Nhiễm cầu trùng ruột non ở gà đẻ nuôi lồng: Tổng hợp nghiên cứu khoa học

Giới thiệu

Cầu trùng ruột non ở gà (do ký sinh trùng Eimeria spp.) là một trong những bệnh ký sinh trùng gây thiệt hại kinh tế nặng nề nhất cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn cầu. Bảy loài Eimeria có khả năng gây bệnh trên gà, ký sinh ở các đoạn khác nhau của ruột, trong đó E. acervulina, E. maxima, E. tenella, E. necatrix, E. brunetti, E. mitis, và E. praecox thường gặp nhất. Bệnh cầu trùng ở gà gây tổn thương niêm mạc ruột, dẫn đến tiêu chảy, giảm hấp thu dinh dưỡng, gà gầy sút, chậm lớn, giảm sản lượng trứng và thậm chí gây chết nếu nhiễm nặng. Theo Blake và cộng sự (2020), tổng thiệt hại do cầu trùng gà gây ra lên tới khoảng 10,4 tỷ bảng Anh mỗi năm (tương đương hơn 13 tỷ USD), bao gồm chi phí phòng và trị bệnh, thiệt hại do chết và sụt giảm năng suất. Bệnh xuất hiện ở mọi loại hình chăn nuôi gà, nhưng mức độ trầm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện nuôi nhốt. Truyền thống cho rằng nuôi lồng hạn chế được cầu trùng do giảm tiếp xúc với phân, nhưng thực tế gà đẻ nuôi lồng vẫn có thể mắc bệnh nếu điều kiện vệ sinh kém, đặc biệt ở các chuồng lồng có đai phân hoặc khe hở khiến gà tiếp xúc với oocyst cầu trùng.

Hình: Cầu trùng ruột non

Tỷ lệ nhiễm và loài cầu trùng ở gà đẻ nuôi lồng trên thế giới

  • Nhiều khảo sát khoa học đã được thực hiện nhằm xác định tỷ lệ nhiễm cầu trùng ở gà đẻ trên thế giới. Badri và cs. (2024) đã tiến hành phân tích tổng hợp 41 nghiên cứu từ nhiều quốc gia, kết luận rằng tỷ lệ nhiễm Eimeria trung bình trên gà (mọi loại hình) là khoảng 44,3%. Nghiên cứu này cũng cho thấy E. tenella (ký sinh manh tràng) là loài phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu (tần suất hiện diện ~38,7%), tiếp theo là các loài ruột non như E. acervulina và E. maxima. Tỷ lệ nhiễm có sự khác biệt theo vùng địa lý: khu vực Tây Thái Bình Dương được báo cáo có tỷ lệ cao nhất (trên 80% đàn gà xét nghiệm dương tính), đặc biệt tại các vùng khí hậu cận nhiệt đới ẩm.
  • Đối với gà đẻ nuôi lồng thương mại, các số liệu cụ thể cũng cho thấy mức độ nhiễm đáng kể, mặc dù thường thấp hơn so với gà nuôi thả trên nền chuồng. Flores và cs. (2022) khảo sát 388 trại gà tại Hàn Quốc báo cáo 41,3% mẫu phân gà nuôi lồng có oocyst cầu trùng, so với 83,0% ở gà nuôi thả trên nền. Trong cùng nghiên cứu này, nhóm gà sinh sản và gà đẻ có tỷ lệ nhiễm khoảng 33–42%, thấp hơn rõ rệt so với 84–81% ở gà thịt công nghiệp và gà thả vườn bản địa. Kết quả này phù hợp với nhận định rằng nuôi lồng giúp giảm sự tái nhiễm qua đường phân-miệng, do phân rơi xuống khỏi tầm với của gà, từ đó hạn chế vòng đời của Eimeria. Tuy nhiên, nếu chuồng lồng không đảm bảo vệ sinh (ví dụ phân tích tụ trên băng tải, sàn lồng có khe), gà vẫn có thể nhiễm đủ số lượng oocyst để bùng phát bệnh cầu trùng lâm sàng. Fossum et al. (2009) tại Thụy Điển ghi nhận khi chuyển sang hệ thống nuôi không lồng (aviary, thả sàn), 19% đàn gà đẻ bị mắc cầu trùng và đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây chết ở gà đẻ thời kỳ sau cấm chuồng lồng. Ngược lại, ở các trại vẫn nuôi lồng truyền thống, tỷ lệ mắc thấp hơn đáng kể.
  • Đáng chú ý, một số nghiên cứu tại châu Phi cho thấy tỷ lệ cầu trùng ở gà đẻ có thể tương đương hoặc cao hơn gà thịt, nhất là trong điều kiện nuôi trên nền đệm lót. Semakula và cs. (2022) khảo sát tại Nigeria báo cáo 62,3% gà đẻ thả nền nhiễm Eimeria, so với 54,4% ở gà broiler cùng khu vực. Tại Nigeria, Ola-Fadunsin và cs. (2022) đã thực hiện nghiên cứu trên 1.843 gà đẻ thương mại gửi đến phòng thí nghiệm (2007–2016) và phát hiện 11,23% số mẫu dương tính với cầu trùng. Tỷ lệ này dao động từ 4,4% đến 33% tùy bang (thấp nhất ở Kaduna, cao nhất ở Ebonyi và Lagos). Mặc dù tỷ lệ trung bình có vẻ thấp so với nhiều nơi khác, nghiên cứu Nigeria chủ yếu thu thập từ gà bệnh phẩm (gà ốm, chết), phản ánh tình hình cầu trùng lâm sàng hơn là nhiễm chung chung trong đàn. Thú vị là E. tenella (cầu trùng manh tràng) và E. necatrix (cầu trùng ruột giữa) được tìm thấy là hai loài chiếm ưu thế trong các mẫu gà đẻ tại Nigeria. Kết quả này tương đồng với các báo cáo trước đó ở gà đẻ, trong và ngoài Nigeria (ví dụ: Adhikari et al. 2008; Agishi et al. 2016), rằng E. tenella và E. necatrix thường là tác nhân chính gây cầu trùng trên gà đẻ hậu bị và gà đẻ trưởng thành. Nguyên nhân có thể do hai loài này có độc lực cao, khả năng sinh sản mạnh và miễn dịch chéo kém, khiến gà trưởng thành vẫn có nguy cơ nhiễm nếu không được miễn dịch đầy đủ. Trong khi đó, các loài cầu trùng ruột non ở đoạn trước như E. acervulina tuy phổ biến rộng (thường gặp ở gà trẻ và gà thịt) nhưng gây bệnh nhẹ hơn và gà có thể tạo miễn dịch tốt hơn. Thật vậy, khảo sát tại Hàn Quốc cho thấy E. acervulina hiện diện tới 98,6% mẫu dương tính, E. maxima 84,8% và E. tenella 82,8% (đa số mẫu chứa đa nhiễm 3–5 loài). Tuy nhiên, E. brunetti và E. necatrix chỉ hiện diện lần lượt 14% và 8,8% mẫu, phù hợp với nhận định rằng hai loài này chủ yếu gặp ở gà lớn tuổi và có xu hướng ít phổ biến hơn. Nhìn chung, gà đẻ nuôi lồng vẫn có thể nhiễm đồng thời nhiều loài Eimeria, nhưng tỷ lệ hiện diện và mức gây bệnh của từng loài phụ thuộc vào điều kiện nuôi, chương trình vắc-xin cầu trùng trong giai đoạn hậu bị, cũng như đặc điểm sinh học của loài cầu trùng đó (ví dụ: E. necatrix và E. brunetti có khả năng sinh miễn dịch kém hơn nên có thể gây bệnh ở gà già nếu không được phơi nhiễm sớm).

Thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng năng suất do cầu trùng

  • Bệnh cầu trùng ở gà đẻ gây ra nhiều tổn thất về kinh tế và hiệu quả sản xuất. Ngay cả cầu trùng dưới lâm sàng (gà nhiễm nhưng không biểu hiện rõ triệu chứng) cũng làm giảm hấp thu và chuyển hóa dinh dưỡng, dẫn tới tăng hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và giảm năng suất đẻ trứng của đàn. Tổn thương các tế bào biểu mô ruột do Eimeria khiến dưỡng chất và protein huyết tương thất thoát vào lòng ruột, làm gà ăn nhiều nhưng hấp thu kém, dẫn đến hiệu quả sử dụng thức ăn giảm sút. Nghiên cứu của Fossum et al. (2009) cho thấy gà đẻ mắc cầu trùng dù hồi phục được vẫn không đạt sản lượng trứng tối ưu và tiêu tốn thức ăn cao hơn (FCR xấu đi) so với gà không mắc bệnh. Thực nghiệm gây nhiễm cũng cho thấy mức độ nhiễm Eimeria tỉ lệ thuận với mức sụt giảm năng suất: Sharma và cs. (2024) khi cho gà hậu bị 15 tuần tuổi uống các liều oocyst khác nhau đã quan sát thấy thời điểm bắt đầu đẻ bị chậm lại ở những nhóm nhiễm nặng, kéo theo giảm tỷ lệ đẻ trong những tuần đầu kỳ đẻ so với nhóm không nhiễm. Thậm chí, một nghiên cứu khác của Sharma và cộng sự báo cáo nhiễm cầu trùng ở giai đoạn đẻ cao điểm có thể làm ngừng đẻ tạm thời ở những gà bị bệnh nặng. Về phương diện sức khỏe, cầu trùng gây suy giảm miễn dịch và làm gà dễ mắc các bệnh kế phát, đồng thời có thể gây tử vong nếu nhiễm các loài độc lực cao như E. necatrix hay E. tenella với số lượng lớn. Tuy nhiên ở đàn gà đẻ đã trưởng thành, tỷ lệ chết do cầu trùng thường không cao như ở gà thịt nhỏ tuổi, do gà lớn có sức đề kháng tốt hơn và thường đã có miễn dịch từng phần qua phơi nhiễm tự nhiên hoặc vaccine.
  • Thiệt hại kinh tế do cầu trùng không chỉ dừng ở sụt giảm sản lượng trứng hay tăng chi phí thức ăn, mà còn bao gồm chi phí phòng ngừa và điều trị. Các trại gà đẻ thường phải sử dụng thuốc phòng cầu trùng (như ionophore hoặc hóa dược) trong giai đoạn hậu bị, hoặc sử dụng vaccine cầu trùng sống giảm độc lực để tạo miễn dịch sớm. Chi phí này, cùng với tổn thất do gà loại thải sớm, gà chết và giảm đẻ, đều góp phần vào con số thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm do bệnh cầu trùng gây ra. Blake và cs. (2020) ước tính chi phí phòng ngừa, điều trị và thiệt hại năng suất cộng lại khiến ngành gia cầm thế giới mất khoảng 10 tỷ bảng Anh (xấp xỉ 12–15 tỷ USD) hàng năm. Do đó, cầu trùng được Hiệp hội Bệnh gia cầm Hoa Kỳ xếp vào nhóm những bệnh quan trọng hàng đầu đối với cả trại gà thịt và gà đẻ. Việc kiểm soát tốt bệnh cầu trùng sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất (tăng sản lượng trứng, giảm FCR, giảm tỷ lệ chết) và gián tiếp giảm chi phí do phải dùng thuốc phòng trị.

Mối liên hệ giữa cầu trùng ruột non và viêm ruột hoại tử do Clostridium perfringens

  • Nhiễm Eimeria ở ruột non không chỉ gây thiệt hại trực tiếp, mà còn tạo điều kiện cho bệnh viêm ruột hoại tử (necrotic enteritis) do vi khuẩn Clostridium perfringens bùng phát. C. perfringens là vi khuẩn yếm khí gram dương thường trú với số lượng thấp trong ruột gà khỏe mạnh, nhưng khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn này tăng sinh mạnh và sinh độc tố gây hoại tử niêm mạc ruột. Ở gà thịt, viêm ruột hoại tử thường xảy ra ở độ tuổi 2–6 tuần, gây chết nhanh hoặc làm gà ốm yếu (dạng mãn tính). Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy C. perfringens bùng phát, bao gồm khẩu phần nhiều đạm hoặc nhiều polysaccharide không tinh bột (ví dụ: thức ăn có bột cá hoặc lúa mỳ làm tăng chất dinh dưỡng dư thừa ở ruột), căng thẳng và suy giảm miễn dịch, nhiễm độc tố nấm mốc và đặc biệt là nhiễm cầu trùng. Trong các yếu tố này, nhiễm Eimeria được coi là quan trọng nhất trong việc khởi phát viêm ruột hoại tử.
  • Cơ chế tương tác giữa cầu trùng và C. perfringens đã được làm sáng tỏ qua nhiều nghiên cứu. Eimeria ký sinh nội bào gây tổn thương các tế bào biểu mô ruột, làm giảm chức năng hàng rào ruột và giải phóng các dưỡng chất (như protein, chất nhầy) vào lòng ruột. Niêm mạc ruột bị viêm và tiết nhiều chất nhầy (mucogenesis), tạo môi trường giàu dinh dưỡng cho C. perfringens sinh sôi. Đồng thời, sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột (loạn khuẩn) do cầu trùng gây ra cũng làm giảm cạnh tranh, cho phép C. perfringens vốn hiện diện ở mức độ thấp tăng trưởng vượt kiểm soát. Kết quả là vi khuẩn nhân lên nhanh chóng và sản sinh độc tố (như alpha toxin, NetB…), dẫn đến các mảng hoại tử trên niêm mạc ruột non – đặc trưng của bệnh viêm ruột hoại tử ở gia cầm. Thực nghiệm cho thấy khi phối hợp gây nhiễm cầu trùng và C. perfringens, tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do viêm ruột hoại tử ở gà tăng cao hơn hẳn so với nhiễm C. perfringens đơn thuần. Chẳng hạn, Baba et al. (1992) ghi nhận gà đồng nhiễm cầu trùng có tỷ lệ chết do hoại tử ruột cao gấp nhiều lần so với gà chỉ nhiễm vi khuẩn. Các loài Eimeria gây bệnh nặng ở ruột non như E. maxima, E. necatrix hay E. brunetti được xem là tác nhân kích hoạt viêm ruột hoại tử mạnh nhất, nhưng ngay cả loài nhẹ hơn như E. acervulina khi đủ số lượng cũng có thể tạo tiền đề cho C. perfringens bùng phát.
  • Mặc dù viêm ruột hoại tử chủ yếu là bệnh của gà thịt trẻ, gà đẻ cũng có thể mắc bệnh này trong một số trường hợp, đặc biệt là ở giai đoạn hậu bị hoặc khi hệ miễn dịch suy yếu. Các báo cáo lâm sàng cho thấy gà đẻ nuôi lồng ít khi bị viêm ruột hoại tử do môi trường nuôi khô ráo và khẩu phần ít đạm hơn gà thịt. Tuy nhiên, khi gà đẻ không được miễn dịch tốt với cầu trùng (ví dụ đàn hậu bị không được vaccin cầu trùng hoặc lịch uống thuốc phòng bị gián đoạn), bùng phát cầu trùng có thể kéo theo ổ dịch C. perfringens. Một số ổ dịch viêm ruột hoại tử đã được ghi nhận trên gà đẻ hậu bị, thường liên quan đến quản lý kém và sự hiện diện đồng thời của cầu trùng đường ruột.
  • Từ những hiểu biết trên, rõ ràng kiểm soát tốt bệnh cầu trùng có vai trò then chốt trong việc phòng ngừa viêm ruột hoại tử trên gà. Như Attree et al. (2021) nhận định, việc ngăn chặn Eimeria không những giảm các hậu quả trực tiếp của cầu trùng, mà còn giảm đáng kể nguy cơ bùng phát C. perfringens trong đàn gà. Trong bối cảnh nhiều nước cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng và hạn chế dùng thuốc phòng trong thức ăn, chiến lược “2 trong 1” kiểm soát cầu trùng (bằng vaccine hoặc thảo dược thay thế) đang được nhấn mạnh như một giải pháp gián tiếp kiểm soát luôn viêm ruột hoại tử. Điều này nhằm duy trì sức khỏe đường ruột ổn định, bảo vệ năng suất chăn nuôi gà đẻ một cách bền vững và an toàn hơn.
 

Để lại một bình luận