Chim sâm cầm, tên khoa học là Fulica atra, thuộc họ Gà nước (Rallidae), là một loài chim quý hiếm có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, ngày càng được quan tâm trong mô hình chăn nuôi tại Việt Nam. Loài chim này có thân hình vừa phải, trọng lượng trung bình khoảng 0,5 đến 0,8 kg. Chúng nổi bật với bộ lông đen tuyền bóng mượt, mắt đỏ nâu, mỏ màu vàng nhạt có mào trắng ngà phía trên và chân cao màu lục xám, có màng mỏng giữa các ngón giúp chúng bơi lội linh hoạt.
Sâm cầm thường sống theo bầy đàn tại các đầm lầy, ao hồ hoặc vùng nước ngọt có cây thủy sinh. Chúng có khả năng bơi và lặn rất tốt. Mùa sinh sản thường rơi vào mùa mưa, mỗi lứa đẻ khoảng 8–10 trứng, thời gian ấp từ 25–30 ngày. Đây là loài chim hoang dã có thể thuần dưỡng và phát triển chăn nuôi nếu được thiết lập điều kiện sống phù hợp.
Để nuôi chim sâm cầm hiệu quả, người chăn nuôi cần chú trọng đến môi trường chuồng trại và khu vực nước. Chuồng nên được thiết kế thoáng mát, có mái che, nền cao ráo dễ thoát nước và bố trí máng ăn uống hợp lý. Mật độ nuôi phù hợp là 2–3 con/m².
Điểm đặc biệt trong mô hình nuôi sâm cầm là cần có bể nước rộng, sạch để chim bơi lội và tắm rửa tự nhiên – điều này giúp chúng phát triển sinh lý và giảm stress. Trong bể nên trồng thêm cây thủy sinh như bèo hoặc lục bình. Nước cần thay thường xuyên để giữ vệ sinh. Ngoài ra, để hạn chế việc chim bay mất, người nuôi có thể cắt tỉa một phần cánh hoặc sử dụng lưới che phủ toàn bộ khu vực nuôi.
Sâm cầm ăn tạp, thiên về thiên nhiên và thức ăn giàu đạm. Trong môi trường hoang dã, chúng thường ăn thực vật thủy sinh, cá nhỏ, tôm tép. Khi nuôi, cần bổ sung thêm thức ăn như bột gạo, bột ngô, cám viên, khoai, sắn, rau xanh và cỏ non. Ngoài ra, để tăng cường sức đề kháng và chất lượng thịt, nhiều mô hình còn sử dụng các loại dược liệu như nhân sâm, kỷ tử, hạt sen, đương quy hoặc cây đinh lăng thay thế.
Chim sâm cầm có thể mắc một số bệnh thường gặp như tiêu chảy, cúm gia cầm, viêm phổi, đặc biệt nếu môi trường sống ẩm ướt, ô nhiễm. Người nuôi cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh định kỳ như tiêm vaccine, vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khử trùng thường xuyên và đảm bảo nguồn nước uống luôn sạch. Việc theo dõi sức khỏe hàng ngày là rất cần thiết để phát hiện sớm các biểu hiện bất thường.
Thịt chim sâm cầm có màu đỏ tươi, mềm và thơm, rất giàu giá trị dinh dưỡng. Các món ăn từ sâm cầm như hấp thuốc bắc, hầm với sâm, nướng, xôi sâm cầm hay tiết canh đều được xem là cao lương mỹ vị. Đặc biệt, chân chim có thể được sấy khô hoặc ngâm rượu để làm thuốc bổ xương khớp. Giá bán mỗi con sâm cầm hiện dao động từ 800.000 đến 1.000.000 đồng, cho thấy tiềm năng lớn về mặt kinh tế nếu nuôi thành công theo quy mô.
Để nuôi sâm cầm hiệu quả và bền vững, cần lựa chọn giống từ các cơ sở uy tín, duy trì môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Đặc biệt, cần đảm bảo tính tự nhiên trong mô hình nuôi để phù hợp với tập tính hoang dã của loài chim này.
Trong mô hình chăn nuôi chủ động, việc áp dụng phương pháp ấp nở nhân tạo trứng chim sâm cầm giúp người nuôi kiểm soát tốt hơn chất lượng giống và nâng cao tỷ lệ nở. Trứng sâm cầm thường có thời gian ấp kéo dài khoảng 21 đến 26 ngày, tùy theo điều kiện môi trường và độ ổn định của thiết bị. Khi sử dụng máy ấp có quạt đối lưu (forced-air incubator), nhiệt độ lý tưởng là 37,5°C, trong khi nếu dùng máy ấp không có quạt (still-air incubator) thì nên duy trì ở mức 38,1°C để đảm bảo sự phát triển ổn định của phôi.
Độ ẩm trong máy ấp cũng cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn: từ ngày 1 đến ngày 18, độ ẩm nên duy trì ở mức 50–55% để hỗ trợ quá trình trao đổi khí và phát triển phôi; từ ngày 19 trở đi đến khi trứng nở, nên tăng độ ẩm lên 65–70% nhằm làm mềm màng vỏ, giúp chim con dễ dàng thoát ra khỏi trứng. Một yếu tố quan trọng khác là xoay trứng định kỳ từ 3 đến 5 lần mỗi ngày trong 18 ngày đầu, tránh để phôi dính vào vỏ và đảm bảo phân bố nhiệt đồng đều. Từ ngày 19, cần ngừng xoay trứng để phôi tự định vị chuẩn bị chui ra khỏi vỏ.
Trong suốt quá trình ấp, người nuôi nên thường xuyên kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm và độ thông thoáng trong máy ấp bằng thiết bị đo chuyên dụng, đồng thời soi trứng định kỳ (khoảng ngày 7, 14 và 18) để đánh giá quá trình phát triển của phôi và loại bỏ trứng hỏng. Sau khi trứng nở, chim con cần được giữ lại trong máy ấp thêm vài giờ để lông khô hoàn toàn, rồi mới chuyển sang khu vực chuồng úm có nhiệt độ ban đầu khoảng 32–35°C, giảm dần mỗi tuần. Tại đây, cần cung cấp đầy đủ thức ăn dễ tiêu hóa, nước uống sạch, và đảm bảo không có gió lùa để chim con phát triển khỏe mạnh.
Việc áp dụng đúng kỹ thuật ấp nở không chỉ giúp tăng tỷ lệ sống sót của chim con mà còn góp phần quan trọng vào việc chủ động giống, giảm lệ thuộc vào mùa sinh sản tự nhiên và nâng cao hiệu quả kinh tế trong mô hình nuôi sâm cầm.