Sử dụng ấu trùng ruồi lính đen trong chăn nuôi gia cầm: bột nguyên con và dầu chiết xuất

Thành phần dinh dưỡng của ấu trùng ruồi lính đen (BSF)

  • Thành phần chính: Ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens) có giá trị dinh dưỡng rất cao, đặc biệt là giàu protein và lipid. Trên cơ chất khô, bột ấu trùng BSF thường chứa khoảng 41–44% protein thô, 15–35% chất béo, 7–10% chất xơ và 14,6–28,4% khoáng (tro). Hàm lượng khoáng cao phần lớn do ấu trùng tích lũy canxi (~5–8% DM) và phospho (0,6–1,5% DM) từ nền nuôi. Đáng chú ý, profil axit amin của đạm ấu trùng BSF rất cân đối, tương đồng với bột cá – giàu các axit amin thiết yếu như lysine, methionine, threonine vốn thường thiếu hụt trong đạm thực vật.
  • Thành phần lipid: Dầu chiết xuất từ ấu trùng BSF chủ yếu là chất béo với đặc điểm giàu axit béo bão hòa chuỗi trung bình, đặc biệt là axit lauric (C12:0). Lauric acid thường chiếm khoảng 28–37% tổng acid béo trong dầu BSF, tiếp theo là palmitic (C16:0), myristic (C14:0), oleic (C18:1) và linoleic (C18:2). Nhờ tỷ lệ lauric cao, dầu ấu trùng có tính kháng khuẩn và kháng virus mạnh. Bên cạnh đó, ấu trùng BSF còn chứa các peptide kháng khuẩn và chitin, mang lại khả năng tăng cường miễn dịch đường ruột cho vật nuôi.
  • Bột nguyên con vs. bột tách dầu: Bột ấu trùng có thể sử dụng ở dạng toàn phần (còn dầu) hoặc đã tách dầu. Việc tách bớt dầu làm thay đổi đáng kể tỷ lệ các chất dinh dưỡng: nghiên cứu cho thấy bột BSF toàn phần có ~45,8% protein và 25,8% lipid, trong khi sau khi loại dầu thì protein tăng lên ~56,1% và lipid giảm còn ~4,8%. Như vậy, bột tách dầu tập trung đạm cao hơn (~tăng 10% đơn vị protein) và giảm mỡ, phù hợp để bổ sung đạm mà không làm dư thừa năng lượng. Ngược lại, dầu ấu trùng BSF tách ra là nguồn năng lượng đậm đặc (~100% chất béo) với axit béo chủ đạo là lauric như đã nêu trên. Bảng dưới đây tóm tắt thành phần chính của bột ấu trùng BSF trước và sau khi tách dầu:
Chỉ tiêu (trên DM) Bột ấu trùng toàn phần Bột ấu trùng tách dầu
Protein thô (%) ~40–46 ~55–60
Lipid thô (%) ~25–30 ~5–10
Chất xơ (%) ~7–10 ~8–12 (tương đương)
Tro (khoáng, %) ~10–20 ~20–25 (đậm đặc hơn)
Canxi (%) ~5–8 ~6–9 (đậm đặc hơn)

Lưu ý: Thành phần ấu trùng dao động tùy theo cơ chất nuôi và giai đoạn phát triển. Ấu trùng nuôi trên phân/gia súc thường tích lũy nhiều khoáng (tro cao tới 20–28%), còn nuôi trên phụ phẩm thực vật có thể cho hàm lượng khoáng thấp hơn (tro ~7–15%). Do đó, khi sử dụng cần xem xét nguồn gốc sản phẩm để cân đối khẩu phần cho phù hợp.

Quy trình sản xuất bột ấu trùng BSF

  • Thu hoạch ấu trùng: Để làm bột, ấu trùng ruồi lính đen thường được thu hoạch vào cuối pha sinh trưởng (ấu trùng tuổi cuối hoặc tiền nhộng) khi đã đạt kích thước và hàm lượng dinh dưỡng cao nhất. Thời điểm thu hoạch nên trước khi ấu trùng hóa nhộng (chuyển màu đen) nhằm tối ưu protein và chất béo tích lũy. Ấu trùng sau khi thu gom cần tách khỏi cơ chất nuôi (phân, mùn… gọi là frass) bằng cách sàng hoặc rửa nhanh, loại bỏ tạp chất.
  • Giết và làm khô: Ngay sau thu hoạch, ấu trùng phải được giết và làm khô nhanh để tránh phân hủy. Có thể vô hoạt ấu trùng bằng cách trụng nước nóng (chần) hoặc đông lạnh nhanh, sau đó chuyển sang sấy khô. Sấy nhằm giảm độ ẩm từ ~70% (ấu trùng tươi) xuống còn <5% ở sản phẩm cuối. Độ ẩm thấp (water activity <0,6) sẽ ức chế vi sinh vật phát triển, giúp bột bảo quản được lâu. Các phương pháp sấy thông dụng gồm:
    • Sấy nhiệt (tủ sấy nóng): Sấy ở ~60–70°C trong 18–24 giờ đến khi khô hẳn. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp nhưng thời gian dài.
    • Sấy vi sóng: Dùng vi sóng công suất ~700 W sấy trong vài chu kỳ ngắn (ví dụ 3 lần × 5 phút) giúp làm khô nhanh từ bên trong. Ưu điểm rút ngắn thời gian, sản phẩm xốp hơn, nhưng khó áp dụng lượng lớn.
    • Sấy lạnh (đông khô): Đông lạnh ấu trùng rồi thăng hoa nước ở ~ –40°C trong ~72 giờ. Giữ được tối đa dinh dưỡng và hình dạng nhưng chi phí cao, ít dùng công nghiệp.
    • Sấy hồng ngoại: Chiếu bức xạ IR trung bình (~95°C) trong thời gian ngắn (vài chục phút) để làm khô nhanh, cho sản phẩm giòn nở.
  • Trong thực tế sản xuất, sấy nhiệt bằng không khí nóng là phổ biến nhờ hiệu quả chi phí. Quá trình sấy đúng cách rất quan trọng: nếu sấy chưa đủ (ẩm >5%) sẽ dễ mốc hỏng, còn sấy quá nhiệt có thể làm cháy đạm và giảm giá trị dinh dưỡng.
  • Xay và nghiền mịn: Sau khi sấy khô, ấu trùng giòn được nghiền bằng máy xay búa hoặc máy nghiền đĩa để tạo bột mịn. Kích thước hạt bột thường ~1–3 mm để trộn đều trong thức ăn. Bột nghiền xong được rây loại bỏ mảnh lớn và đóng gói kín. Nếu cần bột tách béo, công đoạn ép dầu hoặc chiết xuất dầu (trình bày bên dưới) sẽ được thực hiện trước khi nghiền mịn, phần bã khô sau ép sẽ đem nghiền thành bột đạm (đã giảm dầu).

Phương pháp chiết xuất dầu từ ấu trùng BSF

Dầu ấu trùng ruồi lính đen là nguồn chất béo năng lượng cao và cũng được khai thác làm nguyên liệu thức ăn. Các phương pháp chiết xuất dầu phổ biến gồm:
  • Ép cơ học (ép lạnh/ép nhiệt): Sử dụng máy ép trục vít để nén ấu trùng khô, tách dầu ra. Ép lạnh thực hiện không gia nhiệt trước, giúp dầu giữ chất lượng tốt (ít biến tính) nhưng thu hồi dầu thấp hơn. Ép nhiệt có thể hấp/đun nóng ấu trùng trước khi ép (~70–100°C) làm mỡ chảy lỏng hơn, giúp tăng lượng dầu thu được. Phương pháp ép cơ học đơn giản, an toàn (không hóa chất), nhưng hàm lượng dầu sót lại trong khô khá cao (~10–15% nếu ép lạnh).
  • Chiết xuất dung môi: Dùng dung môi hữu cơ (phổ biến là hexane, cũng có thể cồn isopropanol) ngâm ấu trùng đã sấy, sau đó tách dung môi để thu dầu. Phương pháp Soxhlet truyền thống dùng hexane ở ~60–70°C trong vài giờ cho hiệu suất dầu rất cao (gần như lấy được >95% dầu). Ví dụ, nghiên cứu cho thấy chiết xuất siêu âm với hexane cho hiệu suất dầu cao nhất so với các phương pháp khácv. Sau chiết, dung môi được thu hồi bay hơi, dầu thô thu được cần loại tạp chất và khử mùi. Ưu điểm: thu hồi dầu tối đa, bã ấu trùng gần như hoàn toàn tách béo (chỉ ~5% lipid còn lại), tạo bột đạm giàu protein. Nhược điểm là phải xử lý dung môi hóa chất và đầu tư thiết bị.
  • Chiết xuất nước (ép ướt): Còn gọi là phương pháp đun sôi ấu trùng trong nước nóng. Ấu trùng được nghiền và nấu trong nước ở nhiệt độ cao, mỡ sẽ nổi lên bề mặt nước và được vớt ra, tương tự quá trình nấu mỡ từ phụ phẩm động vật. Phương pháp này đơn giản, không dùng hóa chất, và theo nghiên cứu gần đây chiết xuất nước nóng nhiệt độ cao cho dầu có hàm lượng lauric cao nhất và hoạt tính chống oxy hóa tốt. Tuy nhiên, hiệu suất thu dầu có thể thấp hơn so với dùng dung môi và cần xử lý nước thải.
  • Các phương pháp khác: Chiết enzyme hỗ trợ (EAE – dùng enzyme phân hủy protein/lipid để giải phóng dầu trước khi ép hoặc chiết) và chiết siêu tới hạn CO₂ (dùng CO₂ ở trạng thái siêu tới hạn làm dung môi tách dầu) cũng đang được nghiên cứu. Enzyme hỗ trợ có thể tăng hiệu suất dầu thu được và cải thiện chất lượng dầu, trong khi CO₂ siêu tới hạn cho dầu tinh khiết không dung môi tồn dư nhưng chi phí rất cao.
Sau khi thu dầu bằng các phương pháp trên, dầu ấu trùng BSF thô thường được lọc cặn và có thể khử mùi nhẹ (dầu BSF có mùi khá đặc trưng). Theo phân tích, dầu ấu trùng có mùi hơi tanh, mùi đất và phô mai rang do các hợp chất dễ bay hơi như trimethylamine, acid hữu cơ… gây ra. Do đó, khâu khử mùi (nếu dùng cho thức ăn nhạy cảm như cho heo con, gia cầm đẻ) có thể cần thiết.

Lợi ích khi sử dụng ấu trùng BSF trong khẩu phần gia cầm

Việc đưa bột ấu trùng hoặc dầu ấu trùng BSF vào thức ăn gia cầm đã được nhiều nghiên cứu chứng minh mang lại các hiệu quả tích cực sau:
  • Tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn: BSF là nguồn đạm và năng lượng tốt, có thể thay thế một phần đậu nành hoặc bột cá trong khẩu phần. Ở gà thịt, bổ sung BSF giúp tăng trọng nhanh hơn và cải thiện FCR. Thử nghiệm trên 400 gà Ross 308 cho thấy thay thế tới 20% khẩu phần bằng ấu trùng BSF (từ giai đoạn 2-42 ngày tuổi) làm giảm đáng kể FCR (cải thiện hiệu quả chuyển hóa), đồng thời tăng trọng lượng cuối và tốc độ tăng trọng so với đối chứng. Gà ăn khẩu phần có ấu trùng BSF đạt khối lượng cao hơn đáng kể so với gà không ăn BSF (ở mức 13–20% BSF), mà không ảnh hưởng xấu đến tiêu hóa dưỡng chất. Tổng hợp nhiều nghiên cứu cũng kết luận ấu trùng BSF có thể thay thế một phần protein truyền thống mà không làm giảm tăng trọng hay năng suất (thậm chí cải thiện nhẹ) nếu mức thay thế hợp lý. Cơ chế cải thiện FCR còn nhờ các thành phần sinh học trong BSF (axit lauric, peptide kháng khuẩn) giúp gia cầm giảm tiêu tốn năng lượng cho miễn dịch, dành dinh dưỡng cho tăng trưởngs.
  • Chất lượng thịt và trứng: Việc sử dụng BSF không làm giảm chất lượng sản phẩm đầu ra, thậm chí có một số cải thiện. Ở gà thịt, thí nghiệm cho thấy không khác biệt về tỷ lệ thịt xẻ và chất lượng thịt khi dùng đến 15–20% BSF trong khẩu phần. Chỉ có thay đổi nhỏ về thành phần axit béo trong thịt: do dầu BSF giàu chất béo bão hòa, thịt gà có thể tăng nhẹ hàm lượng axit béo bão hòa (lauric, palmitic) và giảm tỷ lệ đa bất bão hòa. Ở gà đẻ, đa số nghiên cứu cho thấy năng suất trứng duy trì tương đương đối chứng khi thay thế một phần đậu nành/bột cá bằng BSF. Meta-analysis năm 2024 tổng hợp 24 nghiên cứu khác nhau kết luận bổ sung bột ấu trùng cải thiện hiệu quả thức ăn, chất lượng lòng trắng (đơn vị Haugh) và vỏ trứng, không ảnh hưởng xấu đến tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng hay các chỉ số máu của gà mái. Một số báo cáo cho thấy màu lòng đỏ trứng đậm hơn khi gà ăn BSF (do pigment từ ấu trùng hoặc do khẩu phần giàu dầu) – đây là yếu tố có lợi về cảm quan được người tiêu dùng ưa thích. Nhìn chung, thịt và trứng từ gia cầm ăn BSF được đánh giá không khác biệt về cảm quan và giá trị dinh dưỡng, ngoại trừ một số thay đổi có thể quản lý được (như bổ sung dầu thực vật giàu omega-3 nếu muốn cân bằng lại tỷ lệ acid béo trong thịt).
  • Sức khỏe đường ruột và miễn dịch: Một lợi ích nổi bật của ấu trùng BSF là cải thiện sức khỏe đường ruột cho gia cầm. Axit lauric chiếm tỷ lệ cao trong dầu BSF có hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với vi khuẩn gây bệnh đường ruột (như C. perfringens, Salmonella). Nghiên cứu cho thấy bổ sung chất béo từ BSF giúp giảm số lượng vi khuẩn gây hại trong đường tiêu hóa gia cầm nhờ tác dụng của lauric acid. Bên cạnh đó, chitin trong vỏ ấu trùng (chiếm ~5–8% khối lượng khô) hoạt động như chất xơ chức năng và prebiotic, tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn và kích thích đáp ứng miễn dịch tại ruột. Chitin và các peptide kháng khuẩn từ ấu trùng BSF được chứng minh giúp tăng sản xuất kháng thể và hoạt tính enzyme chống oxy hóa ở gia cầm, nhờ đó nâng cao sức đề kháng tổng thể. Thực nghiệm trên gà thả vườn cho thấy nhóm ăn bổ sung BSF có nhung mao ruột phát triển hơn, ít tổn thương viêm và hệ vi sinh vật đường ceca cân bằng hơn so với nhóm đối chứng. Như vậy, việc sử dụng BSF không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có vai trò như phụ gia sinh học cải thiện trạng thái sức khỏe đường ruột cho gia cầm.

Hạn chế và lưu ý khi sử dụng ấu trùng BSF

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng ấu trùng ruồi lính đen trong thức ăn cũng cần quan tâm một số hạn chế và lưu ý kỹ thuật sau:
  • Giới hạn tỷ lệ thay thế tối ưu: Không nên thay thế quá mức nguyên liệu truyền thống bằng BSF. Nhiều nghiên cứu khuyến cáo mức bổ sung an toàn và hiệu quả cho gà thịt khoảng 10–15% khẩu phần (tối đa ~20%), và cho gà đẻ khoảng 5–10%. Ở mức vừa phải này, BSF đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, còn nếu dùng quá cao có thể giảm sinh trưởng hoặc năng suất. Ví dụ, một số thí nghiệm ghi nhận giảm tăng trọng và hiệu quả sử dụng thức ăn khi bổ sung tới 15% BSF trong khẩu phần broiler, có thể do thừa đạm khó tiêu và chitin. Do đó, nên bắt đầu với tỷ lệ thấp (5–10%) rồi tăng dần, đồng thời theo dõi hiệu quả để xác định mức tối ưu cho từng đàn.
  • Vấn đề mùi và cảm quan: Bột ấu trùng và dầu ấu trùng BSF có mùi đặc trưng (hơi tanh, ngái hoặc “phô mai” do các amin và acid béo chuỗi ngắn). Ở mức bổ sung thấp, mùi này thường không ảnh hưởng nhiều đến tính ngon miệng của thức ăn. Tuy nhiên, nếu cho quá nhiều, thức ăn có thể có mùi lạ, làm giảm tính thèm ăn của vật nuôi nhạy cảm. Đặc biệt trong chăn nuôi gà đẻ trứng nâu, do một số dòng gà có đột biến chuyển hóa trimethylamine (gây mùi tanh cá trong trứng), cần thận trọng khi bổ sung lượng lớn BSF (vì BSF chứa trimethylamine tương tự như bột cá). Biện pháp khắc phục gồm: khử mùi dầu mỡ BSF trước khi phối trộn, sử dụng enzyme hoặc phụ gia (tỏi, thảo dược) để át mùi, và giữ tỷ lệ BSF ở mức hợp lý.
  • Chất kháng dinh dưỡng và độ tiêu hóa: Ấu trùng côn trùng không chứa các chất kháng dinh dưỡng phổ biến như tannin hay chất ức chế enzyme tiêu hóa (so với đậu nành, hạt có dầu). Tuy nhiên, chitin trong vỏ ngoài ấu trùng được xem là thành phần khó tiêu đối với đơn vị dạ dày đơn. Hàm lượng chitin ~5–8% có thể giảm độ tiêu hóa protein nếu khẩu phần quá nhiều BSF, do chitin bao bọc protein làm enzyme tiêu hóa khó tiếp cận. Chitin và sợi kitin (ADF) cao có tương quan nghịch với tỷ lệ tiêu hóa đạm thôDo đó, bột BSF đầy đủ dầu (còn nguyên xác vỏ) thường có độ tiêu hóa thấp hơn một chút so với bột đậu nành hoặc bột cá. Để khắc phục, có thể xử lý enzyme (chẳng hạn enzyme chitinase) hoặc dùng dạng bột ấu trùng đã lột xác sớm để giảm chitin. Ngoài ra, hàm lượng canxi rất cao trong BSF cần được cân đối trong công thức thức ăn – tránh dư thừa Ca, đặc biệt ở gà thịt (dễ gây mất cân bằng khoáng). Khi phối trộn, nên tính toán để tổng Ca trong khẩu phần phù hợp nhu cầu từng loại (gà đẻ cần Ca cao hơn gà thịt, do đó việc dùng BSF cho gà đẻ còn giúp cung cấp thêm Ca cho vỏ trứng).
  • Biến động thành phần và an toàn sinh học: Thành phần dinh dưỡng của ấu trùng BSF phụ thuộc vào cơ chất nuôi, vì vậy cần chú ý nguồn gốc sản phẩm. Nếu ấu trùng nuôi trên phân chuồng hoặc rác thải, cần đảm bảo quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn vệ sinh (ấu trùng phải được xử lý nhiệt diệt mầm bệnh và kiểm soát kim loại nặng tồn dư). Chỉ nên sử dụng sản phẩm từ các cơ sở sản xuất côn trùng có kiểm soát chất lượng đầu vào (nguyên liệu nuôi ấu trùng sạch). Mặt khác, do hàm lượng chất béo trong ấu trùng cao, bột ấu trùng nguyên con dễ bị oxy hóa (ôi dầu) nếu bảo quản lâu ở điều kiện không tốt. Khuyến nghị bổ sung chất chống oxy hóa (ví dụ BHT, vitamin E) vào bột BSF hoặc trộn chung với khẩu phần có BSF để bảo vệ chất lượng dinh dưỡng trong quá trình lưu kho.

Kết luận

Ấu trùng ruồi lính đen là nguồn nguyên liệu thức ăn đầy tiềm năng cho ngành chăn nuôi gia cầm nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao và các hoạt tính sinh học có lợi. Sử dụng BSF dưới dạng bột nguyên con hoặc dầu chiết xuất có thể cải thiện hiệu quả chăn nuôi (tăng trưởng, FCR), nâng cao chất lượng sản phẩm (thịt, trứng) và sức khỏe đường ruột gia cầm. Để đạt hiệu quả tối ưu, người dùng cần nắm vững kỹ thuật chế biến (sấy, xay, chiết dầu) và áp dụng BSF ở mức thích hợp, đồng thời lưu ý các yếu tố hạn chế như chitin, mùi và tính biến động của nguồn nguyên liệu. Với sự hậu thuẫn từ các nghiên cứu khoa học gần đây, BSF đang trở thành giải pháp dinh dưỡng bền vững, góp phần giảm phụ thuộc nguyên liệu truyền thống và tiến tới một nền chăn nuôi tuần hoàn, thân thiện môi trường.  

Để lại một bình luận