Tổng quan virus học và phân loại
- Duck Adenovirus (DAdV) thuộc họ Adenoviridae, là virus ADN sợi kép, không có vỏ bọc, capsid đối xứng hình khối. Bộ gen adenovirus dài khoảng 26–45 kb, mã hóa ba protein cấu trúc chính là hexon, penton và fiber. Dựa trên giải phẫu và kháng nguyên, adenovirus ở gia cầm được phân loại thành ba chi chính: Aviadenovirus, Atadenovirus và Siadenovirus (Benko và cs., 2022). Các adenovirus ở vịt đã được phân vào 2 loài (species): Duck atadenovirus A (DAdV-A) và Duck aviadenovirus B (DAdV-B) (Zhang và cs., 2024). DAdV-A (tương ứng DAdV-1) nằm trong chi Atadenovirus, trong khi DAdV-B bao gồm các kiểu huyết thanh DAdV-2 và DAdV-3 thuộc chi Aviadenovirus. Gần đây, một adenovirus vịt thứ tư (đề xuất gọi là DAdV-4) cũng được phát hiện và xếp vào chi Aviadenovirus (Huang và cs., 2020; Bourgault và cs., 2024).
- Về mặt tiến hóa, DAdV-1 có họ hàng gần với virus gây hội chứng giảm đẻ trứng (Egg Drop Syndrome virus – EDS), vốn là adenovirus vịt truyền lây sang gà mái đẻ (Hess và cs., 1997; Chenier và cs., 2019). Trong khi đó, DAdV-2 và DAdV-3 thuộc cùng nhánh với adenovirus ngỗng type 4 (GoAdV-4) trong chi Aviadenovirus (Marek và cs., 2014; Shao và cs., 2022). DAdV-4, mới phân lập năm 2020, có vị trí tiến hóa trung gian giữa nhóm DAdV-B và các aviadenovirus khác (Huang và cs., 2020). Mặc dù đều có nguồn gốc từ vịt, độc lực giữa các DAdV rất khác nhau, trong đó DAdV-3 gây bệnh nghiêm trọng nhất với tỷ lệ tử vong cao, còn DAdV-1 và DAdV-4 nhìn chung gây bệnh nhẹ hơn trên vịt (Shao và cs., 2022; Bourgault và cs., 2024).
- Cấu trúc virus: Adenovirus vịt có capsid gồm các protein hexon và penton; penton mang các sợi fiber gắn ra ngoài. Đặc biệt, DAdV-3 (giống như FAdV-4 ở gà) có hai loại fiber: fiber-1 (ngắn) và fiber-2 (dài). Fiber-1 đảm nhiệm việc gắn và xâm nhập tế bào, còn fiber-2 mang tính kháng nguyên mạnh, kích thích tạo kháng thể trung hòa và bảo vệ vật chủ chống lại nhiễm virus (Yin và cs., 2018; Shao và cs., 2022). Protein hexon chiếm phần lớn vỏ capsid và thường được dùng để định danh/định type adenovirus (Marek và cs., 2014). Chức năng của penton ở DAdV-3 hiện chưa rõ ràng.
Các chủng DAdV đã phát hiện (đặc biệt DAdV-3)
- DAdV-1 (Duck atadenovirus A): Đây là adenovirus vịt đầu tiên được biết đến, lần đầu phân lập từ vịt và được xác định là nguyên nhân của hội chứng giảm đẻ trứng 1976 ở gà (EDS-76) (Chenier và cs., 2019). DAdV-1 có khả năng lây truyền từ thủy cầm sang gà; ở gà mái đẻ, virus này gây giảm sản lượng trứng kéo dài 4–10 tuần và làm trứng đẻ ra vỏ mỏng hoặc không vỏ (Chenier và cs., 2019). Ngược lại, ở vịt và ngỗng, DAdV-1 thường ít gây bệnh: đa số trường hợp nhiễm tự nhiên không biểu hiện triệu chứng, chỉ đôi khi gây viêm đường hô hấp nhẹ ở vịt con 4–20 ngày tuổi với tỷ lệ chết thấp 2–7% (Chenier và cs., 2019). DAdV-1 đã được ghi nhận lưu hành ở nhiều quần thể thủy cầm hoang dã (có báo cáo đến 42% vịt trời mang kháng thể) và được coi là nguồn dự trữ tự nhiên của virus EDS (Chenier và cs., 2019).
- DAdV-2 (Duck aviadenovirus B – type 2): Chủng adenovirus này được báo cáo lần đầu năm 1977 trên đàn vịt Muscovy ở Pháp với triệu chứng vịt gầy yếu và đi khập khiễng (Bouquet, 1982 trích trong Shao và cs., 2022). Suốt thời gian dài, DAdV-2 hiếm khi gây chú ý do không bùng phát thành dịch lớn. Mãi đến năm 2014, trình tự bộ gen hoàn chỉnh của DAdV-2 (chủng GR, Pháp) mới được công bố, khẳng định nó thuộc loài Duck aviadenovirus B trong chi Aviadenovirus (Marek và cs., 2014). DAdV-2 được đánh giá là có độc lực thấp trên vịt, thường chỉ gây bệnh nhẹ hoặc tiềm ẩn (Shao và cs., 2022). Một số nghiên cứu huyết thanh học cho thấy kháng thể kháng DAdV-2 có thể xuất hiện ở vịt, nhưng khả năng trung hòa chéo với DAdV-3 rất yếu (Shao và cs., 2022).
- DAdV-3 (Duck aviadenovirus B – type 3): Đây là chủng adenovirus vịt mới nổi và nguy hiểm nhất hiện nay. DAdV-3 lần đầu được phân lập vào năm 2014 trên vịt trời (vịt Muscovy) ở Quảng Đông, Trung Quốc (Zhang và cs., 2016). Từ đó đến nay, virus này đã lan rộng và lưu hành trên nhiều vùng chăn nuôi vịt ở Trung Quốc như Phúc Kiến, Chiết Giang, An Huy, Quảng Đông. Nhiễm DAdV-3 trên đàn vịt thương phẩm có tỷ lệ mắc 40–55% và tỷ lệ chết 35–43%, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành nuôi vịt (Wang và cs., 2022; Shao và cs., 2022). Các nghiên cứu phân lập giai đoạn 2015–2020 đã thu nhận nhiều chủng DAdV-3 với bộ gen gần như đồng nhất (>99% giống nhau), cho thấy virus tương đối ổn định về mặt di truyền (Shi và cs., 2019). Tuy nhiên, gần đây đã xuất hiện biến chủng DAdV-3 mới mang đột biến mất đoạn trên gene ORF67, được cho là làm tăng độc lực của virus (Shi và cs., 2022). Chủng DAdV-3 đột biến này khi gây nhiễm thực nghiệm cho vịt con 5 ngày tuổi có thể gây chết 100% trong vòng vài ngày (Shi và cs., 2022). Vì mức độ nguy hiểm cao, DAdV-3 đang là đối tượng giám sát dịch tễ chặt chẽ và là trọng tâm nghiên cứu về phòng chống trong những năm gần đây.
- DAdV-4: Đây là adenovirus vịt mới được phát hiện thời gian gần đây. Năm 2020, Huang và cs. ở Trung Quốc phân lập một adenovirus từ vịt Jinding bị viêm ống dẫn trứng (salpingitis) và đề xuất đặt tên là DAdV-4 (Huang và cs., 2020). Phân tích gen cho thấy DAdV-4 khác biệt đáng kể với DAdV-2 và DAdV-3 (chỉ ~57% giống nhau về bộ gen) và đại diện cho một nhánh riêng trong chi Aviadenovirus (Huang và cs., 2020). Cho đến nay, chưa có bằng chứng DAdV-4 gây dịch bệnh nghiêm trọng trên vịt (Bourgault và cs., 2024). Năm 2023, DAdV-4 lần đầu tiên được phát hiện tại Bắc Mỹ (Quebec, Canada) qua giám sát mẫu bệnh phẩm hô hấp ở vịt, với mức tương đồng >99% so với chủng Trung Quốc (Bourgault và cs., 2024). Trường hợp ở Canada chỉ tìm thấy DAdV-4 đồng hành trong các ca viêm phổi–viêm túi khí mãn tính (kèm nhiễm khuẩn E.coli), chưa khẳng định được vai trò gây bệnh của virus này (Bourgault và cs., 2024). Các nhà khoa học nhận định hiện DAdV-4 có thể “âm thầm” lưu hành với độc lực thấp, nhưng cần tiếp tục theo dõi vì virus có thể đột biến tăng độc lực hoặc tương tác đồng nhiễm làm trầm trọng bệnh cảnh (Bourgault và cs., 2024).
Dịch tễ học và sự phân bố địa lý
- Phạm vi ký chủ: Adenovirus vịt chủ yếu nhiễm trên các loài thủy cầm (vịt nhà, vịt trời, ngỗng, ngan). DAdV-A (DAdV-1) lưu hành rộng ở chim hoang dã và thủy cầm nuôi, tạo nguồn lây sang gà (Chenier và cs., 2019). DAdV-B (DAdV-2, -3) và DAdV-4 có vẻ đặc hiệu hơn ở vịt, chưa có ghi nhận tự nhiên trên loài khác (Marek và cs., 2014; Zhang và cs., 2024). Tuy nhiên, do sự gần gũi về di truyền với adenovirus ngỗng (GoAdV-4) nên cần lưu ý khả năng lây nhiễm chéo giữa vịt và ngỗng (Shao và cs., 2022).
- Phân bố theo vùng địa lý: Tính đến 2025, các dịch do DAdV-3 hầu như tập trung tại Trung Quốc, đặc biệt ở các tỉnh phía Nam và Đông Nam (Quảng Đông, Phúc Kiến, Chiết Giang, An Huy…) – là những khu vực nuôi vịt thương phẩm mật độ cao (Wang và cs., 2022; Shao và cs., 2022). Từ ca đầu tiên năm 2014, bệnh đã lan rộng trong nước; một khảo sát ghi nhận ít nhất 54 ổ dịch DAdV-3 trong giai đoạn 2018–2020 ở Nam Trung Quốc (Wu và cs., 2022). Hiện chưa có báo cáo chính thức về DAdV-3 gây dịch lớn ngoài Trung Quốc, nhưng nguy cơ virus này xâm nhập các nước khác trong khu vực là có thực do thương mại và di chuyển của gia cầm. Ngược lại, DAdV-1 đã có mặt từ lâu trên toàn cầu nhờ chim hoang dã mang virus – kháng thể kháng DAdV-1 được phát hiện ở thủy cầm hoang dã tại Bắc Mỹ, châu Âu,… cho thấy virus này phân bố rộng rãi dù ít gây bệnh (Chenier và cs., 2019). Năm 2009 và 2019, DAdV-1 từng được phân lập tại Canada trên vịt Muscovy, chứng tỏ lưu hành âm ỉ ở chăn nuôi vịt (Chenier và cs., 2019). DAdV-2 cho đến nay chỉ ghi nhận rõ ràng ở châu Âu (Pháp) và chưa thấy có tại châu Á. DAdV-4 hiện mới phát hiện ở Trung Quốc và Canada (Huang và cs., 2020; Bourgault và cs., 2024).
- Yếu tố lây truyền: Adenovirus thường lây qua đường giọt bắn hô hấp hoặc phân. Vịt mắc DAdV-3 đào thải một lượng lớn virus qua phân và dịch tiết, làm ô nhiễm môi trường chuồng trại và nguồn nước, khiến virus lan trong đàn (Wang và cs., 2022). Do virus khá bền vững ngoài môi trường, lây lan có thể xảy ra qua dụng cụ, phương tiện, hoặc con người vận chuyển mầm bệnh. Ngoài ra, với DAdV-1, chim hoang dã mang virus có thể phát tán vào trại nuôi gà vịt qua phân rơi vãi, nguồn nước hoặc tiếp xúc trực tiếp (Chenier và cs., 2019). Hiện chưa rõ liệu DAdV-3 có lưu hành ở chim hoang dã hay không, nhưng việc giám sát trên quần thể vịt trời là cần thiết để đánh giá nguy cơ này.
Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích
- DAdV-3: Vịt mắc DAdV-3 thường ở lứa tuổi vài ngày đến vài tuần tuổi. Thời gian ủ bệnh ngắn (2–5 ngày). Triệu chứng lâm sàng chủ yếu liên quan đến suy gan cấp và nhiễm độc huyết: vịt ủ rũ, bỏ ăn, chậm chạp, xù lông, tiêu chảy, nhiều con có dấu hiệu thần kinh (liệt, đi loạng choạng) trước khi chết (Shi và cs., 2019). Triệu chứng nổi bật là phù và tràn dịch: phù đầu, cổ; cổ trướng và có dịch vàng trong xoang màng tim (hội chứng gan–tràn dịch màng tim tương tự ở gà) (Zhang và cs., 2024). Vịt bệnh thường chết nhanh, xác gầy do mất nước. Bệnh tích giải phẫu bệnh rất đặc trưng ở gan và thận: gan sưng to, nhũn, hoại tử rải rác và xuất huyết lốm đốm khắp bề mặt; thận sưng, xuất huyết và hoại tử (Wang và cs., 2022; Shao và cs., 2022). Màng tim có thể tích tụ dịch màu vàng nhạt (tràn dịch màng tim). Ngoài ra, có thể thấy viêm xuất huyết dạ dày tuyến, ruột xuất huyết, túi Fabricius sưng to xuất huyết (ở vịt lớn hơn vài tuần tuổi) (Zhang và cs., 2024). Mô bệnh học: bắt gặp nhiều thể vùi ưa bazơ trong nhân tế bào gan, thận, lách… – dấu hiệu điển hình của nhiễm adenovirus (Zhang và cs., 2024). Vùng gan hoại tử thâm nhập bạch cầu lympho và đại thực bào; thận, lách có hiện tượng viêm và phá hủy cấu trúc mô.
- DAdV-1: Trên vịt và ngỗng non, DAdV-1 chủ yếu gây bệnh đường hô hấp trên. Triệu chứng gồm ho, khó thở, vươn cổ há mồm hít khí (gasping), chảy nước mắt mũi (Chenier và cs., 2019). Tỷ lệ ốm chết thấp. Bệnh tích điển hình là viêm khí quản–phế quản: niêm mạc khí quản viêm đỏ, có chất bã đậu trắng đục tạo nút làm hẹp lòng khí quản và phế quản (Chenier và cs., 2019). Phổi sung huyết, túi khí dày đục do viêm. Ở gà mái đẻ nhiễm DAdV-1, triệu chứng chính lại là sinh sản: đẻ giảm đột ngột và kéo dài, trứng đẻ ra bất thường (vỏ mỏng, mềm hoặc không vỏ) (Chenier và cs., 2019). Gà mái thường không biểu hiện viêm hô hấp rõ, nhưng có thể giảm ăn, giảm năng lượng.
- DAdV-2: Ít tài liệu mô tả chi tiết. Báo cáo ban đầu cho thấy vịt Muscovy nhiễm DAdV-2 có biểu hiện còi cọc, yếu ớt, chân đi khập khiễng, gợi ý có thể tổn thương khớp/xương (Bouquet, 1982 trích trong Shao và cs., 2022). Chưa có công bố giải phẫu bệnh cụ thể, nhiều khả năng DAdV-2 gây tổn thương hệ cơ-xương hoặc hệ thần kinh ngoại biên, nhưng mức độ nhẹ.
- DAdV-4: Cho đến nay, các trường hợp phát hiện DAdV-4 trên vịt không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu. Chủng phân lập ở Trung Quốc từ vịt bị viêm ống dẫn trứng, nhưng chưa rõ virus có thực sự gây viêm hay chỉ tình cờ có mặt (Huang và cs., 2020). Tại Canada, DAdV-4 được tìm thấy ở vịt sau giết mổ bị viêm túi khí mạn tính do vi khuẩn, không có dấu hiệu riêng do virus (Bourgault và cs., 2024). Vì vậy, đặc điểm lâm sàng của DAdV-4 hiện chưa xác định, có thể virus không gây bệnh rõ ràng trên vịt khỏe mạnh hoặc gây triệu chứng rất nhẹ không phân biệt được.
Cơ chế gây bệnh (Sinh bệnh học)
- Cơ chế xâm nhập và nhân lên: Adenovirus vịt xâm nhập qua niêm mạc đường hô hấp hoặc tiêu hóa, sau đó vào máu gây viremia. Fiber-1 trên vỏ virus gắn với thụ thể bề mặt tế bào chủ, cho phép virus xâm nhập vào bên trong (Shao và cs., 2022). Sau khi vào nhân tế bào, virus sử dụng bộ máy của tế bào để nhân lên ADN và lắp ráp các hạt virus mới. Các tế bào gan, thận và cơ quan lympho (lách, túi Fabricius) được cho là đích đến ưu tiên của DAdV-3, giải thích vì sao tổn thương nặng nề ở các cơ quan này (Zhang và cs., 2024). Quá trình nhân lên ồ ạt của virus gây chết tế bào và hình thành thể vùi trong nhân – đại diện cho các cụm virus mới tạo.
- Đáp ứng miễn dịch và tổn thương mô: Nhiễm adenovirus gây hoạt hóa mạnh hệ miễn dịch. Ở DAdV-3, gan bị hoại tử kèm thâm nhập nhiều bạch cầu lympho và đại thực bào, cho thấy đáp ứng viêm mạnh góp phần phá hủy mô gan (Zhang và cs., 2024). Nhiều vịt bệnh chết do suy gan cấp và nhiễm độc toàn thân do chức năng gan, thận suy giảm trầm trọng. Bên cạnh đó, virus có thể gây tổn thương các cơ quan miễn dịch (như túi Fabricius ở vịt con), dẫn đến suy giảm miễn dịch và dễ nhiễm trùng kế phát. Thật vậy, người ta quan sát thấy đồng nhiễm DAdV-3 với các mầm bệnh khác (như virus viêm gan vịt, vi khuẩn) thường khiến bệnh nặng hơn và khó kiểm soát (Shao và cs., 2022). Có giả thuyết cho rằng DAdV-3 gây hiệu ứng ức chế miễn dịch tương tự adenovirus ở gà, tạo điều kiện cho mầm bệnh khác phát triển, nhưng cơ chế này cần nghiên cứu thêm.
- Yếu tố độc lực: Hiện tượng đột biến mất đoạn gene ORF67 trên DAdV-3 gần đây được chú ý do liên quan độc lực tăng. ORF67 có thể mã hóa một protein điều hòa nào đó; việc mất đoạn và sinh ra mã kết thúc sớm ở gene này có thể làm virus tăng khả năng nhân lên hoặc né tránh miễn dịch, dẫn đến độc tính cao hơn (Shi và cs., 2022). Ngoài ra, protein fiber-2 được xác định là kháng nguyên bảo hộ quan trọng: tiêm protein fiber-2 tái tổ hợp giúp vịt chống lại nhiễm DAdV-3 (Yin và cs., 2018). Điều này gợi ý fiber-2 có vai trò tương tác với hệ miễn dịch, và thay đổi ở protein này (nếu có) có thể ảnh hưởng đến tính gây bệnh. Một nghiên cứu khác cho thấy DAdV-3 có thể kích thích sản sinh interferon và cytokine tiền viêm ở mức cao, góp phần gây tổn thương mô (Tan và cs., 2024). Tóm lại, cơ chế sinh bệnh của adenovirus vịt là kết hợp giữa trực tiếp phá hủy tế bào đích và gián tiếp qua phản ứng viêm miễn dịch quá mức.
Phương pháp chẩn đoán
- Chẩn đoán lâm sàng: Với DAdV-3, triệu chứng và bệnh tích gan-thận đặc trưng (gan vàng nhạt, hoại tử xuất huyết, thận xuất huyết) ở vịt con chết hàng loạt là gợi ý chẩn đoán quan trọng (Wang và cs., 2022). Tuy nhiên, do một số bệnh khác trên vịt (như viêm gan do virus khác, nhiễm độc tố) cũng có thể gây tổn thương gan, cần xác nhận bằng xét nghiệm đặc hiệu. DAdV-1 ở vịt con có thể nhầm lẫn với viêm đường hô hấp khác (như dịch tả vịt hoặc viêm do vi khuẩn), do đó quan sát thấy thể vùi trong mẫu mô hoặc phân lập virus sẽ hỗ trợ chẩn đoán.
- Phân lập virus: Phương pháp cổ điển là gây nhiễm mẫu bệnh phẩm (dịch nội tạng, phân) vào phôi vịt hoặc phôi gà để phân lập virus. Adenovirus gây tổn thương đặc trưng trên phôi như chết phôi, xuất huyết và thể vùi trong các cơ quan phôi sau vài ngày (Hematian và cs., 2016). Nuôi cấy tế bào (ví dụ dòng LMH – tế bào gan gà) cũng được sử dụng; DAdV-3 có thể nhân lên gây hiệu ứng tế bào bệnh lý (CPE) rõ trên các dòng tế bào gan hoặc phôi vịt (Wang và cs., 2022). Khi phân lập thành công, có thể nhận dạng adenovirus qua quan sát kính hiển vi điện tử (hạt virus hình khối đều, ~70–90nm) hoặc bằng test huỳnh quang miễn dịch sử dụng kháng thể đặc hiệu adenovirus.
- Chẩn đoán bằng sinh học phân tử: Hiện nay, PCR là phương pháp phổ biến và nhanh chóng nhất để chẩn đoán DAdV. Nhiều quy trình PCR/RT-PCR đã được phát triển, cho phép phát hiện và phân biệt DAdV-3 với các virus khác trên vịt. Ví dụ, Wan và cs. (2018) đã thiết lập quy trình real-time PCR TaqMan đặc hiệu gene hexon của DAdV-3 với ngưỡng nhạy cao. Gần đây hơn, có kit PCR một bước đa mồi (multiplex PCR) phát hiện đồng thời DAdV-3 cùng các virus vịt khác như parvovirus, circovirus (Lin và cs., 2022). Phát hiện DAdV bằng PCR thường nhắm vào gene hexon hoặc fiber-2 – những trình tự đặc hiệu type. Ngoài ra, giải trình tự gen toàn phần các chủng virus phân lập giúp xác định chính xác type (2 hay 3) và theo dõi biến chủng. Việc giải trình tự cũng cung cấp dữ liệu phân tử phục vụ nghiên cứu dịch tễ học (so sánh nguồn lây, đường lây lan).
- Chẩn đoán huyết thanh học: Đối với giám sát và nghiên cứu dịch tễ, có thể sử dụng các xét nghiệm huyết thanh phát hiện kháng thể kháng DAdV. Truyền thống là thử nghiệm trung hòa virus in vitro: pha loãng huyết thanh vịt nghi nhiễm với virus chuẩn, quan sát khả năng bảo vệ tế bào khỏi CPE. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao nhưng tốn thời gian. Hiện nay, đã có ELISA cạnh tranh (cELISA) sử dụng kháng nguyên fiber-2 tái tổ hợp và kháng thể đơn dòng đặc hiệu DAdV-3 để phát hiện kháng thể trong huyết thanh vịt (Lin và cs., 2023). Thử nghiệm cELISA cho kết quả nhanh, độ nhạy và đặc hiệu tốt, và không bị phản ứng chéo với kháng thể các virus khác (Lin và cs., 2023). Nhờ vậy, cELISA là công cụ hữu ích để kiểm tra tình trạng nhiễm DAdV-3 trong quần thể (phát hiện vịt nào đã từng nhiễm hoặc tiêm vắc xin). Bên cạnh đó, phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IFA) trên tiêu bản mô nuôi cấy nhiễm virus cũng được dùng để xác nhận kháng thể kháng adenovirus trong mẫu huyết thanh (Lin và cs., 2023).
- Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt bệnh DAdV-3 với một số bệnh gây viêm gan–thận khác trên vịt như viêm gan virus (DHAV), dịch tả vịt (virus herpes), hoặc nhiễm độc. Sự hiện diện thể vùi trong nhân (quan sát mô học) gợi ý adenovirus. Kết quả PCR và phân lập virus sẽ khẳng định tác nhân DAdV.
Các ổ dịch và tình hình mới nhất
- Trung Quốc 2014–2019: Ngay sau khi phát hiện DAdV-3 năm 2014, các ổ dịch với biểu hiện viêm gan hoại tử đã bùng phát tại nhiều trang trại vịt trời ở Quảng Đông và lan ra các tỉnh lân cận. Từ 2015–2017, hàng loạt báo cáo ca bệnh DAdV-3 xuất hiện, với tỷ lệ chết 30–50% ở vịt con (Shi và cs., 2019). Năm 2016, Zhang và cs. công bố chi tiết chủng DAdV-3 đầu tiên (phân lập 2014), xác nhận đây là mầm bệnh mới đáng lo ngại trên vịt (Zhang và cs., 2016). Đến năm 2018–2019, DAdV-3 thực sự trở thành dịch bệnh nghiêm trọng trong ngành vịt Trung Quốc. Wang và cs. (2022) đã phân lập 7 chủng virus từ các ổ dịch giai đoạn 2016–2019 tại Phúc Kiến, Quảng Đông, An Huy…, phát hiện biến dị gene ORF67 trên tất cả các chủng này (Wang và cs., 2022). Chủng mới TZ193 (phân lập 2019) khi gây nhiễm thực nghiệm gây chết 100% vịt con, cho thấy độc lực đã tăng lên đáng kể (Wang và cs., 2022). Trước tình hình đó, Trung Quốc đã khuyến cáo giám sát thường xuyên DAdV-3 tại các trại vịt giống và vịt thịt, đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu vắc xin.
- Giai đoạn 2020–2023: DAdV-3 tiếp tục hoành hành ở Trung Quốc. Một khảo sát vùng Hoa Nam thống kê năm 2020 cho thấy gần 60% mẫu bệnh phẩm gan-thận ở vịt bệnh dương tính DAdV-3, khẳng định virus đã lưu hành rộng (Wu và cs., 2022). Các ổ dịch mới vẫn có đặc điểm tương tự: vịt con 1–3 tuần tuổi chết cấp tính, gan thận hoại tử xuất huyết. Chưa có dấu hiệu virus giảm độc lực trên thực địa. Tuy nhiên, chưa có báo cáo nào về DAdV-3 bùng phát ở ngoài Trung Quốc trong khoảng thời gian này, dù các nước lân cận rất cảnh giác. Tại Việt Nam, cho đến 2025, chưa ghi nhận ổ dịch DAdV-3 nào, nhưng virus viêm gan vịt (DHAV) và virus Tembusu cũng gây hội chứng viêm gan xuất huyết trên vịt, nên cần lưu ý phân biệt.
- Phát hiện trên loài khác: Một diễn biến mới đáng chú ý là phát hiện DAdV-3 trên gà. Năm 2024, lần đầu tiên các nhà khoa học gây nhiễm thực nghiệm DAdV-3 (phân lập từ vịt) trên gà con và ghi nhận virus gây bệnh nặng trên gà (Zhang và cs., 2024). Gà nhiễm DAdV-3 biểu hiện hội chứng gan–tràn dịch màng tim (HHS) điển hình: gan hoại tử, nhiều dịch vàng trong tim, dạ dày tuyến loét, túi Fabricius sưng xuất huyết, và tỷ lệ chết rất cao (100% khi nhiễm qua đường tiêm) (Zhang và cs., 2024). Điều này cho thấy DAdV-3 có khả năng vượt qua hàng rào loài và lây nhiễm sang gà, tương tự như cách DAdV-1 đã lây sang gà gây EDS. Mặc dù hiện chưa có trường hợp tự nhiên nào được báo cáo gà nhiễm DAdV-3, phát hiện này cảnh báo nguy cơ virus có thể lây sang đàn gà trong điều kiện nuôi chung hoặc gần với vịt (Zhang và cs., 2024).
- DAdV-4 và những cập nhật khác: Năm 2020, báo cáo đầu tiên về DAdV-4 (Huang và cs., 2020) đã mở ra hướng nghiên cứu mới, dù cho đến 2025 virus này vẫn chưa gây dịch rõ rệt. Phát hiện DAdV-4 tại Canada năm 2023 (Bourgault và cs., 2024) chứng tỏ virus có thể đã tồn tại âm thầm ở các quần thể vịt mà chưa bị chú ý. Việc mở rộng phạm vi giám sát adenovirus trên vịt sang các thể type 2 và 4 cũng đang được tiến hành để tránh bỏ sót mầm bệnh tiềm tàng. Thêm nữa, một số nghiên cứu gần đây tập trung vào adenovirus ở ngỗng (Goose adenovirus) do sự tương đồng với DAdV, nhằm đánh giá nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các loài thủy cầm (Wei và cs., 2019).
- Tóm lại, tình hình bệnh adenovirus trên vịt hiện nay nổi bật với dịch do DAdV-3 tại Trung Quốc, với độc lực ngày càng cao, cùng với sự xuất hiện của DAdV-4 mới nhưng chưa rõ tác hại. Nguy cơ lây lan quốc tế và sang loài gia cầm khác (gà, ngỗng) khiến bệnh này trở thành mối quan tâm trong giám sát dịch tễ gia cầm.
Phòng ngừa và kiểm soát
- An toàn sinh học: Do chưa có nhiều vắc xin thương mại hiệu quả, biện pháp chính hiện nay để phòng bệnh adenovirus vịt là áp dụng an toàn sinh học nghiêm ngặt. Các trại nuôi cần cách ly đàn vịt con với nguồn lây từ bên ngoài, đặc biệt là chim hoang dã và các trại vịt khác có tiền sử bệnh (Chenier và cs., 2019). Cần quản lý tốt nguồn nước (không dùng nước sông ao hở có chim trời), xử lý chất thải và khử trùng định kỳ chuồng trại để tiêu diệt virus môi trường. Trứng giống và con giống nhập về phải kiểm dịch, vì adenovirus có thể lây qua trứng (đặc biệt DAdV-1 được biết không gây bệnh trên vịt bố mẹ nhưng trứng có thể mang virus gây EDS ở gà) (Chenier và cs., 2019). Khi phát hiện ổ dịch, cần cách ly và tiêu hủy những cá thể bệnh nặng, đồng thời kiểm soát di chuyển của người, thiết bị khỏi khu vực ổ dịch để tránh phát tán virus.
- Điều trị hỗ trợ: Hiện không có thuốc đặc hiệu diệt adenovirus. Khi xảy ra bệnh, có thể hỗ trợ đàn vịt bằng bù nước điện giải, cung cấp thức ăn dễ tiêu, bổ sung vitamin để tăng sức đề kháng. Kháng sinh có thể được dùng để phòng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát trên vịt bệnh (ví dụ chống viêm phổi do E.coli). Tuy nhiên, ở các ổ dịch DAdV-3 độc lực cao, điều trị thường ít hiệu quả do tiến triển bệnh quá nhanh. Việc phát hiện sớm và loại bỏ mầm bệnh khỏi đàn vẫn quan trọng hơn.
- Vắc xin hiện có và nghiên cứu vắc xin: Cho tới năm 2025, chưa có vắc xin thương mại đại trà dành riêng cho DAdV-3. Một số vắc xin bất hoạt tự chế đã được thử nghiệm hạn chế tại các trại ở Trung Quốc (sử dụng virus phân lập bất hoạt formol để tiêm phòng cho vịt bố mẹ), nhưng dữ liệu hiệu quả chưa được công bố rộng rãi. Nghiên cứu vắc xin DAdV-3 đang tiến triển nhanh:
- Vắc xin dưới đơn vị (subunit vaccine): Các nhà khoa học đã xác định protein Fiber-2 và Hexon của DAdV-3 là ứng viên kháng nguyên tốt. Thí nghiệm tiêm protein Fiber-2 tái tổ hợp cho vịt Muscovy cho thấy tạo được miễn dịch bảo vệ hoàn toàn trước virus sống. Do đó, hướng vắc xin protein tái tổ hợp hoặc peptide ngắn đang được xem xét (Yin và cs., 2018).
- Vắc xin vector: Nghiên cứu mới đây của Tang và cs. (2024) đã sử dụng virus adenovirus của gà type 4 (FAdV-4) làm vector biểu hiện protein fiber-2 của DAdV-3. Virus tái tổ hợp này sau bất hoạt được dùng làm vắc xin 2 trong 1 phòng đồng thời DAdV-3 và FAdV-4 (Tang và cs., 2024). Kết quả cho thấy vịt tiêm vắc xin không bị bệnh khi thử thách DAdV-3, đồng thời sinh kháng thể chống cả DAdV-3 và FAdV-4 (Tang và cs., 2024). Đây là hướng tiếp cận hứa hẹn, đặc biệt hữu ích khi FAdV-4 cũng là mầm bệnh ở gà và vịt.
- Vắc xin sống giảm độc: Do DAdV-3 rất độc lực, việc tạo chủng giảm độc để làm vắc xin sống gặp nhiều thách thức. Tuy nhiên, với việc phát hiện các đột biến gen như ORF67, có thể định hướng tạo chủng đột biến giảm độc lực nhưng vẫn kích thích miễn dịch. Hiện một số nhóm đang nghiên cứu chỉnh sửa gen DAdV-3 bằng công nghệ gen (CRISPR/Cas9) để tạo chủng vaccine an toàn (Shao và cs., 2022).
- Vắc xin kết hợp: Thú vị là có thử nghiệm dùng chính DAdV-3 làm vector mang gene của virus viêm gan vịt (DHAV) – do hai bệnh này thường đồng lưu hành. Zhang và cs. (2022) đã tạo virus DAdV-3 mang thêm gene VP1 của DHAV-1, bước đầu cho thấy virus lai này tăng cường miễn dịch chống cả DAdV-3 và DHAV (Zhang và cs., 2022 – chưa xuất bản chính thức). Điều này mở ra triển vọng vắc xin kết hợp phòng nhiều bệnh vịt cùng lúc.
Nhìn chung, thách thức khi phát triển vắc xin DAdV-3 là cần độ an toàn cao (vịt con rất mẫn cảm, vắc xin sống phải thật an toàn) và hiệu quả bảo hộ sớm (vịt có nguy cơ nhiễm từ vài ngày tuổi). Các nghiên cứu vắc xin đang tập trung vào giải quyết vấn đề này. Trong thời gian chờ vắc xin thương mại, việc giám sát huyết thanh đàn giống để kịp thời phát hiện lưu hành DAdV và loại trừ, cùng các biện pháp an toàn sinh học, vẫn là trụ cột kiểm soát bệnh.
Tiềm năng lây lan sang loài khác
- Các adenovirus thường đặc hiệu tương đối hẹp đối với vật chủ, nhưng vẫn có những trường hợp virus từ thủy cầm lây sang loài chim khác. Minh chứng rõ ràng nhất là DAdV-1 lây sang gà: virus này cư trú tự nhiên ở vịt hoang nhưng khi lây nhiễm cho gà mái lại gây hội chứng giảm đẻ trứng nghiêm trọng (Chenier và cs., 2019). Trên thực tế, EDS-76 từng gây thiệt hại lớn cho ngành gà trước khi người ta phát hiện nguồn gốc là adenovirus từ vịt trời (Hess và cs., 1997). Do đó, sự tiếp xúc gần giữa vịt và gà (nuôi chung hoặc cùng khu vực) là nguy cơ tiềm tàng để DAdV-1 truyền bệnh sang gà.
- Đối với DAdV-3, như đã đề cập, nghiên cứu 2024 đã chứng minh virus này có thể gây bệnh nặng trên gà trong điều kiện thực nghiệm (Zhang và cs., 2024). Gà con nhiễm DAdV-3 biểu hiện viêm gan, tràn dịch màng tim và chết với tỷ lệ cao, tương tự như khi nhiễm adenovirus độc lực cao của gà (FAdV-4). Điều đáng lưu ý là DAdV-3 trên gà gây bệnh cảnh lâm sàng khá khác so với trên vịt: ngoài tổn thương gan, gà còn bị viêm loét dạ dày tuyến và sưng túi Fabricius. Điều này gợi ý rằng khi nhảy loài, virus có thể tác động khác đi tùy cơ địa loài mới. Mặc dù chưa phát hiện ca tự nhiên, nhưng việc nuôi gà – vịt gần nhau phổ biến ở nhiều nơi (như Việt Nam) đòi hỏi phải cảnh giác. Nếu DAdV-3 xâm nhập đàn vịt tại những cơ sở có nuôi gà, virus có khả năng sẽ lây sang gà và gây hậu quả khó lường.
- Bên cạnh gà, ngỗng và các loài thủy cầm khác cũng có nguy cơ. DAdV-2 và DAdV-3 có quan hệ gần với adenovirus ngỗng (GoAdV-4), nên có thể xảy ra nhiễm chéo giữa vịt và ngỗng (Marek và cs., 2014). Một nghiên cứu cho thấy FAdV-4 (adenovirus gà) có thể nhiễm thực nghiệm cho vịt, gây viêm gan và tràn dịch màng tim ở vịt Cherry Valley (Chen và cs., 2015), chứng tỏ adenovirus gia cầm có thể không tuyệt đối đặc hiệu loài như ta nghĩ. Vì vậy, vịt – ngỗng nuôi chung có thể trao đổi adenovirus cho nhau. Tuy hiện tượng này chưa được báo cáo rộng rãi, nhưng về lý thuyết DAdV-3 có thể gây bệnh cho ngỗng non (cần nghiên cứu thêm để xác nhận).
- Đối với động vật có vú và người, cho tới nay chưa có bằng chứng adenovirus của chim có thể gây bệnh cho người hoặc gia súc. Adenovirus thường đặc hiệu họ động vật, ví dụ adenovirus chim không nhân lên được trong tế bào động vật có vú (Benko và cs., 2022). Do đó, nguy cơ lây nhiễm DAdV sang người được đánh giá là không đáng kể. Dù vậy, nhân viên thú y và công nhân trại chăn nuôi cần tuân thủ vệ sinh khi tiếp xúc gia cầm bệnh để tránh các bệnh lây khác và không mang virus sang các khu chăn nuôi khác.
- Tóm lại, tiềm năng lây lan DAdV sang loài khác chủ yếu liên quan đến các loài chim nuôi và hoang dã. Cần giám sát các đàn gà, ngan, ngỗng khi có ổ dịch DAdV ở vịt xung quanh, và ngược lại cũng kiểm tra vịt nếu có dịch adenovirus trên gà (như trường hợp FAdV-4 bùng phát ở gà có thể lây sang vịt). Cách ly phân loài trong chăn nuôi (nuôi riêng biệt vịt, gà, ngỗng) là biện pháp giảm nguy cơ lây chéo mầm bệnh.
Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai
- Giám sát và phòng dịch: Bệnh adenovirus trên vịt, đặc biệt do DAdV-3, vẫn là mối đe dọa mới nổi đối với ngành chăn nuôi vịt. Thách thức trước mắt là thiết lập hệ thống giám sát dịch tễ chủ động để phát hiện sớm virus. Các bộ kit PCR đa mồi và ELISA mới phát triển sẽ giúp sàng lọc nhanh sự hiện diện của DAdV-3 trong quần thể vịt giống và thịt (Lin và cs., 2023). Việc giám sát cũng nên mở rộng sang các nước lân cận Trung Quốc và các vùng có nuôi vịt tập trung, nhằm ngăn chặn virus xâm nhập và lây lan trên phạm vi rộng. Đối với DAdV-4, mặc dù chưa gây bệnh, nhưng do đã xuất hiện ở hai lục địa, phạm vi địa lý của DAdV-4 có thể rộng hơn dự đoán (Bourgault và cs., 2024). Cần thu thập thêm mẫu và dữ liệu về DAdV-4 để đánh giá liệu virus này có tiềm năng gây bệnh trong tương lai không.
- Phát triển vắc xin: Một trong những hướng nghiên cứu trọng điểm là tạo ra vắc xin hiệu quả chống DAdV-3. Các ứng viên đầy triển vọng như vắc xin vector adenovirus tái tổ hợp (Tang và cs., 2024) hay protein Fiber-2 tái tổ hợp (Yin và cs., 2018) đang được thử nghiệm sâu hơn về hiệu quả và tính an toàn. Tuy nhiên, thách thức là cần chứng minh được hiệu quả bảo hộ bền vững trong điều kiện thực địa, trước sự lưu hành mạnh của virus. Ngoài ra, việc tích hợp phòng nhiều bệnh (như kết hợp DAdV-3 với các mầm bệnh vịt khác trong một vắc xin) cũng là xu hướng để tăng tiện ích. Trong tương lai gần, có thể xuất hiện vắc xin đồng thời phòng DAdV-3 và DHAV hoặc DAdV-3 và FAdV-4 như các nghiên cứu đã gợi ý.
- Hiểu rõ cơ chế gây bệnh: Mặc dù đã biết DAdV-3 gây tổn thương gan thận và có những gene liên quan độc lực (như ORF67), nhưng cơ chế phân tử chi tiết của virus này vẫn cần làm sáng tỏ. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố độc lực: ví dụ protein nào của DAdV-3 gây độc cho tế bào gan? Virus tương tác ra sao với hệ miễn dịch vịt? Tại sao biến chủng mất gene ORF67 lại độc hơn? Giải đáp những câu hỏi này sẽ giúp thiết kế các chiến lược thuốc kháng virus hoặc vắc xin nhắm trúng đích hơn. Đồng thời, việc hiểu rõ tương tác đồng nhiễm (ví dụ DAdV-3 với circovirus vịt) cũng quan trọng để quản lý bệnh tổng thể trên đàn vịt, bởi đồng nhiễm thường làm bệnh trầm trọng thêm (Shao và cs., 2022).
- Nguy cơ tái tổ hợp và biến đổi: Adenovirus có ADN sợi kép, tỷ lệ đột biến thấp hơn virus ARN, nhưng vẫn có khả năng tái tổ hợp nếu hai chủng cùng nhiễm một tế bào. Trong trại nuôi có lưu hành DAdV-2, -3, -4 đồng thời, không loại trừ khả năng tạo virus tái tổ hợp có đặc tính mới. Thậm chí, coinfection DAdV-3 và FAdV-4 trên vịt (đã xảy ra tại một số nơi) có thể dẫn đến trao đổi đoạn gene (Shen và cs., 2019). Mặc dù chưa có minh chứng cụ thể cho tái tổ hợp giữa adenovirus khác loài, giới chuyên môn vẫn coi đây là nguy cơ tiềm ẩn. Do đó, cần giám sát sự biến đổi gene của các chủng lưu hành qua các năm để phát hiện sớm nếu có chủng virus mới xuất hiện.
- Xây dựng phác đồ kiểm soát tổng hợp: Bài học từ các bệnh như cúm gia cầm cho thấy kiểm soát hiệu quả cần cách tiếp cận “One Health” – phối hợp nhiều biện pháp. Với adenovirus vịt, hướng tương lai là xây dựng phác đồ kiểm soát tổng hợp, bao gồm: chọn lọc giống kháng bệnh (nếu tìm được chỉ thị di truyền vịt kháng DAdV), cải tiến quản lý nuôi (giảm mật độ, hạn chế stress để vịt ít mẫn cảm bệnh), tiêm phòng nếu có vắc xin, kết hợp với giám sát định kỳ bằng xét nghiệm. Ngoài ra, do DAdV-3 gây tổn thất lớn ở vịt Muscovy, có thể xem xét lai tạo dòng vịt Muscovy kháng bệnh hơn hoặc sử dụng vịt Pekin (có thể ít nhạy cảm hơn) ở vùng đang có dịch.
- Kết luận: Bệnh adenovirus trên vịt từ chỗ ít được biết đến đã nổi lên thành vấn đề nghiêm trọng trong 5 năm gần đây do sự bùng phát của DAdV-3. Sự xuất hiện của các chủng virus mới và khả năng lây sang loài khác đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu và quản lý dịch bệnh. Với tiến bộ khoa học, hy vọng trong tương lai gần sẽ có vắc xin và phương thức kiểm soát hiệu quả, bảo vệ ngành chăn nuôi vịt trước mối đe dọa từ adenovirus.
Tài liệu tham khảo
- Chénier, S., Desroches, M., Provost, C., Bournival, V., St-Sauveur, V. G., Koszegi, M., & Gagnon, C. A. (2019). First reported outbreak of duck atadenovirus A tracheobronchitis in 3-week-old ducklings in Québec including whole genome sequence of the virus. Canadian Veterinary Journal, 60(12), 1285–1288.
- Marek, A., Kaján, G. L., Kosiol, C., Harrach, B., Schlötterer, C., & Hess, M. (2014). Complete genome sequences of pigeon adenovirus 1 and duck adenovirus 2 extend the number of species within the genus Aviadenovirus. Virology, 462–463, 107–114. https://doi.org/10.1016/j.virol.2014.04.033
- Zhang, X. D., Zhong, Y., Zhou, Z., Liu, Y. N., Zhang, H. L., Chen, F. F., … & Xie, Q. (2016). Molecular characterization, phylogeny analysis and pathogenicity of a Muscovy duck adenovirus strain isolated in China in 2014. Virology, 493, 12–21. https://doi.org/10.1016/j.virol.2016.03.004
- Shi, S., Liu, R., Wan, C., Cheng, L., Chen, Z., Fu, G., … & Huang, Y. (2019). Isolation and characterization of duck adenovirus 3 circulating in China. Archives of Virology, 164(3), 847–851. https://doi.org/10.1007/s00705-018-4105-2
- Huang, Y., Kang, H., Dong, J., Li, L., Zhang, J., Sun, J., … & Sun, M. (2020). Isolation and partial genetic characterization of a new duck adenovirus in China. Veterinary Microbiology, 247, 108775. https://doi.org/10.1016/j.vetmic.2020.108775
- Shao, H. X., Zhang, W. Y., Lin, Y., Xie, J., Ren, D. D., Xie, Q., Li, T. T., Wan, Z. M., Qin, A. J., & Ye, J. Q. (2022). Novel monoclonal antibodies against Fiber-1 of duck adenovirus 3 and their B cell epitopes. Frontiers in Veterinary Science, 9, 1003262. https://doi.org/10.3389/fvets.2022.1003262
- Shi, X., Zhang, X., Sun, H., Wei, C., Liu, Y., Luo, J., … & Chen, H. (2022). Isolation and pathogenic characterization of duck adenovirus 3 mutant circulating in China. Poultry Science, 101(1), 101564. https://doi.org/10.1016/j.psj.2021.101564
- Zhang, X., Xu, B., Zhou, H., Zhou, X., Wang, Q., Sun, J., … & Chen, F. (2024). Pathogenicity of duck adenovirus type 3 in chickens. Animals (Basel), 14(16), 2284. https://doi.org/10.3390/ani14162284
- Bourgault, A., Larochelle, D., St-Sauveur, V. G., Koszegi, M., & Gagnon, C. A. (2024). First detection of Duck adenovirus 4 (DAdV-4) in Canada. Canadian Veterinary Journal, 65, (in press).
- Tang, Y., Kan, Q., Xiong, H., Wu, J., Zhang, J., Niu, Y., … & Xie, Q. (2024). Protective efficacy of an inactivated recombinant serotype 4 fowl adenovirus against duck adenovirus 3 in Muscovy ducks. Vaccines, 12(12), 1357. https://doi.org/10.3390/vaccines12121357