Vịt Cherry Valley (còn gọi là vịt Anh Đào) là một dòng vịt siêu thịt có nguồn gốc từ Anh Quốc, được phát triển từ nền vịt Bắc Kinh thông qua chọn lọc giống tại công ty Cherry Valley Farms Ltd. Dòng vịt này nổi tiếng toàn cầu nhờ tốc độ sinh trưởng rất nhanh, hiệu suất chuyển hóa thức ăn cao và khả năng thích nghi tốt với điều kiện nuôi công nghiệp. Với hơn 65 năm nghiên cứu, Cherry Valley đã tạo ra giống vịt Pekin đạt hiệu quả cao nhất thị trường hiện nay về cả năng suất thịt và sinh sản. Giống vịt này được nuôi phổ biến ở châu Á (đặc biệt Trung Quốc và Việt Nam) và trên thế giới, đóng góp lớn trong ngành sản xuất thịt vịt nhờ ưu thế về tăng trọng nhanh, thịt chất lượng và dễ nuôi.
Hiệu Suất Tăng Trưởng
Vịt Cherry Valley có tốc độ tăng trọng vượt trội so với các giống vịt truyền thống. Ngay từ giai đoạn sớm, vịt con tăng cân nhanh và đạt trọng lượng xuất chuồng chỉ sau khoảng 6 tuần. Thí nghiệm cho thấy ở 36 ngày tuổi, vịt Cherry Valley đã đạt khoảng 3,0 kg thể trọng, và đến 42 ngày tuổi có thể đạt 3,6 kg mỗi con – rút ngắn đáng kể thời gian nuôi so với trước đây (năm 2004 cần ~ 46 ngày để đạt 3 kg). Tốc độ tăng trọng bình quân đạt khoảng 80 – 85 g/ngày trong giai đoạn vỗ béo, với đỉnh điểm ~ 110 g/ngày vào tuần 5 trước khi chững lại. Bảng dưới đây tóm tắt khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của vịt Cherry Valley ở các mốc tuổi điển hình trong điều kiện nuôi tối ưu:
Tuổi (ngày)
Khối lượng sống (kg)
Hệ số chuyển hóa (FCR)
36
≈ 3,0
≈ 1,8
40
≈ 3,5
≈ 1,75
42
≈ 3,6
≈ 2,0
Bảng 1: Khối lượng và FCR tích lũy của vịt Cherry Valley theo độ tuổi (mốc 36 – 42 ngày).
Dễ thấy, ở 40 ngày tuổi vịt có thể nặng ~ 3,5 kg với FCR chỉ ~ 1,75 – thuộc hàng cao nhất trong các giống vịt hiện nay. Nhờ tốc độ lớn nhanh, vòng đời nuôi thương phẩm được rút ngắn chỉ còn 6 – 7 tuần, giúp tăng vòng quay vốn và giảm chi phí chăn nuôi. Tỷ lệ sống của vịt Cherry Valley cũng rất cao nếu quản lý tốt (thường > 97% đến khi xuất bán), vượt trội so với các giống vịt địa phương. Ngoài ra, năng suất thân thịt của giống vịt này đáng chú ý – tỷ lệ thịt ức (có da) đạt khoảng 20 – 24% khối lượng cơ thể vào 6 tuần tuổi (tăng từ 20,7% lên 23,8% trong giai đoạn 36 – 42 ngày). Nhờ cơ bắp phát triển tốt, thân thịt vịt Cherry Valley săn chắc, ít mỡ, chất lượng cao và được thị trường ưa chuộng.
Khẩu Phần Thức Ăn và Chương Trình Dinh Dưỡng
Để đạt được tiềm năng sinh trưởng vượt trội, vịt Cherry Valley cần chế độ dinh dưỡng khoa học, cân đối theo từng giai đoạn. Thông thường áp dụng chương trình cho ăn 3 giai đoạn: thức ăn khởi động (starter) từ 0 – 2 tuần tuổi, thức ăn tăng trưởng (grower) từ 3 – 4 tuần, và thức ăn vỗ béo (finisher) từ 5 tuần tuổi đến khi xuất chuồng. Mỗi giai đoạn có mức dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu sinh trưởng của vịt. Bảng 2 dưới đây minh họa một khẩu phần mẫu cho vịt Cherry Valley (thí nghiệm tại Đức), cho thấy hàm lượng dinh dưỡng thay đổi qua các giai đoạn:
Giai đoạn nuôi
Năng lượng trao đổi (kcal/kg)
Protein thô (%)
Lysine (%)
Methionine (%)
Canxi (%)
Photpho khả dụng (%)
Starter (0–14 ngày)
3.000–3.050
20,0–20,5
1,05–1,10
0,45–0,50
0,90–1,00
0,45–0,50
Grower (15–35 ngày)
3.100–3.150
18,0–18,5
0,95–1,00
0,40–0,45
0,80–0,90
0,40–0,45
Finisher (36–42 ngày)
3.150–3.200
16,5–17,0
0,85–0,90
0,35–0,40
0,75–0,85
0,35–0,40
Giai đoạn Starter (0 – 14 ngày): Hàm lượng protein và axit amin cao giúp phát triển hệ xương, cơ bắp và hệ miễn dịch. Năng lượng ở mức vừa phải để hỗ trợ tăng trưởng cân đối, hạn chế tích mỡ sớm.
Giai đoạn Grower (15 – 35 ngày): Giảm nhẹ protein nhưng tăng năng lượng để đáp ứng nhu cầu phát triển cơ và tích lũy năng lượng. Đây là giai đoạn quan trọng hình thành khối lượng cơ ức.
Giai đoạn Finisher (36 – 42 ngày): Protein giảm tiếp, trong khi năng lượng đạt mức cao nhất để tối ưu hóa tốc độ tăng trọng và cải thiện chất lượng thịt. Việc giảm protein giai đoạn cuối còn giúp tiết kiệm chi phí thức ăn và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
Ngoài ra, cần duy trì cân đối axit amin thiết yếu (lysine, methionine, threonine…), khoáng chất (Ca, P, Na, Mg) và vitamin (A, D3, E, nhóm B…) theo khuyến cáo để đảm bảo năng suất và sức khỏe đàn vịt.
Trong thực tế, thức ăn công nghiệp cho vịt Cherry Valley thường ở dạng viên nén (pellet) nhằm tăng mức thu nhận và tiêu hóa. Vịt con nên được cho ăn tự do (tự do thu nhận thức ăn) trong những tuần đầu do tốc độ trao đổi chất cao – dạ dày vịt tiêu hóa hết thức ăn sau ~ 4 giờ nên máng ăn cần luôn có sẵn thức ăn để vịt không bị đói. Khẩu phần có thể cho ăn khô hoàn toàn hoặc trộn ẩm, nhưng phải đảm bảo nước uống đầy đủ và thức ăn không bị mốc hỏng. Trong giai đoạn vịt đẻ (đối với vịt bố mẹ), từ khoảng 23 – 24 tuần tuổi nên chuyển sang thức ăn chuyên cho vịt sinh sản với mức năng lượng khoảng 2.700 kcal/kg và 19,5% protein thô. Điều chỉnh khẩu phần và lượng thức ăn hàng ngày sao cho vịt hậu bị đạt đúng trọng lượng tiêu chuẩn (~ 2,4–2,6 kg lúc 24 tuần tuổi đối với dòng Cherry Valley) trước khi bước vào giai đoạn đẻ trứng. Nhìn chung, việc cung cấp dinh dưỡng cân đối và phù hợp từng giai đoạn sẽ đảm bảo vịt Cherry Valley phát huy tối đa năng suất di truyền, đồng thời duy trì sức khỏe tốt.
Hiệu Quả Chuyển Hóa Thức Ăn
Hiệu suất chuyển hóa thức ăn (Feed Conversion Ratio, FCR) là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật quan trọng của vịt Cherry Valley. Giống vịt này nổi tiếng nhờ FCR thấp vượt trội, tức là cần ít thức ăn hơn để sản xuất mỗi kg tăng trọng. Dữ liệu kỹ thuật cho thấy FCR tích lũy đến 42 ngày tuổi chỉ khoảng 2,0 kg thức ăn/kg tăng trọng, và thậm chí ~ 1,75 vào lúc 40 ngày tuổi trong điều kiện nuôi tối ưu. Đây là mức hiệu quả rất cao so với vịt truyền thống (thường FCR > 3,0). Nhờ những cải tiến di truyền và quản lý, FCR của Cherry Valley đã cải thiện đáng kể qua thời gian – so với năm 2004 (FCR ~ 2,5) thì đến năm 2018 FCR đã giảm xuống ~ 1,8 (giảm ~ 0,05 mỗi năm). Điều này có nghĩa là tiết kiệm ~ 150 g thức ăn/con so với trước, giúp giảm chi phí thức ăn và tác động môi trường trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Tuy nhiên, hiệu quả chuyển hóa thực tế còn phụ thuộc điều kiện nuôi dưỡng. Trong môi trường nuôi công nghiệp lý tưởng (chuồng kín, thức ăn chất lượng cao), FCR của Cherry Valley có thể đạt ~ 2,4–2,8. Ngược lại, thực tế tại Việt Nam, nhiều hộ nuôi ghi nhận FCR khoảng 3,3 – 3,7 do ảnh hưởng của việc quản lý và dinh dưỡng chưa tối ưu. Điều này cho thấy tiềm năng di truyền của giống rất cao, nhưng muốn đạt hiệu quả tối đa phải đảm bảo các yếu tố kỹ thuật tương ứng. So với các giống vịt địa phương, Cherry Valley giảm đáng kể chi phí thức ăn, thường giúp tiết kiệm 20 – 30% chi phí nhờ FCR ưu việt nếu nuôi đúng quy trình.
Năng Suất Sinh Sản (Vịt Bố Mẹ)
Không chỉ xuất sắc về nuôi thịt, giống Cherry Valley còn nổi bật ở khả năng sinh sản khi dùng làm vịt bố mẹ để cung cấp con giống. Dòng vịt Super M3 (Cherry Valley SM3) chuyên bố mẹ được chọn lọc để cân bằng giữa năng suất thịt và sinh sản, đạt hiệu quả sinh sản rất cao. Theo công bố hãng giống, một mái Cherry Valley có thể đẻ khoảng 290 – 300 trứng trong 50 tuần đẻ đầu tiên (gần 1 năm) – tương đương bình quân ~ 5,9 trứng/tuần, cao gấp đôi so với các giống vịt truyền thống (thường ~ 150 trứng/mái/năm). Thậm chí trong điều kiện nuôi lý tưởng, một số báo cáo cho thấy sản lượng có thể đạt tới ~ 320 trứng/mái/năm. Trứng vịt Cherry Valley có kích thước khá lớn, khối lượng trung bình khoảng 90 g/quả ở thời kỳ đỉnh cao (mục tiêu 90 – 92 g trong khí hậu ôn hòa). Tỷ lệ phôi đạt và ấp nở của trứng cũng rất tốt nhờ giống khỏe: tỷ lệ thụ tinh bình quân đạt ~ 93%, trứng có phôi nếu ấp đúng kỹ thuật sẽ cho tỷ lệ nở cao (thường > 80 –85%). Như vậy, mỗi mái Cherry Valley có thể cho ra khoảng 230 – 250 vịt con/năm – một con số ấn tượng trong chăn nuôi vịt.
Vịt Cherry Valley thành thục sinh dục sớm, thường bắt đầu đẻ những trứng đầu tiên vào tuần tuổi 21 – 22, và đạt “đỉnh điểm đẻ” (5% đẻ) vào khoảng 24 – 25 tuần tuổi. Để chuẩn bị cho giai đoạn sinh sản, cần nuôi hậu bị với chế độ dinh dưỡng và chiếu sáng hợp lý nhằm kiểm soát tốc độ tăng trưởng và tuổi thành thục. Người nuôi thường tách trống mái nuôi riêng đến ~18 tuần tuổi, sau đó ghép đàn với tỷ lệ ghép phối ~ 1 trống: 5 mái (tùy khuyến cáo kỹ thuật) nhằm đảm bảo tỷ lệ thụ tinh cao mà không làm mệt trống. Vịt trống Cherry Valley trưởng thành thường nặng 4,0 – 4,5 kg, mái nặng ~ 3,3 – 3,6 kg; do đó khẩu phần vịt sinh sản cần kiểm soát năng lượng để tránh béo phì giảm đẻ. Trong suốt chu kỳ đẻ ~ 52 – 54 tuần, cần duy trì thể trạng và kiểm soát tăng khối lượng đều (mức tăng ~ 150 g/tuần trong giai đoạn đẻ) nhằm kéo dài đỉnh cao sản lượng trứng. Ngoài ra, chăm sóc quản lý tốt (như thu trứng nhiều lần mỗi ngày, vệ sinh trứng và ổ đẻ sạch sẽ) sẽ giúp tối ưu tỷ lệ ấp nở cũng như duy trì năng suất trứng ổn định. Vịt Cherry Valley bố mẹ nhìn chung có tuổi đẻ tốt khoảng 1,5 năm; sau 2 chu kỳ đẻ năng suất sẽ giảm và thường được thay đàn bằng lứa hậu bị mới.
Yêu Cầu Về Chuồng Trại và Quản Lý
Để phát huy tối đa tiềm năng giống, vịt Cherry Valley cần được nuôi trong điều kiện chuồng trại phù hợp và quản lý chặt chẽ. Một số yêu cầu kỹ thuật chính về chuồng trại cho giống vịt này gồm:
Mật độ nuôi: Vịt Cherry Valley có tầm vóc lớn, do đó mật độ nuôi phải điều chỉnh theo tuổi. Giai đoạn úm (0 – 7 ngày tuổi) có thể nuôi khoảng 10 – 14 con/m² (mỗi con cần ~ 0,07 – 0,1 m²) dưới chụp sưởi. Sau đó mật độ giảm dần; từ 18 ngày tuổi trở đi nên đảm bảo tối thiểu 0,2 m²/con (tương đương 5 con/m²) để vịt có không gian phát triển. Diện tích này bao gồm cả khu vực ăn uống, nghỉ ngơi và vận động. Chuồng nuôi nên chia thành các ngăn (pen) chứa khoảng 500 –1000 con mỗi ngăn để dễ quản lý và kiểm soát dịch bệnh. Đối với vịt sinh sản, mật độ nuôi cần thưa hơn; thường bố trí khoảng 2 con/m² (mỗi con ≥ 0,5 m²) nhằm đủ không gian lắp tổ đẻ, máng ăn uống và giảm stress cho mái thời kỳ đẻ trứng.
Nhiệt độ và sưởi ấm: Vịt con mới nở cần úm ở 35°C dưới chụp sưởi trong những ngày đầu, sau đó giảm dần ~ 2 – 3°C mỗi tuần. Thông thường sau 3 – 4 tuần, khi vịt đã mọc đủ lông và trời ấm, có thể ngừng sưởi nếu nhiệt độ môi trường ≥ 20°C. Nhiệt độ chuồng thích hợp cho vịt thịt là 20 – 25°C; tránh để vịt quá lạnh hoặc quá nóng sẽ ảnh hưởng tăng trưởng. Trong khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, chuồng trại cần có giải pháp thông gió và làm mát tốt (quạt thông gió, dàn mát cooling pad) để giữ nhiệt độ không quá 30°C, vì vịt rất mẫn cảm với stress nhiệt. Đồng thời, độ ẩm chuồng nên giữ khoảng 60 – 70%, tránh ẩm ướt quá mức dễ sinh nấm mốc gây bệnh.
Nước uống và nền đệm lót: Vịt tiêu thụ nước lớn nên hệ thống máng uống phải cung cấp đủ và dễ tiếp cận (thường bố trí 1 máng uống tự động cho mỗi 100 con, hoặc máng dài 2 m cho 250 con). Để giữ nền chuồng khô ráo, nên đặt máng uống trên giàn lưới hoặc bệ xi măng có rãnh thoát – gọi là “đảo uống” – để nước rơi không làm ướt chất độn chuồng. Chất độn chuồng (trấu, dăm bào) cần được giữ sạch và thay bổ sung định kỳ; luôn khô thoáng sẽ giảm nguy cơ vi khuẩn, nấm phát triển gây bệnh chân và hô hấp. Vịt Cherry Valley cũng ưa tắm nước, do đó nếu nuôi nhốt hoàn toàn cần cân nhắc đặt khay nước hoặc phun sương định kỳ cho vịt làm mát và làm sạch lông.
Bố trí ổ đẻ (chuồng đẻ): Đối với trại nuôi vịt sinh sản Cherry Valley, cần chuẩn bị ổ đẻ trước khi mái đẻ trứng. Theo hướng dẫn, nên lắp đặt ổ đẻ vào khoảng 18 – 19 tuần tuổi (126 – 133 ngày tuổi) để vịt tập làm quen. Ổ đẻ có thể làm bằng gỗ hoặc khung sắt lót rơm, kích thước mỗi ô ~ 40×50 cm, đáp ứng cho 2 – 3 mái mỗi ổ. Lót ổ bằng rơm khô sạch và giữ cho lớp lót luôn khô, thay mới hàng tuần để tránh nấm mốc (nấm Aspergillus spp. phát triển nếu ổ ẩm mốc có thể gây phổi mốc cho phôi trứng). Vịt có tập tính đẻ trứng vào sáng sớm và thích chỗ tối, kín; do đó chuồng đẻ nên đặt ở góc tối, tránh ánh sáng trực tiếp và yên tĩnh. Thu nhặt trứng 2 – 3 lần mỗi sáng (lần đầu ngay sau khi phần lớn vịt đẻ xong) để giữ trứng sạch và tránh vịt dẫm vỡ trứng. Trứng bẩn cần được rửa và khử trùng đúng kỹ thuật để đảm bảo tỉ lệ ấp nở cao.
Tổ đẻ vịt làm bằng nhựa mica
An toàn sinh học và quản lý đàn: Cherry Valley là giống năng suất cao, nhưng cũng đòi hỏi quản lý chặt chẽ về dịch bệnh. Nên áp dụng mô hình cùng vào – cùng ra (nuôi cùng lứa tuổi trên một khu trại), cách ly vịt con, vịt thịt và vịt sinh sản để hạn chế lây lan mầm bệnh. Chuồng trại cần định kỳ vệ sinh, khử trùng kỹ lưỡng trước khi nhập đàn mới. Người nuôi cần theo dõi sức khỏe đàn hằng ngày, tiêm phòng đầy đủ (dịch tả, viêm gan, cúm gia cầm, v.v.), kịp thời cách ly và xử lý các trường hợp bệnh. Vì vịt Cherry Valley có sức sống cao, nếu đảm bảo tốt các yêu cầu chuồng trại và an toàn sinh học, tỷ lệ hao hụt có thể rất thấp (<3%).