Trong 6 tháng đầu năm 2026, thị trường gia cầm Việt Nam xuất hiện một diễn biến đáng chú ý: trong khi sản lượng gà thịt trong nước tiếp tục tăng, lượng thịt gà nhập khẩu vẫn duy trì ở quy mô lớn. Song song đó, xuất khẩu thịt gia cầm của Việt Nam dù có những tín hiệu tích cực nhưng về sản lượng vẫn còn khá khiêm tốn so với quy mô sản xuất và nhập khẩu.
Những con số này cho thấy câu chuyện của ngành gà Việt Nam hiện nay không đơn giản chỉ là cạnh tranh giữa “gà nội” và “gà nhập khẩu”. Đằng sau đó là bài toán về cơ cấu sản phẩm, phân khúc tiêu thụ, năng lực chế biến và khả năng mở rộng đầu ra cho một ngành chăn nuôi đang tiếp tục tăng trưởng.
Gần 200.000 tấn thịt gà nhập khẩu trong nửa đầu năm
Theo báo cáo của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam được Dân trí và Báo Pháp luật Việt Nam dẫn lại, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước nhập khẩu khoảng 185.000–195.000 tấn thịt gà các loại, với kim ngạch khoảng 190–205 triệu USD.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tổng lượng nhập khẩu mà còn ở cơ cấu sản phẩm.
Theo cùng nguồn số liệu của Hiệp hội, đùi gà đông lạnh chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 130.000–140.000 tấn, tương đương gần 71,5% tổng lượng thịt gà nhập khẩu. Cánh gà đông lạnh đạt khoảng 22.000–25.000 tấn, tương đương khoảng 12%; chân gà và các phụ phẩm khác khoảng 16.000–18.000 tấn, trong khi gà đông lạnh nguyên con chỉ khoảng 3.500–5.000 tấn.
Cơ cấu này cho thấy thịt gà nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu không phải gà nguyên con mà tập trung vào các phần thân thịt cụ thể.
Đây là một chi tiết quan trọng khi đánh giá tác động của nhập khẩu đối với ngành chăn nuôi trong nước. Nói cách khác, không nên xem toàn bộ lượng thịt gà nhập khẩu như một sản phẩm đồng nhất cạnh tranh trực tiếp với tất cả các loại gà đang được sản xuất tại Việt Nam.
Mỹ hiện là nguồn cung lớn nhất
Theo báo cáo của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam được các nguồn báo chí dẫn lại, ba nguồn cung lớn của thị trường Việt Nam hiện nay là Mỹ, Liên minh châu Âu và Brazil.
Trong 6 tháng đầu năm, lượng thịt gà từ Mỹ được ước tính khoảng 115.000–120.000 tấn, chiếm gần 61,8% tổng lượng nhập khẩu. EU đứng thứ hai với khoảng 28.000–30.000 tấn, trong khi Brazil cung cấp khoảng 24.000–26.000 tấn.
Trong khi đó, sản xuất gà trắng trong nước cũng tăng mạnh
Một diễn biến khác cần đặt song song với nhập khẩu là tốc độ tăng sản xuất trong nước.
Theo Báo Nông nghiệp và Môi trường, đến ngày 30/6/2026, tổng đàn gia cầm Việt Nam ước tăng khoảng 3,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, nhóm gà trắng có tốc độ tăng mạnh nhất khi các doanh nghiệp lớn tiếp tục duy trì công suất cao tại các hệ thống chuồng kín.
Sản lượng thịt gà trắng trong 6 tháng đầu năm được ước tính khoảng 580.000–600.000 tấn, tăng 7–8% so với cùng kỳ. Sản lượng thịt gà màu khoảng 420.000–440.000 tấn.
Như vậy, thị trường đang chứng kiến hai dòng cung cùng tồn tại: sản lượng gà trắng trong nước tăng khá nhanh, trong khi một lượng đáng kể thịt gà đông lạnh vẫn tiếp tục được nhập khẩu.
Thoạt nhìn, điều này có vẻ mâu thuẫn. Nhưng nếu nhìn sâu vào cấu trúc thị trường, đây lại là một vấn đề phức tạp hơn.
Vì sao sản xuất trong nước tăng nhưng Việt Nam vẫn nhập nhiều thịt gà?
Một trong những chìa khóa để giải thích hiện tượng này nằm ở cơ cấu phần thân thịt.
Sản xuất broiler trong nước tạo ra một con gà hoàn chỉnh với nhiều phần sản phẩm khác nhau: ức, đùi, cánh, chân, nội tạng và các phần còn lại. Trong khi đó, hoạt động thương mại quốc tế cho phép người mua lựa chọn nhập khẩu từng phần thân thịt theo nhu cầu của từng phân khúc.
Số liệu của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam cho thấy hơn 70% lượng nhập khẩu hiện tập trung vào đùi gà đông lạnh, trong khi gà nguyên con chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
Điều này cho thấy nhu cầu nhập khẩu không chỉ phụ thuộc vào tổng lượng thịt gà mà còn phụ thuộc vào loại sản phẩm mà từng nhóm khách hàng cần sử dụng.
Các bếp ăn tập thể, nhà hàng, chuỗi dịch vụ ăn uống hay doanh nghiệp chế biến có thể cần những phần thịt có quy cách đồng nhất, được cấp đông, đóng gói và cung cấp với số lượng lớn. Trong khi đó, thị trường bán lẻ truyền thống của Việt Nam vẫn có nhu cầu đáng kể đối với gà nguyên con, gà tươi và đặc biệt là gà lông màu.
Do đó, sự tồn tại đồng thời của sản xuất trong nước và nhập khẩu không nhất thiết đồng nghĩa hai nguồn cung đang cạnh tranh hoàn toàn trên cùng một thị trường.
Tuy nhiên, tại những phân khúc mà sản phẩm trùng nhau, đặc biệt là các phần thịt từ gà công nghiệp, lượng nhập khẩu lớn rõ ràng tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với chuỗi sản xuất gà trắng trong nước.
Không nên đơn giản hóa câu chuyện thành cuộc cạnh tranh về giá
Một cách tiếp cận thường gặp là lấy giá khai báo hoặc giá nhập khẩu bình quân của thịt gà rồi so trực tiếp với giá gà sống tại trang trại Việt Nam.
Cách so sánh này có thể dẫn đến nhận định sai.
Gà sống tại trại và một phần thịt đông lạnh nhập khẩu là hai sản phẩm ở hai công đoạn hoàn toàn khác nhau trong chuỗi giá trị. Giá cuối cùng của sản phẩm nhập khẩu còn liên quan đến loại phần thân thịt, điều kiện giao hàng, vận tải quốc tế, bảo hiểm, thuế, kho lạnh, logistics, chế biến và hệ thống phân phối.
Quan trọng hơn, giá trị kinh tế của từng phần thân thịt tại nước xuất khẩu cũng khác nhau tùy tập quán tiêu dùng của thị trường đó.
Vì vậy, chỉ từ một con số USD/kg tại cửa khẩu không thể kết luận rằng chi phí sản xuất gà của quốc gia xuất khẩu thấp hơn tương ứng so với Việt Nam.
Đối với ngành gia cầm Việt Nam, câu hỏi cần quan tâm hơn là tại sao một số phân khúc thị trường trong nước vẫn có nhu cầu lớn đối với các phần thịt nhập khẩu, và ngành sản xuất trong nước có thể đáp ứng những nhu cầu đó như thế nào.
Xuất khẩu đang tăng nhưng quy mô vẫn còn nhỏ
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu gia cầm Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực.
Theo báo cáo của Hiệp hội Gia cầm Việt Nam được Dân trí dẫn lại, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước xuất khẩu khoảng 4.800–5.200 tấn thịt gia cầm, đạt kim ngạch khoảng 45–48 triệu USD. Đáng chú ý, sản phẩm thịt gà chế biến chiếm hơn 85% giá trị xuất khẩu.
Nhật Bản tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm trên 50% kim ngạch; ngoài ra còn có Hong Kong, Campuchia và một số thị trường Trung Đông. Từ tháng 4/2026, Việt Nam cũng bắt đầu xuất khẩu thịt gà chế biến sang Hàn Quốc.
Điểm đáng quan tâm ở đây không chỉ là lượng xuất khẩu tăng mà là cấu trúc sản phẩm xuất khẩu đang nghiêng mạnh về chế biến sâu.
Đây có thể là một hướng đi quan trọng đối với ngành gia cầm Việt Nam.
Bài toán không chỉ nằm ở sản xuất thêm gà
Khi sản lượng gà trắng đạt khoảng 580.000–600.000 tấn trong nửa đầu năm và vẫn tăng 7–8% so với cùng kỳ, câu hỏi chiến lược đối với ngành gia cầm Việt Nam có lẽ không còn đơn thuần là làm thế nào để sản xuất nhiều hơn.
Một vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để tiêu thụ hiệu quả toàn bộ giá trị của con gà.
Nếu thị trường trong nước cần những phần thân thịt có quy cách cụ thể, ngành chế biến phải có khả năng phân loại, pha lóc, cấp đông, chế biến và cung cấp sản phẩm theo đúng yêu cầu của từng phân khúc.
Nếu sản lượng tiếp tục tăng nhanh, thị trường xuất khẩu cũng cần được mở rộng để tạo thêm đầu ra.
Và nếu muốn tiếp cận những thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc hay các quốc gia phát triển khác, ngành gia cầm phải tiếp tục đầu tư vào vùng an toàn dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc, giết mổ – chế biến hiện đại và kiểm soát an toàn thực phẩm.
Nhìn theo hướng này, gần 200.000 tấn thịt gà nhập khẩu trong 6 tháng đầu năm không chỉ là một con số về thương mại.
Nó phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc tiêu thụ của thị trường gia cầm Việt Nam.
Từ cạnh tranh sản lượng sang cạnh tranh chuỗi giá trị
Trong nhiều năm, lợi thế của ngành chăn nuôi thường được nhìn qua các chỉ tiêu như năng suất, FCR, tỷ lệ sống hay giá thành sản xuất.
Những yếu tố đó vẫn rất quan trọng.
Nhưng khi ngành broiler Việt Nam ngày càng công nghiệp hóa và sản lượng tiếp tục tăng, năng lực cạnh tranh sẽ không chỉ được quyết định trong chuồng nuôi.
Nó còn nằm ở những công đoạn phía sau: giết mổ, pha lóc, chế biến sâu, cấp đông, logistics, xây dựng vùng an toàn dịch bệnh và khả năng đưa từng phần của con gà đến đúng thị trường có giá trị cao nhất.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “làm thế nào để hạn chế thịt gà nhập khẩu”, có lẽ ngành gia cầm Việt Nam cần đặt một câu hỏi lớn hơn:
Làm thế nào để chuỗi sản xuất trong nước tạo ra đúng sản phẩm mà thị trường cần và mở rộng được đầu ra khi năng lực sản xuất gà thịt ngày càng lớn?
Đó mới có thể là bài toán quan trọng của ngành gà Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

