xanh Trypan, ovalbumin và các hạt huỳnh quang. Cả biểu mô niêm mạc và biểu mô liên kết nang (FAE) đều có thể hấp thu chủ động các hạt có kích thước từ rất nhỏ đến khoảng 1 μm. Đặc biệt, khi các hạt này được phủ kháng nguyên NDV bất hoạt, chúng được tìm thấy chủ yếu trong các tế bào mang dấu ấn đại thực bào và tế bào tua, chứ không hiện diện trong tế bào biểu mô như các hạt không phủ kháng nguyên. Việc phân bố của các hạt huỳnh quang trong toàn bộ đường hô hấp và các mô lympho quanh mắt sau khi đưa qua đường mũi cho thấy tiêm phòng qua đường này có thể kích hoạt miễn dịch niêm mạc không chỉ tại chỗ mà còn ở những vị trí xa.
  • Nhiều nghiên cứu đã thử nghiệm tiêm vắc-xin qua đường mũi ở gà bằng cách sử dụng các loại hạt nano kết hợp với những tá dược khác nhau. Phần lớn tập trung vào vắc-xin chống NDV, cúm gia cầm (AIV) và viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILTV), một số ít hướng tới vắc-xin chống Escherichia coli gây bệnh ở gia cầm (APEC) và Salmonella. Kết quả đều cho thấy sự hình thành đáp ứng IgA tại chỗ và IgY toàn thân. Đặc biệt, việc sử dụng vắc-xin NDV-DNA dựa trên hạt nano qua đường mũi đã tạo ra hiệu giá IgA đặc hiệu kháng nguyên cao hơn rõ rệt trong các mô niêm mạc so với phương pháp tiêm bắp, mặc dù hiệu giá kháng thể trong huyết thanh giữa hai phương pháp tương đương nhau.

Sự đóng góp của khí quản đối với đáp ứng miễn dịch đường hô hấp

  • Ở gia cầm, mặc dù chưa có mô tả về sự tồn tại của mô lympho cấu thành (constitutive lymphoid tissue) trong khí quản, nhưng các tế bào lympho phân tán – đặc biệt là các tế bào thuộc dòng thực bào đơn nhân – đã được quan sát trên toàn bộ niêm mạc khí quản, với số lượng gia tăng rõ rệt sau khi gà nở. Hiện nay, sự phát triển của các cấu trúc lympho này có thể được đánh giá trực tiếp ex vivo bằng kỹ thuật chụp toàn bộ mô (whole-mount imaging) ở gà chuyển gen mang hệ thống báo cáo CSF1R-reporter, mà không cần xử lý mô hay làm tiêu bản mô học, giúp hạn chế bỏ sót các cấu trúc khu trú nhỏ.
  • Ở những cá thể mang transgene này, vùng promoter của CSF1R kết hợp với yếu tố điều hòa nội intron của gen Fms được sử dụng để điều khiển biểu hiện protein huỳnh quang (eGFP hoặc mApple). Hệ thống này cho phép đánh dấu mạnh các tế bào dòng đại thực bào, bạch cầu đơn nhân và tế bào tua (dendritic cell), đồng thời đánh dấu yếu hơn ở bạch cầu hạt. Quan sát cho thấy, ở giai đoạn 1 tuần tuổi, các cụm nhỏ tế bào CSF1R⁺ đã xuất hiện rải rác khắp khí quản. Đến 4 tuần tuổi, hình thành các vùng nang lympho rõ rệt, với tế bào CSF1R⁺ phân bố dày đặc và bao quanh bởi “vòng sáng” đặc trưng – dấu hiệu điển hình của trung tâm mầm (germinal center, GC). Khi gà trưởng thành, các cấu trúc này tiếp tục tăng kích thước và số lượng.
  • Các nghiên cứu gây nhiễm Mycoplasma gallisepticum cho thấy niêm mạc khí quản phản ứng mạnh mẽ với hiện tượng xâm nhập ồ ạt tế bào lympho, tiếp theo là sự tăng sinh lympho – một mô hình đáp ứng tương tự cũng được ghi nhận ở các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác. Ở đây, tế bào T CD8⁺ thường tập trung thành từng cụm hoặc xuất hiện trong các cấu trúc giống nang lympho, trong khi tế bào T CD4⁺ phân bố rải rác. Đáng chú ý, tổn thương khí quản đặc trưng do Mycoplasma chủ yếu chứa các tế bào B đang trong giai đoạn tăng sinh.
  • Những đáp ứng tương tự cũng được quan sát khi gà nhiễm virus viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis Virus – IBV). Tổn thương do IBV thường đi kèm với sự xâm nhập dày đặc tế bào lympho vào lớp đệm niêm mạc khí quản, hình thành các nang lympho và xuất hiện nhiều tế bào plasma di cư đến vùng tổn thương.
  • Đặc biệt, nghiên cứu so sánh giữa gà đã tiêm phòng và chưa tiêm phòng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về đáp ứng miễn dịch đối với nhiễm M. gallisepticum. Ở gà chưa tiêm phòng, khí quản xuất hiện số lượng lớn tế bào B, tế bào T và một số tế bào plasma; trong khi ở gà đã tiêm phòng, các cấu trúc giống nang lympho thứ cấp được hình thành với mức độ tổn thương mô ít hơn đáng kể. Ngoài ra, số lượng tế bào tiết kháng thể đặc hiệu với Mycoplasma trong khí quản của gà đã tiêm phòng cao hơn rõ rệt so với nhóm chưa tiêm phòng. Những kết quả này cho thấy mô lympho ở niêm mạc khí quản có thể được cảm ứng hình thành bởi nhiều loại tác nhân gây bệnh khác nhau và đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng miễn dịch đường hô hấp của gia cầm.

Mô lympho liên quan đến phế quản (BALT)

  • Phổi của gia cầm chứa cả các cấu trúc lympho được tổ chức chặt chẽ và các tế bào lympho cùng tế bào thuộc dòng tủy phân bố rải rác. Hiện tượng này được ghi nhận lần đầu khi các nhà khoa học so sánh hệ miễn dịch phổi của chim với một số loài thú, nhận thấy các nốt lympho trong phế quản chính có nhiều điểm tương đồng với mảng Peyer và các mô lympho liên quan đến ruột (GALT). Từ đó, các cấu trúc này được đặt tên là mô lympho liên quan đến phế quản (BALT).
  • Người ta nhận thấy BALT tồn tại thường trực và xuất hiện với tần suất cao hơn nhiều ở gà so với các loài khác. Sự quan tâm nghiên cứu BALT tăng mạnh khi các bệnh đường hô hấp ở gia cầm trở nên phổ biến, đồng thời sự phát triển của các kháng thể đơn dòng đặc hiệu bạch cầu ở gà đã mở ra khả năng nghiên cứu chi tiết hơn. BALT thường phát triển ở vị trí nối giữa phế quản chính và các phế quản thứ cấp phía đuôi, cũng như ở lỗ mở của các túi khí. Ở gà, BALT không xuất hiện tại vị trí nối với phế quản thứ cấp phía trước, trong khi ở gà tây, chúng lại xuất hiện phổ biến ở phần đầu của phế quản chính. Khi mới nở, hầu như không có hoặc chỉ có rất ít tế bào lympho tại các vị trí này. Các nốt BALT có cấu trúc hoàn chỉnh thường chỉ xuất hiện từ tuần thứ ba hoặc thứ tư sau khi nở.
  • Nhờ công nghệ gà chuyển gen mang chỉ thị huỳnh quang CSF1R-reporter, quá trình hình thành BALT có thể được quan sát trực tiếp. Ở tuần tuổi đầu tiên, các cụm nhỏ tế bào CSF1R dương tính được phát hiện gần lỗ mở của phế quản thứ cấp phía đuôi. Khi tuổi tăng, các cụm này phát triển cả về kích thước và số lượng, và từ tuần thứ tư trở đi, các trung tâm mầm (GC) được hình thành với các tế bào CSF1R dương tính xếp dày đặc. Một BALT phát triển hoàn chỉnh thường bao quanh toàn bộ lỗ mở của phế quản thứ cấp và có vùng tế bào B và T riêng biệt, tương tự như các mô lympho liên quan niêm mạc khác. Ở chim già, số lượng nang có thể giảm do kích thước phổi tăng và các nang bị phân tán hơn.
  • BALT trưởng thành được bao phủ bởi lớp biểu mô đặc biệt gọi là FAE (Follicle-Associated Epithelium), vốn chứa nhiều tế bào lympho. FAE khác biệt với biểu mô kẽ nang (IFE) ở khả năng gắn lectin jacalin: jacalin không gắn vào FAE nhưng gắn vào IFE. FAE gồm cả tế bào có lông chuyển và không lông chuyển, thay đổi số lượng theo giai đoạn phát triển, và không chứa tế bào tiết nhầy. Một số tế bào FAE có vi nhung mao không đều, tiếp xúc trực tiếp với tế bào lympho và tế bào dòng tủy, cho thấy sự tương đồng với tế bào M của mảng Peyer. Gần đây, người ta đã mô tả sự hiện diện của các tế bào giống tế bào M biểu hiện CSF1R trong lớp FAE, tuy nhiên khả năng bắt giữ hạt của chúng vẫn chưa được chứng minh rõ.
  • Một số nghiên cứu cho thấy sau khi bơm vào đường khí quản các hạt huỳnh quang được phủ LPS, các cấu trúc BALT xuất hiện tín hiệu huỳnh quang, gợi ý rằng các tế bào trình diện kháng nguyên trong nhu mô phổi có thể bắt giữ và vận chuyển kháng nguyên đến BALT để khởi phát đáp ứng miễn dịch. Cơ chế này phù hợp với những gì quan sát được ở động vật có vú, nơi các tế bào tua di chuyển mang kháng nguyên đến BALT đóng vai trò then chốt trong việc kích hoạt tế bào T và duy trì cấu trúc này.
  • Bên trong các nốt BALT đã phát triển hoàn chỉnh, các nang B thường chứa chủ yếu tế bào mang IgM, trong khi tế bào mang IgY và IgA xuất hiện với số lượng rất ít. Các trung tâm mầm hình thành trong hầu hết các nốt và được bao phủ bởi lớp tế bào T CD4, trong khi tế bào T CD8 phân bố rải rác và hiếm khi hiện diện trong trung tâm mầm. Tế bào plasma thường tập trung ở rìa mô lympho, ngay bên dưới lớp FAE.
  • Sự phát triển của BALT chịu ảnh hưởng của tuổi và yếu tố môi trường. Ở gà con và gà tây mới nở, tế bào T xuất hiện trước tại các vị trí định sẵn, trong khi tế bào B chỉ bắt đầu xuất hiện từ tuần thứ hai. Theo thời gian, các tế bào này tập hợp thành cấu trúc có tổ chức, ban đầu với tế bào T ở trung tâm và tế bào B ở ngoại vi, nhưng ở chim trưởng thành, mô hình này đảo ngược với tế bào B ở trung tâm và tế bào T CD4 bao quanh.
  • Trung tâm mầm thường không hình thành cho đến cuối tuần thứ hai ở gà nuôi trong điều kiện thông thường và chậm hơn ở gà nuôi trong môi trường không mầm bệnh đặc hiệu (SPF). Trong trung tâm mầm có các tế bào dạng nguyên bào dương tính với marker toàn B và các kháng thể kháng Ig, cũng như các tế bào mang IgM hoặc IgY xếp dày đặc có hình thái tương tự tế bào dạng tua nang (FDC). Các tế bào FDC này có khả năng bắt giữ phức hợp miễn dịch thông qua thụ thể Fc, nhưng không biểu hiện MHC II. Ngoài ra, trong trung tâm mầm còn xuất hiện các đại thực bào thể tingible, biểu hiện TIM4, có nhiệm vụ thực bào các tế bào chết theo chương trình.
  • Vai trò của kích thích môi trường đối với sự phát triển của BALT vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ. Một số nghiên cứu trên gà nuôi vô trùng cho thấy có sự thâm nhiễm lympho bào ở tuyến Harder và khí quản, nhưng chưa khảo sát ở phổi. Sự phát triển của BALT ở gà SPF và gà nuôi thường diễn ra tương tự nhau, chỉ khác biệt nhẹ ở thời điểm hình thành trung tâm mầm. Tuy nhiên, việc nhiễm vi sinh vật gây bệnh thường làm tăng đáng kể số lượng nốt BALT. Cần có thêm nghiên cứu để xác định liệu phản ứng này phản ánh đáp ứng miễn dịch tại chỗ đặc hiệu kháng nguyên hay chỉ đơn thuần là sự di chuyển của lympho bào đến vị trí tổn thương.

Hệ miễn dịch trong phế quản thứ cấp (Parabronchi)

  • Mặc dù hệ hô hấp đóng vai trò thiết yếu trong sinh lý học của gia cầm, hiểu biết hiện tại về cấu trúc và chức năng của hệ miễn dịch trong nhu mô phổi vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu nhuộm hóa mô miễn dịch với marker bạch cầu toàn phần (sử dụng kháng thể đơn dòng HIS-C7) đã xác nhận sự hiện diện của nhiều bạch cầu phân bố rải rác trong mô kẽ phổi. Phần lớn các tế bào này thuộc dòng đơn nhân/đại thực bào và tế bào tua (dendritic cells – DC), được xác định thông qua biểu hiện MHC lớp II và phản ứng với các kháng thể đặc hiệu cho tế bào dòng tủy như CVI-ChNL-68.1 và CVI-ChNL-74.2. Phân tích chuyên sâu hơn cho thấy các tế bào MHC II dương tính ở vách nhĩ (atrial septa) và vùng infundibulum còn biểu hiện các dấu ấn CSF1R, CD11 giả định và LAMP1.
  • Những phát hiện này cho thấy nhu mô phổi chứa sẵn một quần thể phong phú các đại thực bào cư trú và tế bào trình diện kháng nguyên (APC), xuất hiện từ rất sớm – khoảng 5 ngày tuổi – và phân bố rộng khắp trong mô kẽ cũng như thành phế quản thứ cấp. Lympho bào cũng được ghi nhận phổ biến ở khu vực này. Ở gà con 1 tuần tuổi, các tế bào mang IgM đã xuất hiện, trong khi tế bào mang IgA và IgY chưa được phát hiện ở giai đoạn này. Ở các giai đoạn sau, tế bào B chB6⁺ (hay Bu1⁺) và tế bào T CD3⁺ trở nên phổ biến. Đa số tế bào T mang kiểu hình tế bào T gây độc (cytotoxic T lymphocytes – CTL) với biểu hiện CD8 và α/βTCR, trong khi tế bào T CD4⁺ và γ/δ T chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ.
  • Dù bằng chứng mô học cho thấy một hệ thống miễn dịch phân bố rộng khắp trong vùng trao đổi khí, chỉ có rất ít nghiên cứu tập trung đánh giá chức năng và khả năng đáp ứng kháng nguyên của nó. Một phát hiện đáng chú ý là các hạt hít vào có kích thước nhỏ hơn 0,1 μm có thể đi sâu vào nhu mô phổi và được hấp thu bởi tế bào biểu mô ở nhĩ, infundibulum cũng như đại thực bào mô kẽ. Ngoài ra, khi tiêm nội khí quản các vi cầu đường kính khoảng 1 μm được phủ kháng nguyên, chúng được cả đại thực bào và tế bào tua hấp thu, đồng thời thể hiện dấu hiệu hoạt hóa như tăng biểu hiện MHC II, CD40 và CD80.
  • Điều này cho thấy APC và lympho bào trong nhu mô phổi không chỉ có khả năng tiếp xúc với kháng nguyên xâm nhập qua đường hô hấp mà còn có thể khởi phát đáp ứng miễn dịch tại chỗ, đồng thời góp phần kích hoạt đáp ứng miễn dịch toàn thân đặc hiệu kháng nguyên. Bằng chứng bổ sung cho giả thuyết này là sự xuất hiện thường xuyên của các nang lympho với cấu trúc phân tách rõ ràng giữa vùng tế bào T và vùng tế bào B trong mô kẽ giữa các phế quản thứ cấp (parabronchi).
   

Để lại một bình luận