Gà ác là một giống gà đặc sản được nuôi phổ biến tại Việt Nam, nổi bật với khả năng sinh trưởng nhanh, sản xuất trứng cao và chất lượng thịt tốt. Trong thực tế chăn nuôi, gà ác có thể được phân thành hai dòng chính là gà mái chân có lông và chân không có lông. Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về năng suất sinh sản giữa hai dòng gà này. Do đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng, tiêu tốn thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn của gà ác mái trong giai đoạn 22-29 tuần tuổi, cung cấp cơ sở khoa học để người chăn nuôi có thể lựa chọn giống phù hợp cho sản xuất.
Thí nghiệm được tiến hành tại Phong Điền, Cần Thơ từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2022, trên tổng số 60 con gà ác mái, bao gồm 30 con gà mái chân có lông và 30 con gà mái chân không có lông. Gà được nuôi riêng lẻ trong lồng cá thể, sử dụng thức ăn hỗn hợp với hàm lượng protein thô 16% và năng lượng trao đổi 2.700 kcal/kg, với khẩu phần 60g/con/ngày. Chế độ chiếu sáng được duy trì 16 giờ/ngày để đảm bảo kích thích sản xuất trứng theo điều kiện nuôi công nghiệp. Số liệu được thu thập về tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng, lượng thức ăn tiêu thụ và hệ số chuyển hóa thức ăn, sau đó được phân tích bằng phần mềm thống kê với các phép kiểm định ANOVA và T-test để đánh giá sự khác biệt giữa hai dòng gà.
Kết quả nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ đẻ giữa hai dòng gà trong hầu hết các tuần tuổi. Tuy nhiên, vào tuần 27, gà mái chân có lông có tỷ lệ đẻ cao hơn đáng kể, đạt 69,77% so với 59,22% của gà mái chân không có lông. Điều này cho thấy gà ác mái chân có lông có thể có năng suất trứng tốt hơn trong một số giai đoạn nhất định.
Khối lượng trứng trung bình của gà mái chân có lông dao động từ 30,34 đến 34,33 g, trong khi trứng của gà mái chân không có lông nằm trong khoảng 30,11 đến 33,51 g. Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê, nhưng cả hai dòng gà đều cho trứng có khối lượng tương đương nhau. So với các nghiên cứu trước đây, kết quả này cao hơn so với mức trung bình 30-31 g được ghi nhận trước đó, có thể phản ánh sự cải thiện trong phương pháp chăn nuôi và chế độ dinh dưỡng.
Về hệ số chuyển hóa thức ăn, vào tuần 27, gà mái chân có lông có hệ số chuyển hóa thức ăn thấp hơn, đạt 2,55 so với 3,75 của gà mái chân không có lông. Điều này cho thấy gà mái chân có lông sử dụng thức ăn hiệu quả hơn để sản xuất trứng, góp phần giảm chi phí thức ăn trong chăn nuôi. Ở các tuần tuổi khác, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê, cho thấy cả hai dòng gà đều có mức tiêu tốn thức ăn tương đương nhau trong suốt giai đoạn sản xuất trứng.
Tóm lại, nghiên cứu cho thấy gà ác mái chân có lông có lợi thế về tỷ lệ đẻ và hiệu quả chuyển hóa thức ăn so với gà mái chân không có lông trong một số giai đoạn nhất định. Việc lựa chọn giống phù hợp có thể giúp tối ưu hóa năng suất chăn nuôi, đặc biệt trong mô hình sản xuất trứng thương mại. Người chăn nuôi có thể cân nhắc sử dụng gà mái chân có lông để nâng cao hiệu suất chăn nuôi, đồng thời tiếp tục nghiên cứu thêm về chế độ dinh dưỡng và môi trường nuôi phù hợp để tối ưu hóa năng suất của cả hai dòng gà.
Tài liệu tham khảo
- Lê Thanh Phương & Phạm Tấn Nhã (2023), Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, Tập 59, Số 5B, 108-112.
- Phương & Biên (2007), Kỹ thuật chăn nuôi gà đặc sản (gà ác, gà H’mông).
- Lan và cộng sự (2018), Ảnh hưởng của khẩu phần ăn lên năng suất trứng gà ác.
- Phước (2021), Ảnh hưởng của năng lượng và protein lên sinh sản gà ác.

